Cambridge United vs Wycombe: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Cambridge United
phong độ sân nhà
W L W D W
League One
Abbey Stadium
Logo Wycombe
phong độ sân khách
L D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Cambridge United
Wycombe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Cambridge United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wycombe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.89
3.30
2.38
1.60
0.90
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.78
3.00
2.50
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
4.61
4.30
5.00
4.65
5.00
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Cambridge United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wycombe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D D W
W L W D W
D W D D
vs
D W W D L
D L D D L
L D L W W
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O O O U U
U O O U
vs
O O U O O
U O O O O
O U O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y Y Y N
Y Y Y Y
vs
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.78 2.80 2.75 Cambridge United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.10 4.00 4.20 Wycombe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wycombe +1.32
Wycombe +1.22
Wycombe +1.42
Wycombe +1.30
Wycombe +1.20
Wycombe +1.40
Wycombe +1.35
Wycombe +1.25
Wycombe +1.45
TB bàn ghi được/trận
1.55 1.60 1.50 Cambridge United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.60 1.80 Wycombe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wycombe +0.15
Wycombe +0.05
Wycombe +0.25
Wycombe +0.10
Ngang nhau
Wycombe +0.20
Wycombe +0.20
Wycombe +0.10
Wycombe +0.30
TB bàn thủng lưới/trận
1.23 1.20 1.25 Cambridge United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.40 2.40 Wycombe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Cambridge United tốt hơn
Cambridge United tốt hơn
Cambridge United tốt hơn
Cambridge United tốt hơn
Cambridge United tốt hơn
Cambridge United tốt hơn
Cambridge United tốt hơn
Cambridge United tốt hơn
Cambridge United tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Cambridge United
Wycombe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cambridge United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wycombe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.55 1.6 1.5 1.7 1.6 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.23 1.2 1.25 2.4 2.4 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.78 2.8 2.75 4.1 4 4.2
Tỷ lệ BTTS 90% 80% 100% 90% 100% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại League One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Cambridge United
Wycombe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cambridge United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wycombe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Cambridge United
Wycombe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Cambridge United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wycombe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

