AL Masry vs Asyut Petrol: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo AL Masry
phong độ sân nhà
W L L D
Premier League
Ismaïlia Stadium
Logo Asyut Petrol
phong độ sân khách
D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

AL Masry
Asyut Petrol

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

AL Masry (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.86
1.63
2.17
1.14
0.38
2.17
Hệ số Trên 2.5
1.43
0.00
3.33
0.71
0.00
1.67
Hệ số BTTS
3.50
2.38
5.00
2.29
2.38
2.17
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

AL Masry (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D D
W L L D
W L D
vs
L L L W L
D L L L
D L W
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U U U U
O O U
vs
U U U O U
U U U U
U U O
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
N N N Y
Y Y Y
vs
N N N Y N
Y N N N
N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.42 1.50 3.33 AL Masry (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.42 1.50 1.33 Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AL Masry +1.00
AL Masry +0.92
AL Masry +1.09
AL Masry +0.08
Ngang nhau
AL Masry +0.17
AL Masry +1.91
AL Masry +1.83
AL Masry +2.00
TB bàn ghi được/trận
1.08 0.50 1.67 AL Masry (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.46 0.25 0.67 Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AL Masry +0.62
AL Masry +0.83
AL Masry +0.41
AL Masry +0.04
AL Masry +0.25
Asyut Petrol +0.17
AL Masry +1.21
AL Masry +1.42
AL Masry +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.33 1.00 1.67 AL Masry (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.96 1.25 0.67 Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
AL Masry tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

AL Masry
Asyut Petrol

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AL Masry (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.08 0.5 1.67 0.46 0.25 0.67
Bàn thủng lưới/trận 1.33 1 1.67 0.96 1.25 0.67
Tổng bàn thắng/trận 2.42 1.5 3.33 1.42 1.5 1.33
Tỷ lệ BTTS 63% 25% 100% 29% 25% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 25% 0% 17% 0% 33%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
AL Masry
Asyut Petrol

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AL Masry (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
AL Masry
Asyut Petrol

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AL Masry (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pyramids FC 6 6 0 0 13:2 +11 18 W W W W W
2 Al Ahly 6 5 1 0 11:3 +8 16 W W D W W
3 Zamalek SC 6 4 1 1 8:3 +5 13 W W W W L
4 Future FC 6 4 1 1 10:6 +4 13 W L W W W
5 Al Ittihad 6 4 1 1 8:4 +4 13 L W W W W
6 Ceramica Cleopatra 6 4 0 2 11:7 +4 12 W W W W L
7 El Mokawloon 7 3 2 2 10:6 +4 11 W D W D W
8 Smouha SC 7 3 1 3 4:4 0 10 L L W W W
9 National Bank of Egypt 6 3 0 3 7:7 0 9 L W W L W
10 Petrojet 6 2 2 2 10:10 0 8 L L W W D
11 Masr 6 2 2 2 5:6 -1 8 L W L W D
12 AL Masry 7 2 2 3 7:9 -2 8 L L L D D
13 Olympic El Qanah 6 1 4 1 6:6 0 7 D D D L D
14 El Geish 6 2 1 3 5:8 -3 7 W L D L L
15 Wadi Degla 6 1 3 2 6:7 -1 6 W D L L D
16 Asyut Petrol 6 1 2 3 3:6 -3 5 D L L L W
17 Enppi 7 1 1 5 8:15 -7 4 D W L L L
18 Abu Qair Semad 7 1 1 5 3:11 -8 4 L L L L D
19 El Gouna FC 7 0 2 5 4:10 -6 2 L L L L L
20 Ghazl El Mehalla 6 0 1 5 1:10 -9 1 L D L L L
  • Promotion - Premier League (Championship Group)
  • Promotion - Premier League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Future FC 3 3 0 0 7:3 +4 9
3 Al Ahly 3 3 0 0 6:2 +4 9
4 Zamalek SC 4 2 1 1 4:3 +1 7
5 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 5:2 +3 6
6 National Bank of Egypt 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Al Ittihad 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Petrojet 3 1 1 1 6:6 0 4
9 Smouha SC 3 1 1 1 1:2 -1 4
10 AL Masry 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Olympic El Qanah 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Masr 2 1 0 1 2:3 -1 3
13 El Geish 3 1 0 2 1:2 -1 3
14 Abu Qair Semad 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Enppi 4 1 0 3 4:9 -5 3
16 El Mokawloon 3 0 2 1 4:5 -1 2
17 Wadi Degla 3 0 2 1 0:2 -2 2
18 Asyut Petrol 3 0 1 2 1:4 -3 1
19 El Gouna FC 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 El Mokawloon 4 3 0 1 6:1 +5 9
3 Al Ahly 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 Al Ittihad 3 2 1 0 4:0 +4 7
5 Zamalek SC 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 6:5 +1 6
7 Smouha SC 4 2 0 2 3:2 +1 6
8 Masr 4 1 2 1 3:3 0 5
9 Wadi Degla 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 AL Masry 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Petrojet 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Future FC 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Olympic El Qanah 3 1 1 1 3:3 0 4
14 Asyut Petrol 3 1 1 1 2:2 0 4
15 El Geish 3 1 1 1 4:6 -2 4
16 National Bank of Egypt 3 1 0 2 1:3 -2 3
17 Enppi 3 0 1 2 4:6 -2 1
18 El Gouna FC 3 0 1 2 2:4 -2 1
19 Abu Qair Semad 4 0 1 3 1:7 -6 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

AL Masry

Huấn luyện viên: Ahmed Samy

4-2-3-1
26 Mohamed El Sayed
7 Karim El Eraki
2 B. El Mohamady
33 Mostafa Al Aash
3 Mohamed Shokry
14 Mahmoud Hamada
8 Hassan Ali
15 Ahmed El Armouty
32 Hussein Faisal
27 A. Ziani
9 Salah Mohsen

Dự bị

  • 1Essam TharwatG
  • 17Youssef El GoharyM
  • 30A. DeghmoumF
  • 22Mostafa Abou El KhairM
  • 4Yassin El MallahM
  • 11Mohamed El ShamyF
  • 13Amr El SaadawyD
  • 36Abdel Wahab NaderD
  • 21A. SuliemanF

Asyut Petrol

Huấn luyện viên: Ahmed Abdelmaksoud

3-4-3
1 Amgad Youssef
30 Abdelrahman Medhat
20 A. Shokry
6 Ahmed Magdy
19 I. Abbas
18 Mohamed Hesha
26 A. R. Al Khamisi
7 Ahmed Younes
24 Mahmoud Alaa
9 M. Eid
35 C. C. Bodne

Dự bị

  • 8Fathy GamalF
  • 34K. Abdel AalD
  • 11Mostafa SadafaF
  • 25A. AhmedG
  • 5Mahmoud AlaaD
  • 21F. Abu BakrM
  • 32Karim KamelM
  • 13Ismail AshrafF