Gateshead vs Tamworth: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gateshead
phong độ sân nhà
L D L L L
National League
Gateshead International Stadium
Logo Tamworth
phong độ sân khách
L L L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Gateshead
Tamworth

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gateshead (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tamworth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.15
0.30
0.00
2.15
3.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gateshead (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tamworth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
L D L L L
L L L L L
vs
W L W W L
W D W W L
L L L L W
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
U U O U O
O O U O O
vs
O O U U O
O O O U O
O O O O U
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
N Y Y N Y
Y N N N Y
vs
Y Y N N Y
Y Y Y N Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.80 3.40 Gateshead (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 3.40 4.00 Tamworth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tamworth +0.60
Tamworth +0.30
Tamworth +0.90
Tamworth +0.90
Tamworth +0.60
Tamworth +1.20
Tamworth +0.30
Ngang nhau
Tamworth +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.50 0.60 0.40 Gateshead (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.00 1.20 Tamworth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tamworth +1.10
Tamworth +1.50
Tamworth +0.70
Tamworth +1.00
Tamworth +1.40
Tamworth +0.60
Tamworth +1.20
Tamworth +1.60
Tamworth +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
2.60 2.20 3.00 Gateshead (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.40 2.80 Tamworth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tamworth tốt hơn
Tamworth tốt hơn
Gateshead tốt hơn
Tamworth tốt hơn
Tamworth tốt hơn
Gateshead tốt hơn
Tamworth tốt hơn
Tamworth tốt hơn
Tamworth tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gateshead
Tamworth

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gateshead (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tamworth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.5 0.6 0.4 1.6 2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 2.6 2.2 3 2.1 1.4 2.8
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2.8 3.4 3.7 3.4 4
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại National League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gateshead
Tamworth

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gateshead (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tamworth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

National League · Conference

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Boreham Wood 13 11 2 0 34:13 +21 35 W W W W W
2 Harrogate Town 13 9 1 3 29:17 +12 28 L W W W W
3 Southend 13 8 3 2 31:19 +12 27 W L D W W
4 Yeovil Town 13 7 4 2 32:15 +17 25 W W D W W
5 Worthing 13 7 3 3 27:18 +9 24 W W D W W
6 Altrincham 13 8 0 5 20:19 +1 24 W W W L W
7 AFC Fylde 13 7 2 4 24:18 +6 23 L W L L W
8 Barrow 13 6 3 4 22:16 +6 21 W W W W W
9 AFC Hornchurch 13 7 0 6 15:19 -4 21 W L W L W
10 FC Halifax Town 13 6 2 5 22:15 +7 20 D L D W W
11 Kidderminster Harriers 13 5 5 3 15:12 +3 20 D L L D D
12 Aldershot Town 13 5 3 5 18:16 +2 18 L W L L L
13 Sutton Utd 13 5 3 5 14:18 -4 18 D D L D L
14 Carlisle 13 4 5 4 23:20 +3 17 L L W W D
15 Woking 13 4 3 6 20:20 0 15 D W L W L
16 Forest Green 12 4 3 5 19:22 -3 15 D L D D L
17 Eastleigh 13 4 3 6 14:20 -6 15 W L D L L
18 Tamworth 13 4 2 7 21:30 -9 14 W L W W L
19 Wealdstone 13 3 3 7 17:24 -7 12 L W D L L
20 Hartlepool 13 4 0 9 12:19 -7 12 L L L L W
21 Boston United 13 3 3 7 15:23 -8 12 W L D L L
22 Scunthorpe 12 3 1 8 15:21 -6 10 L L W L L
23 Solihull Moors 13 2 1 10 13:35 -22 7 L L W L L
24 Gateshead 13 1 1 11 8:31 -23 4 L L L L L
  • Promotion - League Two
  • Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
  • Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Harrogate Town 7 5 1 1 20:9 +11 16
2 Boreham Wood 6 5 1 0 17:8 +9 16
3 AFC Hornchurch 6 5 0 1 9:2 +7 15
4 Altrincham 6 5 0 1 13:7 +6 15
5 Yeovil Town 7 4 2 1 19:9 +10 14
6 FC Halifax Town 7 4 2 1 15:7 +8 14
7 Worthing 7 4 1 2 14:8 +6 13
8 Barrow 6 4 0 2 11:5 +6 12
9 Kidderminster Harriers 7 3 3 1 7:4 +3 12
10 Southend 6 4 0 2 13:11 +2 12
11 Eastleigh 7 3 3 1 10:9 +1 12
12 Aldershot Town 6 3 1 2 11:7 +4 10
13 Tamworth 6 3 1 2 11:9 +2 10
14 Sutton Utd 7 3 1 3 8:11 -3 10
15 Carlisle 7 2 3 2 15:14 +1 9
16 AFC Fylde 6 2 2 2 9:8 +1 8
17 Woking 7 2 2 3 11:12 -1 8
18 Scunthorpe 5 2 1 2 9:7 +2 7
19 Forest Green 7 2 1 4 12:15 -3 7
20 Hartlepool 6 2 0 4 4:6 -2 6
21 Boston United 7 1 1 5 6:11 -5 4
22 Gateshead 6 1 1 4 5:11 -6 4
23 Wealdstone 6 1 1 4 7:15 -8 4
24 Solihull Moors 7 1 0 6 4:15 -11 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Boreham Wood 7 6 1 0 17:5 +12 19
2 Southend 7 4 3 0 18:8 +10 15
3 AFC Fylde 7 5 0 2 15:10 +5 15
4 Harrogate Town 6 4 0 2 9:8 +1 12
5 Yeovil Town 6 3 2 1 13:6 +7 11
6 Worthing 6 3 2 1 13:10 +3 11
7 Barrow 7 2 3 2 11:11 0 9
8 Altrincham 7 3 0 4 7:12 -5 9
9 Carlisle 6 2 2 2 8:6 +2 8
10 Wealdstone 7 2 2 3 10:9 +1 8
11 Kidderminster Harriers 6 2 2 2 8:8 0 8
12 Forest Green 5 2 2 1 7:7 0 8
13 Sutton Utd 6 2 2 2 6:7 -1 8
14 Aldershot Town 7 2 2 3 7:9 -2 8
15 Boston United 6 2 2 2 9:12 -3 8
16 Woking 6 2 1 3 9:8 +1 7
17 FC Halifax Town 6 2 0 4 7:8 -1 6
18 Hartlepool 7 2 0 5 8:13 -5 6
19 AFC Hornchurch 7 2 0 5 6:17 -11 6
20 Tamworth 7 1 1 5 10:21 -11 4
21 Solihull Moors 6 1 1 4 9:20 -11 4
22 Eastleigh 6 1 0 5 4:11 -7 3
23 Scunthorpe 7 1 0 6 6:14 -8 3
24 Gateshead 7 0 0 7 3:20 -17 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.