Asyut Petrol vs El Gouna FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Asyut Petrol
phong độ sân nhà
D L L L
Premier League
Asyut University Stadium
Logo El Gouna FC
phong độ sân khách
D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Asyut Petrol
El Gouna FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Gouna FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.14
0.38
2.17
0.43
0.38
0.50
Hệ số Trên 2.5
0.71
0.00
1.67
1.43
1.25
1.67
Hệ số BTTS
2.29
2.38
2.17
3.50
3.25
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Gouna FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W L
D L L L
D L W
vs
L L L L L
D L L L
D L L
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
U U U U
U U O
vs
U U O O U
U U O U
U U O
Phong độ BTTS
N N N Y N
Y N N N
N N Y
vs
N N Y Y N
Y N Y N
Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.42 1.50 1.33 Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.00 2.00 El Gouna FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Gouna FC +0.58
El Gouna FC +0.58
El Gouna FC +0.58
El Gouna FC +0.50
El Gouna FC +0.50
El Gouna FC +0.50
El Gouna FC +0.67
El Gouna FC +0.67
El Gouna FC +0.67
TB bàn ghi được/trận
0.46 0.25 0.67 Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.58 0.50 0.67 El Gouna FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Gouna FC +0.12
El Gouna FC +0.04
El Gouna FC +0.21
El Gouna FC +0.33
El Gouna FC +0.25
El Gouna FC +0.42
Asyut Petrol +0.09
Asyut Petrol +0.17
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.96 1.25 0.67 Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.42 1.50 1.33 El Gouna FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
Asyut Petrol tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Asyut Petrol
El Gouna FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Gouna FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.46 0.25 0.67 0.58 0.5 0.67
Bàn thủng lưới/trận 0.96 1.25 0.67 1.42 1.5 1.33
Tổng bàn thắng/trận 1.42 1.5 1.33 2 2 2
Tỷ lệ BTTS 29% 25% 33% 58% 50% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 0% 33% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Asyut Petrol
El Gouna FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Gouna FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Asyut Petrol
El Gouna FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Asyut Petrol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Gouna FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pyramids FC 6 6 0 0 13:2 +11 18 W W W W W
2 Al Ahly 6 5 1 0 11:3 +8 16 W W D W W
3 Zamalek SC 6 4 1 1 8:3 +5 13 W W W W L
4 Future FC 6 4 1 1 10:6 +4 13 W L W W W
5 Al Ittihad 6 4 1 1 8:4 +4 13 L W W W W
6 Ceramica Cleopatra 6 4 0 2 11:7 +4 12 W W W W L
7 El Mokawloon 7 3 2 2 10:6 +4 11 W D W D W
8 Smouha SC 7 3 1 3 4:4 0 10 L L W W W
9 National Bank of Egypt 6 3 0 3 7:7 0 9 L W W L W
10 Petrojet 6 2 2 2 10:10 0 8 L L W W D
11 Masr 6 2 2 2 5:6 -1 8 L W L W D
12 AL Masry 7 2 2 3 7:9 -2 8 L L L D D
13 Olympic El Qanah 6 1 4 1 6:6 0 7 D D D L D
14 El Geish 6 2 1 3 5:8 -3 7 W L D L L
15 Wadi Degla 6 1 3 2 6:7 -1 6 W D L L D
16 Asyut Petrol 6 1 2 3 3:6 -3 5 D L L L W
17 Enppi 7 1 1 5 8:15 -7 4 D W L L L
18 Abu Qair Semad 7 1 1 5 3:11 -8 4 L L L L D
19 El Gouna FC 7 0 2 5 4:10 -6 2 L L L L L
20 Ghazl El Mehalla 6 0 1 5 1:10 -9 1 L D L L L
  • Promotion - Premier League (Championship Group)
  • Promotion - Premier League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Future FC 3 3 0 0 7:3 +4 9
3 Al Ahly 3 3 0 0 6:2 +4 9
4 Zamalek SC 4 2 1 1 4:3 +1 7
5 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 5:2 +3 6
6 National Bank of Egypt 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Al Ittihad 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Petrojet 3 1 1 1 6:6 0 4
9 Smouha SC 3 1 1 1 1:2 -1 4
10 AL Masry 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Olympic El Qanah 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Masr 2 1 0 1 2:3 -1 3
13 El Geish 3 1 0 2 1:2 -1 3
14 Abu Qair Semad 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Enppi 4 1 0 3 4:9 -5 3
16 El Mokawloon 3 0 2 1 4:5 -1 2
17 Wadi Degla 3 0 2 1 0:2 -2 2
18 Asyut Petrol 3 0 1 2 1:4 -3 1
19 El Gouna FC 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 El Mokawloon 4 3 0 1 6:1 +5 9
3 Al Ahly 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 Al Ittihad 3 2 1 0 4:0 +4 7
5 Zamalek SC 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 6:5 +1 6
7 Smouha SC 4 2 0 2 3:2 +1 6
8 Masr 4 1 2 1 3:3 0 5
9 Wadi Degla 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 AL Masry 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Petrojet 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Future FC 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Olympic El Qanah 3 1 1 1 3:3 0 4
14 Asyut Petrol 3 1 1 1 2:2 0 4
15 El Geish 3 1 1 1 4:6 -2 4
16 National Bank of Egypt 3 1 0 2 1:3 -2 3
17 Enppi 3 0 1 2 4:6 -2 1
18 El Gouna FC 3 0 1 2 2:4 -2 1
19 Abu Qair Semad 4 0 1 3 1:7 -6 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Asyut Petrol

Huấn luyện viên: Ahmed Abdelmaksoud

3-4-3
1 Amgad Youssef
30 Abdelrahman Medhat
20 A. Shokry
6 Ahmed Magdy
19 I. Abbas
18 Mohamed Hesha
26 A. R. Al Khamisi
7 Ahmed Younes
24 Mahmoud Alaa
9 M. Eid
35 C. C. Bodne

Dự bị

  • 8Fathy GamalF
  • 34K. Abdel AalD
  • 11Mostafa SadafaF
  • 25A. AhmedG
  • 5Mahmoud AlaaD
  • 21F. Abu BakrM
  • 32Karim KamelM
  • 13Ismail AshrafF

El Gouna FC

Huấn luyện viên: Bebo

4-2-3-1
16 Eslam Risha
20 Ahmed Belya
44 Alpha Turay
5 Saber El Shimi
28 M. Metawea
22 Mohamed Reda
14 Nour El Sayed
30 Alaa Shaaban
42 M. Egbemba
74 Ziad El Shayat
9 Marwan Mohsen

Dự bị

  • 70Ahmed GamalF
  • 90W. Parfait TeukeuM
  • 27Salah ZayedF
  • 24Ali El ZahdiF
  • 34M. EssamD
  • 1A. MasoudG
  • 4Islam Abou SlemmaM
  • 13Omar El GazarD