Oxford United vs Reading: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Oxford United
phong độ sân nhà
D W D W D
League One
The Kassam Stadium
Logo Reading
phong độ sân khách
D L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Oxford United
Reading

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reading (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.10
2.90
3.30
2.95
4.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.80
3.30
4.30
3.45
3.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reading (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D W D
D W D W D
W L W W D
vs
D W L W W
W W D W W
D L D W L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
O O U O U
O O O O U
vs
U O U U O
O U U U O
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y N Y Y N
Y Y N Y Y
vs
Y Y N N Y
Y N Y N Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 2.40 3.20 Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.40 2.80 Reading (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oxford United +0.20
Oxford United +0.40
Ngang nhau
Reading +0.20
Ngang nhau
Reading +0.40
Oxford United +0.60
Oxford United +0.80
Oxford United +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 1.60 2.00 Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.80 1.60 Reading (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Oxford United +0.10
Ngang nhau
Oxford United +0.20
Reading +0.10
Reading +0.20
Ngang nhau
Oxford United +0.30
Oxford United +0.20
Oxford United +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.80 1.20 Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.60 1.20 Reading (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reading tốt hơn
Reading tốt hơn
Oxford United tốt hơn
Oxford United tốt hơn
Reading tốt hơn
Oxford United tốt hơn
Reading tốt hơn
Reading tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Oxford United
Reading

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reading (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 1.6 2 1.7 1.8 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1 0.8 1.2 0.9 0.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.8 2.4 3.2 2.6 2.4 2.8
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại League One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Oxford United
Reading

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reading (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Oxford United
Reading

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Oxford United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reading (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

