Wadi Degla vs Al Ittihad: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Wadi Degla
phong độ sân nhà
D D L D
Premier League
Cairo International Stadium
Logo Al Ittihad
phong độ sân khách
D W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Wadi Degla
Al Ittihad

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ittihad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.57
1.13
2.17
3.07
3.33
2.88
Hệ số Trên 2.5
2.14
0.00
5.00
2.14
3.33
1.25
Hệ số BTTS
3.07
1.63
5.00
2.79
3.83
2.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ittihad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L D D
D D L D
W L D
vs
W W W W L
L W W
D W W L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
U U U U
O O O
vs
U U U O O
O U O
U U U O
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
N N N Y
Y Y Y
vs
N N N Y Y
Y N Y
N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.33 1.00 3.67 Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.21 2.67 1.75 Al Ittihad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wadi Degla +0.12
Al Ittihad +0.34
Wadi Degla +0.58
Al Ittihad +1.21
Al Ittihad +1.67
Al Ittihad +0.75
Wadi Degla +1.46
Wadi Degla +1.00
Wadi Degla +1.92
TB bàn ghi được/trận
1.13 0.25 2.00 Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.29 1.33 1.25 Al Ittihad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ittihad +0.16
Al Ittihad +0.20
Al Ittihad +0.12
Al Ittihad +1.04
Al Ittihad +1.08
Al Ittihad +1.00
Wadi Degla +0.71
Wadi Degla +0.67
Wadi Degla +0.75
TB bàn thủng lưới/trận
1.21 0.75 1.67 Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.92 1.33 0.50 Al Ittihad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ittihad tốt hơn
Wadi Degla tốt hơn
Al Ittihad tốt hơn
Wadi Degla tốt hơn
Wadi Degla tốt hơn
Al Ittihad tốt hơn
Al Ittihad tốt hơn
Al Ittihad tốt hơn
Al Ittihad tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Wadi Degla
Al Ittihad

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ittihad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.13 0.25 2 1.29 1.33 1.25
Bàn thủng lưới/trận 1.21 0.75 1.67 0.92 1.33 0.5
Tổng bàn thắng/trận 2.33 1 3.67 2.21 2.67 1.75
Tỷ lệ BTTS 63% 25% 100% 46% 67% 25%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 50% 0% 54% 33% 75%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Wadi Degla
Al Ittihad

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ittihad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Wadi Degla
Al Ittihad

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ittihad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pyramids FC 6 6 0 0 13:2 +11 18 W W W W W
2 Al Ahly 6 5 1 0 11:3 +8 16 W W D W W
3 Zamalek SC 6 4 1 1 8:3 +5 13 W W W W L
4 Future FC 6 4 1 1 10:6 +4 13 W L W W W
5 Al Ittihad 6 4 1 1 8:4 +4 13 L W W W W
6 Ceramica Cleopatra 6 4 0 2 11:7 +4 12 W W W W L
7 El Mokawloon 7 3 2 2 10:6 +4 11 W D W D W
8 Smouha SC 7 3 1 3 4:4 0 10 L L W W W
9 National Bank of Egypt 6 3 0 3 7:7 0 9 L W W L W
10 Petrojet 6 2 2 2 10:10 0 8 L L W W D
11 Masr 6 2 2 2 5:6 -1 8 L W L W D
12 AL Masry 7 2 2 3 7:9 -2 8 L L L D D
13 Olympic El Qanah 6 1 4 1 6:6 0 7 D D D L D
14 El Geish 6 2 1 3 5:8 -3 7 W L D L L
15 Wadi Degla 6 1 3 2 6:7 -1 6 W D L L D
16 Asyut Petrol 6 1 2 3 3:6 -3 5 D L L L W
17 Enppi 7 1 1 5 8:15 -7 4 D W L L L
18 Abu Qair Semad 7 1 1 5 3:11 -8 4 L L L L D
19 El Gouna FC 7 0 2 5 4:10 -6 2 L L L L L
20 Ghazl El Mehalla 6 0 1 5 1:10 -9 1 L D L L L
  • Promotion - Premier League (Championship Group)
  • Promotion - Premier League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Future FC 3 3 0 0 7:3 +4 9
3 Al Ahly 3 3 0 0 6:2 +4 9
4 Zamalek SC 4 2 1 1 4:3 +1 7
5 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 5:2 +3 6
6 National Bank of Egypt 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Al Ittihad 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Petrojet 3 1 1 1 6:6 0 4
9 Smouha SC 3 1 1 1 1:2 -1 4
10 AL Masry 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Olympic El Qanah 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Masr 2 1 0 1 2:3 -1 3
13 El Geish 3 1 0 2 1:2 -1 3
14 Abu Qair Semad 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Enppi 4 1 0 3 4:9 -5 3
16 El Mokawloon 3 0 2 1 4:5 -1 2
17 Wadi Degla 3 0 2 1 0:2 -2 2
18 Asyut Petrol 3 0 1 2 1:4 -3 1
19 El Gouna FC 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 El Mokawloon 4 3 0 1 6:1 +5 9
3 Al Ahly 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 Al Ittihad 3 2 1 0 4:0 +4 7
5 Zamalek SC 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 6:5 +1 6
7 Smouha SC 4 2 0 2 3:2 +1 6
8 Masr 4 1 2 1 3:3 0 5
9 Wadi Degla 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 AL Masry 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Petrojet 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Future FC 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Olympic El Qanah 3 1 1 1 3:3 0 4
14 Asyut Petrol 3 1 1 1 2:2 0 4
15 El Geish 3 1 1 1 4:6 -2 4
16 National Bank of Egypt 3 1 0 2 1:3 -2 3
17 Enppi 3 0 1 2 4:6 -2 1
18 El Gouna FC 3 0 1 2 2:4 -2 1
19 Abu Qair Semad 4 0 1 3 1:7 -6 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Wadi Degla

Huấn luyện viên: Mostafa Shebeita

4-4-2
1 Amr Hossam
3 Omar Adly
23 Ahmed Ayman
28 S. Teka
21 Ahmed Reda
17 H. Hassan
8 Ahmed Scholes
25 Ibrahim El Bahnasi
22 Zizo
10 Mahmoud Diasty
20 Mohamed Juhayna

Dự bị

  • 40Ahmed AbdinD
  • 99abdelrahman abdelazizG
  • 19A. MahmoudD
  • 4Islam Adel KanuM
  • 9F. BoliF
  • 34M. KaandorpM
  • 7Youssef OyaF
  • 27Ahmed RefaatF

Al Ittihad

Huấn luyện viên: Hamza El Gamal

4-2-3-1
1 Sobhi Soliman
24 Momen Awad
7 Mohamed Mostafa Mido
5 Mostafa Ibrahim
30 K. Mosaad
23 I. Saviour
14 Mohamed Fakhry
80 Joseph Arumala
8 Mohamed Toni
22 Nour Alaa
10 Hossam Hassan

Dự bị

  • 44K. SemakulaD
  • 35Pascal PhiriF
  • 20Mazen OsamaD
  • 18J. EbukaF
  • 21Ahmed HamdiM
  • 25Mahmoud EmadM
  • 16Ahmed El ArabiG
  • 4Islam AbdallahD
  • 11Youssry WahidF