Milton Keynes Dons vs Doncaster: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Milton Keynes Dons
phong độ sân nhà
D D D L
League One
Stadium mk
Logo Doncaster
phong độ sân khách
W L D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Milton Keynes Dons
Doncaster

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Milton Keynes Dons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doncaster (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.13
1.13
1.13
2.10
1.90
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
1.25
3.75
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
3.75
3.75
3.75
3.45
3.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Milton Keynes Dons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doncaster (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D D L
D D D L
D L D D
vs
D L L W W
D D D L W
W L D L W
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
U U U O
O O O U
vs
U O U U U
U U U O U
O O O U U
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y N Y Y
Y Y Y N
vs
Y Y N N N
Y N Y Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.50 3.50 Milton Keynes Dons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.00 2.80 Doncaster (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Milton Keynes Dons +0.60
Milton Keynes Dons +1.00
Milton Keynes Dons +0.20
Milton Keynes Dons +0.10
Milton Keynes Dons +0.50
Doncaster +0.30
Milton Keynes Dons +1.10
Milton Keynes Dons +1.50
Milton Keynes Dons +0.70
TB bàn ghi được/trận
1.13 0.75 1.50 Milton Keynes Dons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Doncaster (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doncaster +0.17
Milton Keynes Dons +0.13
Doncaster +0.47
Doncaster +0.55
Doncaster +0.25
Doncaster +0.85
Milton Keynes Dons +0.20
Milton Keynes Dons +0.50
Doncaster +0.10
TB bàn thủng lưới/trận
1.88 1.75 2.00 Milton Keynes Dons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Doncaster (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doncaster tốt hơn
Doncaster tốt hơn
Doncaster tốt hơn
Doncaster tốt hơn
Doncaster tốt hơn
Doncaster tốt hơn
Doncaster tốt hơn
Doncaster tốt hơn
Doncaster tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Milton Keynes Dons
Doncaster

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Milton Keynes Dons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doncaster (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.13 0.75 1.5 1.3 1 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.88 1.75 2 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3 2.5 3.5 2.4 2 2.8
Tỷ lệ BTTS 75% 75% 75% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 25% 25% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại League One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Milton Keynes Dons
Doncaster

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Milton Keynes Dons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doncaster (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Milton Keynes Dons
Doncaster

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Milton Keynes Dons (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Doncaster (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

