Petrojet vs Pyramids FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Petrojet
phong độ sân nhà
L W D
Premier League
Petrosport Stadium
Logo Pyramids FC
phong độ sân khách
W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Petrojet
Pyramids FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pyramids FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.86
2.17
1.63
5.00
5.00
5.00
Hệ số Trên 2.5
3.57
5.00
2.50
2.86
1.67
3.75
Hệ số BTTS
4.50
5.00
4.13
3.00
2.67
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pyramids FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W D L
L W D
D L W L
vs
W W W W W
W W W
W W W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O O O
U O O U
vs
U U O O O
U U O
O U O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y Y
Y Y Y N
vs
N N Y Y Y
N N Y
N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.25 4.00 2.50 Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.83 2.67 3.00 Pyramids FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Petrojet +0.42
Petrojet +0.58
Petrojet +0.25
Petrojet +1.17
Petrojet +1.33
Petrojet +1.00
Pyramids FC +0.33
Pyramids FC +0.17
Pyramids FC +0.50
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.00 1.00 Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.42 2.33 2.50 Pyramids FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pyramids FC +0.92
Pyramids FC +0.83
Pyramids FC +1.00
Pyramids FC +0.42
Pyramids FC +0.33
Pyramids FC +0.50
Pyramids FC +1.42
Pyramids FC +1.33
Pyramids FC +1.50
TB bàn thủng lưới/trận
1.75 2.00 1.50 Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.42 0.33 0.50 Pyramids FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pyramids FC tốt hơn
Pyramids FC tốt hơn
Pyramids FC tốt hơn
Pyramids FC tốt hơn
Pyramids FC tốt hơn
Pyramids FC tốt hơn
Pyramids FC tốt hơn
Pyramids FC tốt hơn
Pyramids FC tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Petrojet
Pyramids FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pyramids FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2 1 2.42 2.33 2.5
Bàn thủng lưới/trận 1.75 2 1.5 0.42 0.33 0.5
Tổng bàn thắng/trận 3.25 4 2.5 2.83 2.67 3
Tỷ lệ BTTS 88% 100% 75% 42% 33% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 58% 67% 50%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Petrojet
Pyramids FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pyramids FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Petrojet
Pyramids FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Petrojet (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pyramids FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pyramids FC 6 6 0 0 13:2 +11 18 W W W W W
2 Al Ahly 6 5 1 0 11:3 +8 16 W W D W W
3 Zamalek SC 6 4 1 1 8:3 +5 13 W W W W L
4 Future FC 6 4 1 1 10:6 +4 13 W L W W W
5 Al Ittihad 6 4 1 1 8:4 +4 13 L W W W W
6 Ceramica Cleopatra 6 4 0 2 11:7 +4 12 W W W W L
7 El Mokawloon 7 3 2 2 10:6 +4 11 W D W D W
8 Smouha SC 7 3 1 3 4:4 0 10 L L W W W
9 National Bank of Egypt 6 3 0 3 7:7 0 9 L W W L W
10 Petrojet 6 2 2 2 10:10 0 8 L L W W D
11 Masr 6 2 2 2 5:6 -1 8 L W L W D
12 AL Masry 7 2 2 3 7:9 -2 8 L L L D D
13 Olympic El Qanah 6 1 4 1 6:6 0 7 D D D L D
14 El Geish 6 2 1 3 5:8 -3 7 W L D L L
15 Wadi Degla 6 1 3 2 6:7 -1 6 W D L L D
16 Asyut Petrol 6 1 2 3 3:6 -3 5 D L L L W
17 Enppi 7 1 1 5 8:15 -7 4 D W L L L
18 Abu Qair Semad 7 1 1 5 3:11 -8 4 L L L L D
19 El Gouna FC 7 0 2 5 4:10 -6 2 L L L L L
20 Ghazl El Mehalla 6 0 1 5 1:10 -9 1 L D L L L
  • Promotion - Premier League (Championship Group)
  • Promotion - Premier League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Future FC 3 3 0 0 7:3 +4 9
3 Al Ahly 3 3 0 0 6:2 +4 9
4 Zamalek SC 4 2 1 1 4:3 +1 7
5 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 5:2 +3 6
6 National Bank of Egypt 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Al Ittihad 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Petrojet 3 1 1 1 6:6 0 4
9 Smouha SC 3 1 1 1 1:2 -1 4
10 AL Masry 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Olympic El Qanah 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Masr 2 1 0 1 2:3 -1 3
13 El Geish 3 1 0 2 1:2 -1 3
14 Abu Qair Semad 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Enppi 4 1 0 3 4:9 -5 3
16 El Mokawloon 3 0 2 1 4:5 -1 2
17 Wadi Degla 3 0 2 1 0:2 -2 2
18 Asyut Petrol 3 0 1 2 1:4 -3 1
19 El Gouna FC 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 El Mokawloon 4 3 0 1 6:1 +5 9
3 Al Ahly 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 Al Ittihad 3 2 1 0 4:0 +4 7
5 Zamalek SC 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 6:5 +1 6
7 Smouha SC 4 2 0 2 3:2 +1 6
8 Masr 4 1 2 1 3:3 0 5
9 Wadi Degla 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 AL Masry 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Petrojet 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Future FC 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Olympic El Qanah 3 1 1 1 3:3 0 4
14 Asyut Petrol 3 1 1 1 2:2 0 4
15 El Geish 3 1 1 1 4:6 -2 4
16 National Bank of Egypt 3 1 0 2 1:3 -2 3
17 Enppi 3 0 1 2 4:6 -2 1
18 El Gouna FC 3 0 1 2 2:4 -2 1
19 Abu Qair Semad 4 0 1 3 1:7 -6 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Petrojet

Huấn luyện viên: Sayed Eid

4-4-2
1 Omar Salah
4 Mahmoud Shedid Kenawi
25 Barakat Haggag
40 Youssef Abdel-Tawab
3 Islam Abdallah
11 Mohamed Ibrahim Dodo
17 Adham Hamed
8 Mohamed Osman
9 Badr Moussa
19 Mostafa El Badry
15 Ahmed Bahbah

Dự bị

  • 22Omar DiyaaF
  • 7Karim El DeebD
  • 12A. HamawyM
  • 77Mohamed KhalifaG
  • 13F. M. KouablanF
  • 21A. LiadiF
  • 30G. OkwaraF
  • 29Ahmed YassinD

Pyramids FC

Huấn luyện viên: R. Mokwena

4-4-2
1 Ahmed El Shenawy
15 M. Chibi
3 Mahmoud Marei
34 Eyad El Askalany
29 Karim Hafez
30 Mostafa Zico
7 Youssef Obama
14 Mohanad Lasheen
22 Nasser Maher
13 A. Benbouali
18 W. El Karti

Dự bị

  • 9Ahmed AbdelkaderM
  • 24Khaled Mohamed AwadD
  • 11Mostafa FathiF
  • 16Z. HaithemG
  • 20Abdel Rahman MagdiF
  • 23Ahmed Atef OttaM
  • 8Mahmoud SaberM
  • 4Ahmed SamyD
  • 17Mahmoud ZalakaF