Leyton Orient vs Blackpool: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Leyton Orient
phong độ sân nhà
L L L W L
League One
Brisbane Road
Logo Blackpool
phong độ sân khách
W W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Leyton Orient
Blackpool

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Leyton Orient (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blackpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
1.00
2.60
2.30
2.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.75
3.60
1.90
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Leyton Orient (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blackpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W L D
L L L W L
L W W D D
vs
L L D L L
W D W D L
W W L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
O O O U U
U U O U U
vs
O O O O U
U U O O O
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y N N N
Y Y Y N N
N N N Y N
vs
Y Y Y Y N
N Y N Y Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 3.00 2.00 Leyton Orient (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.40 2.40 Blackpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blackpool +0.40
Blackpool +0.90
Leyton Orient +0.10
Leyton Orient +0.10
Blackpool +0.40
Leyton Orient +0.60
Blackpool +0.90
Blackpool +1.40
Blackpool +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.00 1.60 Leyton Orient (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.00 1.00 Blackpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blackpool +0.20
Blackpool +0.70
Leyton Orient +0.30
Blackpool +0.50
Blackpool +1.00
Ngang nhau
Leyton Orient +0.10
Blackpool +0.40
Leyton Orient +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 2.00 0.40 Leyton Orient (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Blackpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Leyton Orient tốt hơn
Leyton Orient tốt hơn
Leyton Orient tốt hơn
Blackpool tốt hơn
Blackpool tốt hơn
Blackpool tốt hơn
Leyton Orient tốt hơn
Leyton Orient tốt hơn
Leyton Orient tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Leyton Orient
Blackpool

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Leyton Orient (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blackpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1 1.6 1.5 2 1
Bàn thủng lưới/trận 1.2 2 0.4 1.4 1.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.5 3 2 2.9 3.4 2.4
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại League One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Leyton Orient
Blackpool

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Leyton Orient (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blackpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Leyton Orient
Blackpool

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Leyton Orient (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Blackpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