League One

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Plymouth 10 6 1 3 18:12 +6 19 W W L W W
2 Bradford 9 5 2 2 8:5 +3 17 W W W D D
3 Stockport County 9 5 1 3 20:11 +9 16 W L D W W
4 Huddersfield 9 4 4 1 16:9 +7 16 D D L W D
5 Cambridge United 9 4 4 1 14:11 +3 16 D W D D W
6 Reading 9 4 3 2 22:11 +11 15 L W D D W
7 Sheffield Wednesday 8 4 3 1 15:8 +7 15 W W D D D
8 Oxford United 7 4 2 1 15:8 +7 14 L W W D W
9 Stevenage 8 3 3 2 12:8 +4 12 D W W L W
10 Burton Albion 10 3 3 4 14:16 -2 12 L D W L L
11 AFC Wimbledon 9 3 3 3 7:10 -3 12 W W D D L
12 Leyton Orient 9 3 2 4 13:11 +2 11 D L W L D
13 Luton 8 3 2 3 16:15 +1 11 W D L L W
14 Mansfield Town 8 3 2 3 12:14 -2 11 L L D D W
15 Wycombe 9 2 4 3 14:20 -6 10 D W W D L
16 Doncaster 8 2 3 3 9:9 0 9 D L L W W
17 Leicester 8 2 3 3 10:14 -4 9 W L W D L
18 Blackpool 8 2 2 4 13:14 -1 8 L L D L L
19 Barnsley 8 2 2 4 8:15 -7 8 W L L D L
20 Peterborough 9 2 2 5 7:14 -7 8 L D L L W
21 Bromley 8 2 2 4 9:20 -11 8 L L D W L
22 Notts County 8 1 4 3 8:11 -3 7 D D L L L
23 Milton Keynes Dons 8 0 6 2 9:15 -6 6 L D D D L
24 Wigan 8 1 1 6 5:13 -8 4 W L D L L
  • Promotion - Championship
  • Promotion - League One (Play Offs)
  • Relegation - League Two
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Reading 5 3 1 1 14:6 +8 10
2 Mansfield Town 4 3 1 0 9:4 +5 10
3 Cambridge United 5 3 1 1 8:6 +2 10
4 Stockport County 5 3 0 2 13:8 +5 9
5 Plymouth 5 3 0 2 8:5 +3 9
6 Huddersfield 4 2 2 0 9:4 +5 8
7 AFC Wimbledon 4 2 2 0 2:0 +2 8
8 Bradford 4 2 1 1 4:2 +2 7
9 Stevenage 4 2 1 1 6:5 +1 7
10 Burton Albion 5 1 3 1 10:9 +1 6
11 Sheffield Wednesday 4 1 2 1 7:3 +4 5
12 Oxford United 3 1 2 0 6:3 +3 5
13 Blackpool 4 1 2 1 9:7 +2 5
14 Luton 4 1 2 1 5:4 +1 5
15 Doncaster 4 1 2 1 4:4 0 5
16 Notts County 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Peterborough 4 1 1 2 3:5 -2 4
18 Barnsley 4 1 1 2 4:8 -4 4
19 Bromley 4 1 1 2 3:9 -6 4
20 Wycombe 5 0 3 2 8:12 -4 3
21 Milton Keynes Dons 4 0 3 1 3:7 -4 3
22 Leyton Orient 5 1 0 4 5:10 -5 3
23 Leicester 4 1 0 3 4:9 -5 3
24 Wigan 4 1 0 3 3:8 -5 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Plymouth 5 3 1 1 10:7 +3 10
2 Sheffield Wednesday 4 3 1 0 8:5 +3 10
3 Bradford 5 3 1 1 4:3 +1 10
4 Oxford United 4 3 0 1 9:5 +4 9
5 Leyton Orient 4 2 2 0 8:1 +7 8
6 Huddersfield 5 2 2 1 7:5 +2 8
7 Stockport County 4 2 1 1 7:3 +4 7
8 Wycombe 4 2 1 1 6:8 -2 7
9 Cambridge United 4 1 3 0 6:5 +1 6
10 Leicester 4 1 3 0 6:5 +1 6
11 Luton 4 2 0 2 11:11 0 6
12 Burton Albion 5 2 0 3 4:7 -3 6
13 Reading 4 1 2 1 8:5 +3 5
14 Stevenage 4 1 2 1 6:3 +3 5
15 Doncaster 4 1 1 2 5:5 0 4
16 Barnsley 4 1 1 2 4:7 -3 4
17 Bromley 4 1 1 2 6:11 -5 4
18 AFC Wimbledon 5 1 1 3 5:10 -5 4
19 Peterborough 5 1 1 3 4:9 -5 4
20 Milton Keynes Dons 4 0 3 1 6:8 -2 3
21 Notts County 4 0 3 1 4:6 -2 3
22 Blackpool 4 1 0 3 4:7 -3 3
23 Wigan 4 0 1 3 2:5 -3 1
24 Mansfield Town 4 0 1 3 3:10 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Milton Keynes Dons

Huấn luyện viên: P. Warne

3-1-4-2
23 W. Dennis
21 M. Ekpiteta
35 C. Nelson
5 C. Goode
4 D. Barlaser
2 G. Jones
26 B. Wiles
24 R. Wintle
15 C. Bramall
9 S. Nombe
10 A. Collins

Dự bị

  • 22I. FullahM
  • 8A. GilbeyM
  • 32J. SandersD
  • 17S. SilveraF
  • 47S. TrosoM
  • 51S. StaceyG
  • 38Keon Lewis-BurgessM

Doncaster

Huấn luyện viên: G. McCann

4-2-3-1
1 Tommy Simkin
27 S. Grehan
12 N. Byrne
6 J. McGrath
19 J. Thomas
8 G. Broadbent
22 R. Gotts
4 O. Bailey
10 A. May
11 L. Ayinde
9 B. Hanlan

Dự bị

  • 20D. RobinsonM
  • 47H. AdelakunF
  • 42J. ClarkeG
  • 15H. CliftonM
  • 50Dylan Hartley
  • 21I. HutchinsonM
  • 16T. NixonD