League One

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Huddersfield 13 8 4 1 27:11 +16 28 D W W W W
2 Stockport County 14 8 2 4 26:14 +12 26 W W D L W
3 Oxford United 12 6 5 1 20:11 +9 23 D W D W D
4 Luton 13 7 2 4 26:20 +6 23 L W W W W
5 Plymouth 14 7 2 5 21:19 +2 23 W L L W D
6 Reading 13 6 4 3 25:13 +12 22 W L W W D
7 Bradford 13 6 4 3 10:8 +2 22 D W D D L
8 Cambridge United 14 5 6 3 21:21 0 21 W D L D L
9 Sheffield Wednesday 13 5 5 3 22:14 +8 20 W L L D D
10 Leicester 13 5 4 4 22:19 +3 19 W W L W D
11 Milton Keynes Dons 13 4 6 3 22:20 +2 18 W L W W W
12 Mansfield Town 12 5 3 4 20:18 +2 18 W D W W L
13 Wycombe 13 4 6 3 21:23 -2 18 L W D D W
14 Leyton Orient 13 5 2 6 19:14 +5 17 D W L L W
15 Burton Albion 14 4 5 5 18:21 -3 17 L D D W L
16 Stevenage 12 4 4 4 17:13 +4 16 W L W L D
17 Notts County 12 3 5 4 13:14 -1 14 L L W D W
18 AFC Wimbledon 13 3 4 6 9:21 -12 13 L L L D L
19 Blackpool 12 3 3 6 17:21 -4 12 L L W L D
20 Doncaster 13 3 3 7 14:22 -8 12 L L W L L
21 Wigan 13 3 1 9 11:22 -11 10 W L L L W
22 Peterborough 13 2 4 7 11:23 -12 10 W D L D L
23 Barnsley 12 2 3 7 12:22 -10 9 L L L L D
24 Bromley 13 2 3 8 13:33 -20 9 L L D L L
  • Promotion - Championship
  • Promotion - League One (Play Offs)
  • Relegation - League Two
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Reading 7 5 1 1 17:7 +10 16
2 Stockport County 7 5 0 2 16:9 +7 15
3 Huddersfield 6 4 2 0 15:6 +9 14
4 Luton 7 4 2 1 12:7 +5 14
5 Milton Keynes Dons 7 3 3 1 15:10 +5 12
6 Oxford United 6 3 3 0 9:4 +5 12
7 Mansfield Town 6 3 2 1 10:7 +3 11
8 Cambridge United 7 3 2 2 12:11 +1 11
9 Sheffield Wednesday 7 2 4 1 14:5 +9 10
10 Stevenage 6 3 1 2 9:6 +3 10
11 Burton Albion 7 2 4 1 12:10 +2 10
12 Plymouth 7 3 1 3 8:7 +1 10
13 Bradford 6 3 1 2 6:5 +1 10
14 Leicester 7 3 1 3 11:12 -1 10
15 Wycombe 7 2 3 2 12:12 0 9
16 Leyton Orient 7 3 0 4 10:10 0 9
17 AFC Wimbledon 6 2 3 1 3:4 -1 9
18 Wigan 6 3 0 3 7:10 -3 9
19 Blackpool 6 2 2 2 12:11 +1 8
20 Notts County 6 2 2 2 7:6 +1 8
21 Doncaster 6 2 2 2 6:6 0 8
22 Peterborough 6 1 2 3 5:9 -4 5
23 Barnsley 6 1 2 3 6:11 -5 5
24 Bromley 6 1 2 3 4:14 -10 5
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Huddersfield 7 4 2 1 12:5 +7 14
2 Plymouth 7 4 1 2 13:12 +1 13
3 Bradford 7 3 3 1 4:3 +1 12
4 Stockport County 7 3 2 2 10:5 +5 11
5 Oxford United 6 3 2 1 11:7 +4 11
6 Cambridge United 7 2 4 1 9:10 -1 10
7 Sheffield Wednesday 6 3 1 2 8:9 -1 10
8 Leicester 6 2 3 1 11:7 +4 9
9 Luton 6 3 0 3 14:13 +1 9
10 Wycombe 6 2 3 1 9:11 -2 9
11 Leyton Orient 6 2 2 2 9:4 +5 8
12 Mansfield Town 6 2 1 3 10:11 -1 7
13 Burton Albion 7 2 1 4 6:11 -5 7
14 Reading 6 1 3 2 8:6 +2 6
15 Stevenage 6 1 3 2 8:7 +1 6
16 Notts County 6 1 3 2 6:8 -2 6
17 Milton Keynes Dons 6 1 3 2 7:10 -3 6
18 Peterborough 7 1 2 4 6:14 -8 5
19 Barnsley 6 1 1 4 6:11 -5 4
20 Blackpool 6 1 1 4 5:10 -5 4
21 Doncaster 7 1 1 5 8:16 -8 4
22 Bromley 7 1 1 5 9:19 -10 4
23 AFC Wimbledon 7 1 1 5 6:17 -11 4
24 Wigan 7 0 1 6 4:12 -8 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Oxford United

Huấn luyện viên: A. Ramsey

4-2-3-1
1 J. Cumming
15 B. Spencer
6 M. Helik
3 C. Brown
26 J. Currie
4 Kai Andrews
8 C. Brannagan
57 M. Missanga
11 T. Goodrham
23 S. Dembélé
19 G. O'Donkor

Dự bị

  • 13S. EastwoodG
  • 10A. EmakhuF
  • 9M. HarrisF
  • 30P. KiosoD
  • 2S. LongD
  • 20L. LynchF
  • 32L. SibleyM

Reading

Huấn luyện viên: L. Richardson

4-2-3-1
1 Joel Pereira
2 U. Godwin-Malife
15 P. O'Connor
3 J. Dorsett
5 H. Roberts
10 L. Wing
4 A. Rinomhota
19 Kyreece Lisbie
28 J. Stokes
32 P. Lane
18 J. Brown

Dự bị

  • 25J. StevensG
  • 9J. ReidF
  • 8C. SavageM
  • 14R. WilliamsM
  • 6L. FraserM
  • 11D. KyerewaaM
  • 20J. KnightD