League One

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Plymouth 10 6 1 3 18:12 +6 19 W W L W W
2 Bradford 9 5 2 2 8:5 +3 17 W W W D D
3 Stockport County 9 5 1 3 20:11 +9 16 W L D W W
4 Huddersfield 9 4 4 1 16:9 +7 16 D D L W D
5 Cambridge United 9 4 4 1 14:11 +3 16 D W D D W
6 Reading 9 4 3 2 22:11 +11 15 L W D D W
7 Sheffield Wednesday 8 4 3 1 15:8 +7 15 W W D D D
8 Oxford United 7 4 2 1 15:8 +7 14 L W W D W
9 Stevenage 8 3 3 2 12:8 +4 12 D W W L W
10 Burton Albion 10 3 3 4 14:16 -2 12 L D W L L
11 AFC Wimbledon 9 3 3 3 7:10 -3 12 W W D D L
12 Leyton Orient 9 3 2 4 13:11 +2 11 D L W L D
13 Luton 8 3 2 3 16:15 +1 11 W D L L W
14 Mansfield Town 8 3 2 3 12:14 -2 11 L L D D W
15 Wycombe 9 2 4 3 14:20 -6 10 D W W D L
16 Doncaster 8 2 3 3 9:9 0 9 D L L W W
17 Leicester 8 2 3 3 10:14 -4 9 W L W D L
18 Blackpool 8 2 2 4 13:14 -1 8 L L D L L
19 Barnsley 8 2 2 4 8:15 -7 8 W L L D L
20 Peterborough 9 2 2 5 7:14 -7 8 L D L L W
21 Bromley 8 2 2 4 9:20 -11 8 L L D W L
22 Notts County 8 1 4 3 8:11 -3 7 D D L L L
23 Milton Keynes Dons 8 0 6 2 9:15 -6 6 L D D D L
24 Wigan 8 1 1 6 5:13 -8 4 W L D L L
  • Promotion - Championship
  • Promotion - League One (Play Offs)
  • Relegation - League Two
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Reading 5 3 1 1 14:6 +8 10
2 Mansfield Town 4 3 1 0 9:4 +5 10
3 Cambridge United 5 3 1 1 8:6 +2 10
4 Stockport County 5 3 0 2 13:8 +5 9
5 Plymouth 5 3 0 2 8:5 +3 9
6 Huddersfield 4 2 2 0 9:4 +5 8
7 AFC Wimbledon 4 2 2 0 2:0 +2 8
8 Bradford 4 2 1 1 4:2 +2 7
9 Stevenage 4 2 1 1 6:5 +1 7
10 Burton Albion 5 1 3 1 10:9 +1 6
11 Sheffield Wednesday 4 1 2 1 7:3 +4 5
12 Oxford United 3 1 2 0 6:3 +3 5
13 Blackpool 4 1 2 1 9:7 +2 5
14 Luton 4 1 2 1 5:4 +1 5
15 Doncaster 4 1 2 1 4:4 0 5
16 Notts County 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Peterborough 4 1 1 2 3:5 -2 4
18 Barnsley 4 1 1 2 4:8 -4 4
19 Bromley 4 1 1 2 3:9 -6 4
20 Wycombe 5 0 3 2 8:12 -4 3
21 Milton Keynes Dons 4 0 3 1 3:7 -4 3
22 Leyton Orient 5 1 0 4 5:10 -5 3
23 Leicester 4 1 0 3 4:9 -5 3
24 Wigan 4 1 0 3 3:8 -5 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Plymouth 5 3 1 1 10:7 +3 10
2 Sheffield Wednesday 4 3 1 0 8:5 +3 10
3 Bradford 5 3 1 1 4:3 +1 10
4 Oxford United 4 3 0 1 9:5 +4 9
5 Leyton Orient 4 2 2 0 8:1 +7 8
6 Huddersfield 5 2 2 1 7:5 +2 8
7 Stockport County 4 2 1 1 7:3 +4 7
8 Wycombe 4 2 1 1 6:8 -2 7
9 Cambridge United 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Leicester 4 1 3 0 6:5 +1 6
11 Luton 4 2 0 2 11:11 0 6
12 Burton Albion 5 2 0 3 4:7 -3 6
13 Reading 4 1 2 1 8:5 +3 5
14 Stevenage 4 1 2 1 6:3 +3 5
15 Doncaster 4 1 1 2 5:5 0 4
16 Barnsley 4 1 1 2 4:7 -3 4
17 Bromley 4 1 1 2 6:11 -5 4
18 AFC Wimbledon 5 1 1 3 5:10 -5 4
19 Peterborough 5 1 1 3 4:9 -5 4
20 Milton Keynes Dons 4 0 3 1 6:8 -2 3
21 Notts County 4 0 3 1 4:6 -2 3
22 Blackpool 4 1 0 3 4:7 -3 3
23 Wigan 4 0 1 3 2:5 -3 1
24 Mansfield Town 4 0 1 3 3:10 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Leyton Orient

Huấn luyện viên: R. Wellens

3-4-2-1
1 N. Baxter
5 J. Olowu
12 A. Gilchrist
6 W. Forrester
2 F. Stevens
14 I. Hayden
20 A. Gilbert
3 J. Morris
22 Y. Akhamrich
18 D. Scarlett
9 J. Kabia

Dự bị

  • 10A. ConnollyF
  • 17A. DobraF
  • 8I. El MizouniM
  • 27T. SpringettF
  • 25Charlie Gerard Richard WellensM
  • 34P. ChineduD
  • 33Killian CahillG

Blackpool

Huấn luyện viên: I. Evatt

4-1-3-2
1 B. Peacock-Farrell
28 J. Williams
4 O. Casey
3 Z. Ashworth
26 Finley Munroe
10 G. Honeyman
11 J. Bowler
17 Karoy Anderson
8 A. Morgan
14 T. Bloxham
12 J. Yates

Dự bị

  • 18D. TaylorF
  • 21I. NiskanenM
  • 2A. LyonsD
  • 15H. CoulsonD
  • 7L. ClarksonM
  • 19D. CharlesF
  • 6J. BrownM