League One

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Plymouth 10 6 1 3 18:12 +6 19 W W L W W
2 Bradford 9 5 2 2 8:5 +3 17 W W W D D
3 Stockport County 9 5 1 3 20:11 +9 16 W L D W W
4 Huddersfield 9 4 4 1 16:9 +7 16 D D L W D
5 Cambridge United 9 4 4 1 14:11 +3 16 D W D D W
6 Reading 9 4 3 2 22:11 +11 15 L W D D W
7 Sheffield Wednesday 8 4 3 1 15:8 +7 15 W W D D D
8 Oxford United 7 4 2 1 15:8 +7 14 L W W D W
9 Stevenage 8 3 3 2 12:8 +4 12 D W W L W
10 Burton Albion 10 3 3 4 14:16 -2 12 L D W L L
11 AFC Wimbledon 9 3 3 3 7:10 -3 12 W W D D L
12 Leyton Orient 9 3 2 4 13:11 +2 11 D L W L D
13 Luton 8 3 2 3 16:15 +1 11 W D L L W
14 Mansfield Town 8 3 2 3 12:14 -2 11 L L D D W
15 Wycombe 9 2 4 3 14:20 -6 10 D W W D L
16 Doncaster 8 2 3 3 9:9 0 9 D L L W W
17 Leicester 8 2 3 3 10:14 -4 9 W L W D L
18 Blackpool 8 2 2 4 13:14 -1 8 L L D L L
19 Barnsley 8 2 2 4 8:15 -7 8 W L L D L
20 Peterborough 9 2 2 5 7:14 -7 8 L D L L W
21 Bromley 8 2 2 4 9:20 -11 8 L L D W L
22 Notts County 8 1 4 3 8:11 -3 7 D D L L L
23 Milton Keynes Dons 8 0 6 2 9:15 -6 6 L D D D L
24 Wigan 8 1 1 6 5:13 -8 4 W L D L L
  • Promotion - Championship
  • Promotion - League One (Play Offs)
  • Relegation - League Two
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Reading 5 3 1 1 14:6 +8 10
2 Mansfield Town 4 3 1 0 9:4 +5 10
3 Cambridge United 5 3 1 1 8:6 +2 10
4 Stockport County 5 3 0 2 13:8 +5 9
5 Plymouth 5 3 0 2 8:5 +3 9
6 Huddersfield 4 2 2 0 9:4 +5 8
7 AFC Wimbledon 4 2 2 0 2:0 +2 8
8 Bradford 4 2 1 1 4:2 +2 7
9 Stevenage 4 2 1 1 6:5 +1 7
10 Burton Albion 5 1 3 1 10:9 +1 6
11 Sheffield Wednesday 4 1 2 1 7:3 +4 5
12 Oxford United 3 1 2 0 6:3 +3 5
13 Blackpool 4 1 2 1 9:7 +2 5
14 Luton 4 1 2 1 5:4 +1 5
15 Doncaster 4 1 2 1 4:4 0 5
16 Notts County 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Peterborough 4 1 1 2 3:5 -2 4
18 Barnsley 4 1 1 2 4:8 -4 4
19 Bromley 4 1 1 2 3:9 -6 4
20 Wycombe 5 0 3 2 8:12 -4 3
21 Milton Keynes Dons 4 0 3 1 3:7 -4 3
22 Leyton Orient 5 1 0 4 5:10 -5 3
23 Leicester 4 1 0 3 4:9 -5 3
24 Wigan 4 1 0 3 3:8 -5 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Plymouth 5 3 1 1 10:7 +3 10
2 Sheffield Wednesday 4 3 1 0 8:5 +3 10
3 Bradford 5 3 1 1 4:3 +1 10
4 Oxford United 4 3 0 1 9:5 +4 9
5 Leyton Orient 4 2 2 0 8:1 +7 8
6 Huddersfield 5 2 2 1 7:5 +2 8
7 Stockport County 4 2 1 1 7:3 +4 7
8 Wycombe 4 2 1 1 6:8 -2 7
9 Cambridge United 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Leicester 4 1 3 0 6:5 +1 6
11 Luton 4 2 0 2 11:11 0 6
12 Burton Albion 5 2 0 3 4:7 -3 6
13 Reading 4 1 2 1 8:5 +3 5
14 Stevenage 4 1 2 1 6:3 +3 5
15 Doncaster 4 1 1 2 5:5 0 4
16 Barnsley 4 1 1 2 4:7 -3 4
17 Bromley 4 1 1 2 6:11 -5 4
18 AFC Wimbledon 5 1 1 3 5:10 -5 4
19 Peterborough 5 1 1 3 4:9 -5 4
20 Milton Keynes Dons 4 0 3 1 6:8 -2 3
21 Notts County 4 0 3 1 4:6 -2 3
22 Blackpool 4 1 0 3 4:7 -3 3
23 Wigan 4 0 1 3 2:5 -3 1
24 Mansfield Town 4 0 1 3 3:10 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Cambridge United

Huấn luyện viên: N. Harris

3-4-2-1
1 J. Eastwood
15 Cathal Séan Heffernan Andrews
6 K. Watts
22 Z. Bradshaw
2 L. Bennett
4 D. Ball
17 P. Mpanzu
7 Isaac Heath
10 B. Knight
11 S. Kaikai
14 G. Yahyai

Dự bị

  • 9L. AppéréF
  • 44Raees Bangura-WilliamsM
  • 5P. BauerD
  • 29S. CurtisD
  • 13G. BreezeG
  • 19S. LaveryF
  • 8O. MoxonM

Wycombe

Huấn luyện viên: T. Hounsell

4-2-3-1
23 C. Hazard
26 C. Taylor
17 D. Casey
27 S. Cook
3 D. Harvie
5 A. Morley
4 J. Scowen
44 F. Onyedinma
20 E. Henderson
22 Sam Parker
15 J. Wareham

Dự bị

  • 19E. TezgelF
  • 29M. MothersilleF
  • 10L. LeahyM
  • 2J. GrimmerD
  • 8C. Boyd-MunceM
  • 33J. WildsmithG
  • 12C. WoodrowF