Ceramica Cleopatra vs Masr: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Ceramica Cleopatra
phong độ sân nhà
L W W W
Premier League
Cairo International Stadium
Logo Masr
phong độ sân khách
D W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Ceramica Cleopatra
Masr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ceramica Cleopatra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Masr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.57
3.75
3.33
2.57
3.33
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.14
1.25
3.33
2.14
3.33
1.25
Hệ số BTTS
3.00
2.38
3.83
3.29
3.83
2.88
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ceramica Cleopatra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Masr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L W
L W W W
W W L
vs
W L W D W
L W W
D W L D
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
O U U U
O U O
vs
U O O U O
U O O
U U O U
Phong độ BTTS
N N N Y N
Y N N N
Y N Y
vs
N Y Y Y Y
N Y Y
N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.96 2.25 3.67 Ceramica Cleopatra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.42 3.33 1.50 Masr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceramica Cleopatra +0.54
Masr +0.37
Ceramica Cleopatra +1.46
Masr +0.17
Masr +1.08
Ceramica Cleopatra +0.75
Ceramica Cleopatra +1.25
Ceramica Cleopatra +0.34
Ceramica Cleopatra +2.17
TB bàn ghi được/trận
1.88 1.75 2.00 Ceramica Cleopatra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.21 1.67 0.75 Masr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceramica Cleopatra +0.67
Ceramica Cleopatra +0.21
Ceramica Cleopatra +1.13
Ceramica Cleopatra +0.54
Ceramica Cleopatra +0.08
Ceramica Cleopatra +1.00
Ceramica Cleopatra +0.79
Ceramica Cleopatra +0.33
Ceramica Cleopatra +1.25
TB bàn thủng lưới/trận
1.08 0.50 1.67 Ceramica Cleopatra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.21 1.67 0.75 Masr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceramica Cleopatra tốt hơn
Ceramica Cleopatra tốt hơn
Masr tốt hơn
Ceramica Cleopatra tốt hơn
Ceramica Cleopatra tốt hơn
Ceramica Cleopatra tốt hơn
Masr tốt hơn
Ngang nhau
Masr tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ceramica Cleopatra
Masr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ceramica Cleopatra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Masr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.88 1.75 2 1.21 1.67 0.75
Bàn thủng lưới/trận 1.08 0.5 1.67 1.21 1.67 0.75
Tổng bàn thắng/trận 2.96 2.25 3.67 2.42 3.33 1.5
Tỷ lệ BTTS 46% 25% 67% 58% 67% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 54% 75% 33% 25% 0% 50%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Ceramica Cleopatra
Masr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ceramica Cleopatra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Masr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ceramica Cleopatra
Masr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ceramica Cleopatra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Masr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pyramids FC 6 6 0 0 13:2 +11 18 W W W W W
2 Al Ahly 6 5 1 0 11:3 +8 16 W W D W W
3 Zamalek SC 6 4 1 1 8:3 +5 13 W W W W L
4 Future FC 6 4 1 1 10:6 +4 13 W L W W W
5 Al Ittihad 6 4 1 1 8:4 +4 13 L W W W W
6 Ceramica Cleopatra 6 4 0 2 11:7 +4 12 W W W W L
7 El Mokawloon 7 3 2 2 10:6 +4 11 W D W D W
8 Smouha SC 7 3 1 3 4:4 0 10 L L W W W
9 National Bank of Egypt 6 3 0 3 7:7 0 9 L W W L W
10 Petrojet 6 2 2 2 10:10 0 8 L L W W D
11 Masr 6 2 2 2 5:6 -1 8 L W L W D
12 AL Masry 7 2 2 3 7:9 -2 8 L L L D D
13 Olympic El Qanah 6 1 4 1 6:6 0 7 D D D L D
14 El Geish 6 2 1 3 5:8 -3 7 W L D L L
15 Wadi Degla 6 1 3 2 6:7 -1 6 W D L L D
16 Asyut Petrol 6 1 2 3 3:6 -3 5 D L L L W
17 Enppi 7 1 1 5 8:15 -7 4 D W L L L
18 Abu Qair Semad 7 1 1 5 3:11 -8 4 L L L L D
19 El Gouna FC 7 0 2 5 4:10 -6 2 L L L L L
20 Ghazl El Mehalla 6 0 1 5 1:10 -9 1 L D L L L
  • Promotion - Premier League (Championship Group)
  • Promotion - Premier League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Future FC 3 3 0 0 7:3 +4 9
3 Al Ahly 3 3 0 0 6:2 +4 9
4 Zamalek SC 4 2 1 1 4:3 +1 7
5 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 5:2 +3 6
6 National Bank of Egypt 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Al Ittihad 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Petrojet 3 1 1 1 6:6 0 4
9 Smouha SC 3 1 1 1 1:2 -1 4
10 AL Masry 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Olympic El Qanah 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Masr 2 1 0 1 2:3 -1 3
13 El Geish 3 1 0 2 1:2 -1 3
14 Abu Qair Semad 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Enppi 4 1 0 3 4:9 -5 3
16 El Mokawloon 3 0 2 1 4:5 -1 2
17 Wadi Degla 3 0 2 1 0:2 -2 2
18 Asyut Petrol 3 0 1 2 1:4 -3 1
19 El Gouna FC 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 El Mokawloon 4 3 0 1 6:1 +5 9
3 Al Ahly 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 Al Ittihad 3 2 1 0 4:0 +4 7
5 Zamalek SC 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 6:5 +1 6
7 Smouha SC 4 2 0 2 3:2 +1 6
8 Masr 4 1 2 1 3:3 0 5
9 Wadi Degla 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 AL Masry 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Petrojet 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Future FC 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Olympic El Qanah 3 1 1 1 3:3 0 4
14 Asyut Petrol 3 1 1 1 2:2 0 4
15 El Geish 3 1 1 1 4:6 -2 4
16 National Bank of Egypt 3 1 0 2 1:3 -2 3
17 Enppi 3 0 1 2 4:6 -2 1
18 El Gouna FC 3 0 1 2 2:4 -2 1
19 Abu Qair Semad 4 0 1 3 1:7 -6 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Ceramica Cleopatra

Huấn luyện viên: Ali Maher

4-2-3-1
23 M. Alaa
3 M. Fathy
31 Moaz Mosaad
66 Mohamed El Maghraby
27 Hussein Al Sayed
28 Amr Kalawa
17 Amr Al Sulaya
21 P. Gwargis
77 Mohamed Reda
29 Marwan Osman
9 N. Gradišar

Dự bị

  • 2Ahmed HanyD
  • 10Ahmed BelhadjiM
  • 22Khalied AlnabrisiF
  • 15Samir El ErakiF
  • 25Mohamed El HusseinyF
  • 32F. El HenawyM
  • 18Mohamed BassamG
  • 11S. OugolaF
  • 19Ayman MokaF

Masr

Huấn luyện viên: Mohamed Shawky

4-1-4-1
1 Aly Lotfy
15 Sameh Ibrahim
2 Mohamed Hussein
3 Abdallah Bakri
34 M. Mohamed
40 Marwan Mohamed Marzouk
11 Abdelrahman El Banouby
22 Mahmoud Nabil
74 Mahmoud Sayed okaa
14 Ahmed Elkalamawy
7 Rafaat Khalil

Dự bị

  • 19Mohamed EzzF
  • 10Mostafa SaadF
  • 32Abdallah BostangyD
  • 23T. AlaaD
  • 72Marwane HajijM
  • 33Mohamed IbrahimM
  • 37M. MagassaM
  • 16M. MazzikaG
  • 9Ahmed AtefF