Hyde United vs Rylands: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Hyde United
phong độ sân nhà
L W L W D
Non League Premier - Northern
Project Solar UK Stadium
Logo Rylands
phong độ sân khách
L W W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Hyde United
Rylands

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hyde United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rylands (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
2.30
0.30
2.80
3.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hyde United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rylands (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L D
L W L W D
L D L L L
vs
W W D L W
L W D W W
L W W D L
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
U O O O O
O O O U U
vs
U O O O O
O O U O O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N Y Y Y Y
N Y Y N N
vs
N Y Y N Y
N Y Y Y Y
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.00 3.60 Hyde United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.00 4.40 3.60 Rylands (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rylands +0.70
Rylands +1.10
Rylands +0.30
Rylands +1.00
Rylands +1.40
Rylands +0.60
Rylands +0.40
Rylands +0.80
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Hyde United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.60 1.60 Rylands (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rylands +0.90
Rylands +1.40
Rylands +0.40
Rylands +0.70
Rylands +1.20
Rylands +0.20
Rylands +1.10
Rylands +1.60
Rylands +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.60 2.60 Hyde United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Rylands (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rylands tốt hơn
Rylands tốt hơn
Rylands tốt hơn
Hyde United tốt hơn
Hyde United tốt hơn
Hyde United tốt hơn
Rylands tốt hơn
Rylands tốt hơn
Rylands tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hyde United
Rylands

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hyde United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rylands (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 2.1 2.6 1.6
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1.6 2.6 1.9 1.8 2
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3 3.6 4 4.4 3.6
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Non League Premier - Northern - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hyde United
Rylands

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hyde United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rylands (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Non League Premier - Northern · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Redcar Athletic 14 9 4 1 31:12 +19 31 D W L W W
2 Cleethorpes Town 13 9 3 1 30:7 +23 30 W D D W W
3 Guiseley AFC 12 8 1 3 25:11 +14 25 W W L W W
4 Avro 12 8 1 3 34:23 +11 25 W W W L L
5 Rylands 14 7 2 5 25:21 +4 23 W W D L W
6 Gainsborough Trinity 12 7 1 4 25:16 +9 22 L L W W W
7 Curzon Ashton 12 7 1 4 24:16 +8 22 W W W W L
8 Warrington Town 12 6 4 2 23:18 +5 22 W L D D W
9 Workington 14 6 3 5 24:24 0 21 W D D L L
10 Lancaster City 14 6 2 6 19:26 -7 20 W W L D W
11 Bury 11 6 1 4 22:11 +11 19 W L W L W
12 Alfreton Town 14 6 1 7 20:16 +4 19 W L W L D
13 Whitby Town 13 5 1 7 19:33 -14 16 W L L D W
14 Hyde United 14 4 3 7 15:25 -10 15 L W L L D
15 Ashton United 12 3 5 4 14:13 +1 14 L L D D D
16 Quorn 13 3 5 5 23:29 -6 14 L W D W D
17 Stockton Town 14 3 3 8 17:25 -8 12 W L W D L
18 Leek Town 12 2 5 5 24:25 -1 11 L L W D D
19 AFC Emley 13 2 5 6 12:25 -13 11 L L L L D
20 Bamber Bridge 13 2 4 7 16:32 -16 10 W L L D L
21 United of Manchester 12 1 4 7 15:23 -8 7 L W L D D
22 Ilkeston Town 14 2 1 11 8:34 -26 7 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Redcar Athletic 7 5 2 0 15:7 +8 17
2 Cleethorpes Town 7 5 1 1 16:5 +11 16
3 Rylands 7 5 1 1 17:9 +8 16
4 Alfreton Town 7 5 0 2 14:6 +8 15
5 Avro 6 4 1 1 20:13 +7 13
6 Curzon Ashton 6 4 1 1 11:5 +6 13
7 Bury 5 4 0 1 15:3 +12 12
8 Stockton Town 7 3 2 2 11:8 +3 11
9 Workington 7 3 2 2 13:11 +2 11
10 Hyde United 7 3 2 2 8:8 0 11
11 Lancaster City 7 3 1 3 7:10 -3 10
12 Guiseley AFC 5 3 0 2 12:7 +5 9
13 Gainsborough Trinity 6 3 0 3 9:8 +1 9
14 Ashton United 6 2 2 2 8:5 +3 8
15 Leek Town 7 2 2 3 14:13 +1 8
16 Bamber Bridge 7 2 2 3 10:16 -6 8
17 Warrington Town 6 1 4 1 10:11 -1 7
18 Quorn 6 1 3 2 11:16 -5 6
19 United of Manchester 6 1 2 3 10:12 -2 5
20 AFC Emley 6 1 1 4 6:13 -7 4
21 Whitby Town 7 1 1 5 6:19 -13 4
22 Ilkeston Town 7 1 0 6 2:15 -13 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Guiseley AFC 7 5 1 1 13:4 +9 16
2 Warrington Town 6 5 0 1 13:7 +6 15
3 Cleethorpes Town 6 4 2 0 14:2 +12 14
4 Redcar Athletic 7 4 2 1 16:5 +11 14
5 Gainsborough Trinity 6 4 1 1 16:8 +8 13
6 Avro 6 4 0 2 14:10 +4 12
7 Whitby Town 6 4 0 2 13:14 -1 12
8 Workington 7 3 1 3 11:13 -2 10
9 Lancaster City 7 3 1 3 12:16 -4 10
10 Curzon Ashton 6 3 0 3 13:11 +2 9
11 Quorn 7 2 2 3 12:13 -1 8
12 Bury 6 2 1 3 7:8 -1 7
13 Rylands 7 2 1 4 8:12 -4 7
14 AFC Emley 7 1 4 2 6:12 -6 7
15 Ashton United 6 1 3 2 6:8 -2 6
16 Alfreton Town 7 1 1 5 6:10 -4 4
17 Hyde United 7 1 1 5 7:17 -10 4
18 Ilkeston Town 7 1 1 5 6:19 -13 4
19 Leek Town 5 0 3 2 10:12 -2 3
20 United of Manchester 6 0 2 4 5:11 -6 2
21 Bamber Bridge 6 0 2 4 6:16 -10 2
22 Stockton Town 7 0 1 6 6:17 -11 1