Enppi vs El Geish: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Enppi
phong độ sân nhà
L W L L
Premier League
Petrosport Stadium
Logo El Geish
phong độ sân khách
W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Enppi
El Geish

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Enppi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Geish (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.93
1.25
0.50
1.64
1.25
2.17
Hệ số Trên 2.5
4.29
5.00
3.33
2.14
1.25
3.33
Hệ số BTTS
3.79
4.13
3.33
3.00
2.38
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Enppi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Geish (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L L L
L W L L
L D L
vs
L D L L L
W L L L
W D L
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O O O O
O U O
vs
U U U O O
U U U O
O U O
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
Y Y Y N
Y N Y
vs
N Y N N Y
N N N Y
Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.29 3.25 3.33 Enppi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.67 2.00 3.33 El Geish (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Enppi +0.62
Enppi +1.29
El Geish +0.04
Enppi +0.58
Enppi +1.25
El Geish +0.08
Enppi +0.66
Enppi +1.33
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.17 1.00 1.33 Enppi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.92 0.50 1.33 El Geish (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Enppi +0.25
Enppi +0.67
El Geish +0.16
Enppi +0.08
Enppi +0.50
El Geish +0.33
Enppi +0.41
Enppi +0.83
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
2.13 2.25 2.00 Enppi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.75 1.50 2.00 El Geish (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Geish tốt hơn
El Geish tốt hơn
El Geish tốt hơn
El Geish tốt hơn
El Geish tốt hơn
El Geish tốt hơn
El Geish tốt hơn
El Geish tốt hơn
Ngang nhau
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Enppi
El Geish

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Enppi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Geish (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.17 1 1.33 0.92 0.5 1.33
Bàn thủng lưới/trận 2.13 2.25 2 1.75 1.5 2
Tổng bàn thắng/trận 3.29 3.25 3.33 2.67 2 3.33
Tỷ lệ BTTS 71% 75% 67% 46% 25% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 0% 33% 13% 25% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Enppi
El Geish

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Enppi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Geish (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Enppi
El Geish

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Enppi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
El Geish (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pyramids FC 6 6 0 0 13:2 +11 18 W W W W W
2 Al Ahly 6 5 1 0 11:3 +8 16 W W D W W
3 Zamalek SC 6 4 1 1 8:3 +5 13 W W W W L
4 Future FC 6 4 1 1 10:6 +4 13 W L W W W
5 Al Ittihad 6 4 1 1 8:4 +4 13 L W W W W
6 Ceramica Cleopatra 6 4 0 2 11:7 +4 12 W W W W L
7 El Mokawloon 7 3 2 2 10:6 +4 11 W D W D W
8 Smouha SC 7 3 1 3 4:4 0 10 L L W W W
9 National Bank of Egypt 6 3 0 3 7:7 0 9 L W W L W
10 Petrojet 6 2 2 2 10:10 0 8 L L W W D
11 Masr 6 2 2 2 5:6 -1 8 L W L W D
12 AL Masry 7 2 2 3 7:9 -2 8 L L L D D
13 Olympic El Qanah 6 1 4 1 6:6 0 7 D D D L D
14 El Geish 6 2 1 3 5:8 -3 7 W L D L L
15 Wadi Degla 6 1 3 2 6:7 -1 6 W D L L D
16 Asyut Petrol 6 1 2 3 3:6 -3 5 D L L L W
17 Enppi 7 1 1 5 8:15 -7 4 D W L L L
18 Abu Qair Semad 7 1 1 5 3:11 -8 4 L L L L D
19 El Gouna FC 7 0 2 5 4:10 -6 2 L L L L L
20 Ghazl El Mehalla 6 0 1 5 1:10 -9 1 L D L L L
  • Promotion - Premier League (Championship Group)
  • Promotion - Premier League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Future FC 3 3 0 0 7:3 +4 9
3 Al Ahly 3 3 0 0 6:2 +4 9
4 Zamalek SC 4 2 1 1 4:3 +1 7
5 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 5:2 +3 6
6 National Bank of Egypt 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Al Ittihad 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Petrojet 3 1 1 1 6:6 0 4
9 Smouha SC 3 1 1 1 1:2 -1 4
10 AL Masry 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Olympic El Qanah 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Masr 2 1 0 1 2:3 -1 3
13 El Geish 3 1 0 2 1:2 -1 3
14 Abu Qair Semad 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Enppi 4 1 0 3 4:9 -5 3
16 El Mokawloon 3 0 2 1 4:5 -1 2
17 Wadi Degla 3 0 2 1 0:2 -2 2
18 Asyut Petrol 3 0 1 2 1:4 -3 1
19 El Gouna FC 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 El Mokawloon 4 3 0 1 6:1 +5 9
3 Al Ahly 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 Al Ittihad 3 2 1 0 4:0 +4 7
5 Zamalek SC 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 6:5 +1 6
7 Smouha SC 4 2 0 2 3:2 +1 6
8 Masr 4 1 2 1 3:3 0 5
9 Wadi Degla 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 AL Masry 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Petrojet 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Future FC 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Olympic El Qanah 3 1 1 1 3:3 0 4
14 Asyut Petrol 3 1 1 1 2:2 0 4
15 El Geish 3 1 1 1 4:6 -2 4
16 National Bank of Egypt 3 1 0 2 1:3 -2 3
17 Enppi 3 0 1 2 4:6 -2 1
18 El Gouna FC 3 0 1 2 2:4 -2 1
19 Abu Qair Semad 4 0 1 3 1:7 -6 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Enppi

Huấn luyện viên: Mohamed Barakat

4-2-3-1
1 Abdel Rahman Samir
25 Sayed Said
36 M. Sharkia
4 Ahmed Khalil Kalousha
47 Mohamed Hamdy
14 Emad Mayhoub
6 Zeyad Kamal
11 Mohamed Sherif
9 Mohamed El Nahass
10 Kahraba

Dự bị

  • 35Ousseynou BodianF
  • 18Hossam GhanemF
  • 39Suleiman KirkiM
  • 31Ahmed MahmoudD
  • 19Ali EhabF
  • 5Seif ElkhashabD
  • 17Ammar HamdyM

El Geish

Huấn luyện viên: Gomaa Mashhour

4-4-2
18 Emad El Sayed
21 Khaled Abo Ziada
4 Mohamed Fathallah
24 Z. Mohamed
8 Ahmed Abdel Rahman Zola
11 Karim Tarek
17 Walid Benbella
25 Ahmed Tarek
30 Mohamed Atef
32 Yehia Mostafa
12 Islam Mohareb

Dự bị

  • 6Khaled StouhiD
  • 22Mostafa KhawagaM
  • 10Mohamed HanyF
  • 14Ahmed WahidM
  • 13Komlavi KomiF
  • 7Ragab OmranM
  • 28I. Ouro-AgoroF
  • 1Omar RadwanG
  • 15Mahmoud ShabanaD