Ghazl El Mehalla vs Petrojet: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Ghazl El Mehalla
phong độ sân nhà
L D L W
Premier League
El Mahalla Stadium
Logo Petrojet
phong độ sân khách
D L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Ghazl El Mehalla
Petrojet

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ghazl El Mehalla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.93
1.63
0.00
1.86
2.17
1.63
Hệ số Trên 2.5
2.14
2.50
1.67
3.57
5.00
2.50
Hệ số BTTS
2.29
2.00
2.67
4.50
5.00
4.13
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ghazl El Mehalla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L W
L D L W
L L L
vs
L W W D L
L W D
D L W L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
O U U O
U O U
vs
O O O O U
O O O
U O O U
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N N N Y
N Y N
vs
Y Y Y Y N
Y Y Y
Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.04 1.75 2.33 Ghazl El Mehalla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.25 4.00 2.50 Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petrojet +1.21
Petrojet +1.96
Petrojet +0.46
Petrojet +1.50
Petrojet +2.25
Petrojet +0.75
Petrojet +0.92
Petrojet +1.67
Petrojet +0.17
TB bàn ghi được/trận
0.42 0.50 0.33 Ghazl El Mehalla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.00 1.00 Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petrojet +1.08
Petrojet +1.58
Petrojet +0.58
Petrojet +1.00
Petrojet +1.50
Petrojet +0.50
Petrojet +1.17
Petrojet +1.67
Petrojet +0.67
TB bàn thủng lưới/trận
1.63 1.25 2.00 Ghazl El Mehalla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.75 2.00 1.50 Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ghazl El Mehalla tốt hơn
Ghazl El Mehalla tốt hơn
Petrojet tốt hơn
Ghazl El Mehalla tốt hơn
Ghazl El Mehalla tốt hơn
Ghazl El Mehalla tốt hơn
Petrojet tốt hơn
Ngang nhau
Petrojet tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ghazl El Mehalla
Petrojet

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ghazl El Mehalla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.42 0.5 0.33 1.5 2 1
Bàn thủng lưới/trận 1.63 1.25 2 1.75 2 1.5
Tổng bàn thắng/trận 2.04 1.75 2.33 3.25 4 2.5
Tỷ lệ BTTS 29% 25% 33% 88% 100% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 25% 0% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Ghazl El Mehalla
Petrojet

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ghazl El Mehalla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ghazl El Mehalla
Petrojet

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ghazl El Mehalla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pyramids FC 6 6 0 0 13:2 +11 18 W W W W W
2 Al Ahly 6 5 1 0 11:3 +8 16 W W D W W
3 Zamalek SC 6 4 1 1 8:3 +5 13 W W W W L
4 Future FC 6 4 1 1 10:6 +4 13 W L W W W
5 Al Ittihad 6 4 1 1 8:4 +4 13 L W W W W
6 Ceramica Cleopatra 6 4 0 2 11:7 +4 12 W W W W L
7 El Mokawloon 7 3 2 2 10:6 +4 11 W D W D W
8 Smouha SC 7 3 1 3 4:4 0 10 L L W W W
9 National Bank of Egypt 6 3 0 3 7:7 0 9 L W W L W
10 Petrojet 6 2 2 2 10:10 0 8 L L W W D
11 Masr 6 2 2 2 5:6 -1 8 L W L W D
12 AL Masry 7 2 2 3 7:9 -2 8 L L L D D
13 Olympic El Qanah 6 1 4 1 6:6 0 7 D D D L D
14 El Geish 6 2 1 3 5:8 -3 7 W L D L L
15 Wadi Degla 6 1 3 2 6:7 -1 6 W D L L D
16 Asyut Petrol 6 1 2 3 3:6 -3 5 D L L L W
17 Enppi 7 1 1 5 8:15 -7 4 D W L L L
18 Abu Qair Semad 7 1 1 5 3:11 -8 4 L L L L D
19 El Gouna FC 7 0 2 5 4:10 -6 2 L L L L L
20 Ghazl El Mehalla 6 0 1 5 1:10 -9 1 L D L L L
  • Promotion - Premier League (Championship Group)
  • Promotion - Premier League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Future FC 3 3 0 0 7:3 +4 9
3 Al Ahly 3 3 0 0 6:2 +4 9
4 Zamalek SC 4 2 1 1 4:3 +1 7
5 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 5:2 +3 6
6 National Bank of Egypt 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Al Ittihad 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Petrojet 3 1 1 1 6:6 0 4
9 Smouha SC 3 1 1 1 1:2 -1 4
10 AL Masry 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Olympic El Qanah 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Masr 2 1 0 1 2:3 -1 3
13 El Geish 3 1 0 2 1:2 -1 3
14 Abu Qair Semad 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Enppi 4 1 0 3 4:9 -5 3
16 El Mokawloon 3 0 2 1 4:5 -1 2
17 Wadi Degla 3 0 2 1 0:2 -2 2
18 Asyut Petrol 3 0 1 2 1:4 -3 1
19 El Gouna FC 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 El Mokawloon 4 3 0 1 6:1 +5 9
3 Al Ahly 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 Al Ittihad 3 2 1 0 4:0 +4 7
5 Zamalek SC 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 6:5 +1 6
7 Smouha SC 4 2 0 2 3:2 +1 6
8 Masr 4 1 2 1 3:3 0 5
9 Wadi Degla 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 AL Masry 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Petrojet 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Future FC 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Olympic El Qanah 3 1 1 1 3:3 0 4
14 Asyut Petrol 3 1 1 1 2:2 0 4
15 El Geish 3 1 1 1 4:6 -2 4
16 National Bank of Egypt 3 1 0 2 1:3 -2 3
17 Enppi 3 0 1 2 4:6 -2 1
18 El Gouna FC 3 0 1 2 2:4 -2 1
19 Abu Qair Semad 4 0 1 3 1:7 -6 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Ghazl El Mehalla

Huấn luyện viên: Khaled Galal

4-2-3-1
16 Amer Amer
11 Mohamed Salem Ekbad
3 Ahmed El Aash
23 F. Nechat Djabri
12 Yehia Zakaria
20 M. Touré
17 Abdel Rahman Osama
30 Amr Gomaa
44 A. Yasser
22 Ahmed Etman
5 Abdel Fattah Sheta

Dự bị

  • 8Moaz Abdel SalamM
  • 9R. ArfaouiF
  • 99Hazem MohamedF
  • 25Mohamed KokoG
  • 14Abdel Rahman EmadM
  • 39A. EmadD
  • 15Ahmed GamalD
  • 4Ahmed ShoushaD
  • 63Abdel Kader YehiaF

Petrojet

Huấn luyện viên: Sayed Eid

4-4-2
1 Omar Salah
4 Mahmoud Shedid Kenawi
25 Barakat Haggag
40 Youssef Abdel-Tawab
3 Islam Abdallah
11 Mohamed Ibrahim Dodo
17 Adham Hamed
8 Mohamed Osman
9 Badr Moussa
19 Mostafa El Badry
15 Ahmed Bahbah

Dự bị

  • 22Omar DiyaaF
  • 7Karim El DeebD
  • 12A. HamawyM
  • 77Mohamed KhalifaG
  • 13F. M. KouablanF
  • 21A. LiadiF
  • 30G. OkwaraF
  • 29Ahmed YassinD