Aston Villa vs Fulham: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Aston Villa
phong độ sân nhà
W W L L D
Premier League
Villa Park
Logo Fulham
phong độ sân khách
L D L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Aston Villa
Fulham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Aston Villa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fulham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.30
1.60
1.45
2.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
2.95
4.30
1.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Aston Villa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fulham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L W D
W W L L D
D L L D W
vs
L L D D L
W W L L D
L D L D L
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U O U O O
U U O U O
vs
U O U U O
O U O O U
U U U U O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
N Y N Y Y
Y N N N Y
vs
N Y N Y Y
Y N Y Y Y
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.40 2.40 Aston Villa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.40 1.20 Fulham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aston Villa +0.60
Fulham +0.50
Aston Villa +1.70
Aston Villa +1.10
Ngang nhau
Aston Villa +2.20
Aston Villa +0.10
Fulham +1.00
Aston Villa +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.80 0.80 Aston Villa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.80 0.20 Fulham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aston Villa +0.30
Fulham +0.50
Aston Villa +1.10
Aston Villa +0.80
Ngang nhau
Aston Villa +1.60
Fulham +0.20
Fulham +1.00
Aston Villa +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.60 1.60 Aston Villa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.60 1.00 Fulham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fulham tốt hơn
Ngang nhau
Fulham tốt hơn
Fulham tốt hơn
Ngang nhau
Fulham tốt hơn
Fulham tốt hơn
Ngang nhau
Fulham tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Aston Villa
Fulham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aston Villa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fulham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.8 0.8 1 1.8 0.2
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.6 1.6 1.3 1.6 1
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.4 2.4 2.3 3.4 1.2
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Aston Villa
Fulham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aston Villa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fulham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Aston Villa
Fulham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aston Villa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fulham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Manchester City 6 6 0 0 16:5 +11 18 W W W W W
2 Arsenal 6 5 0 1 10:5 +5 15 W W W L W
3 Brighton 6 4 1 1 18:5 +13 13 L D W W W
4 Brentford 6 2 4 0 12:6 +6 10 D D D W D
5 Everton 6 2 4 0 8:5 +3 10 D D D W D
6 Chelsea 6 3 1 2 15:13 +2 10 W L D L W
7 Leeds 6 2 3 1 8:5 +3 9 D D W D L
8 Hull City 6 2 3 1 8:6 +2 9 W D D L D
9 Liverpool 6 2 3 1 7:7 0 9 D W D W L
10 Ipswich 6 3 0 3 9:12 -3 9 L L W L W
11 Newcastle 6 2 2 2 10:13 -3 8 W D L W L
12 Crystal Palace 6 2 1 3 9:12 -3 7 L W L D W
13 Manchester United 6 1 3 2 9:9 0 6 W D L D D
14 Coventry 6 2 0 4 5:11 -6 6 L L L W W
15 Nottingham Forest 6 1 2 3 5:8 -3 5 D D W L L
16 Aston Villa 6 1 2 3 6:11 -5 5 L D L W D
17 Sunderland 6 1 1 4 6:12 -6 4 W D L L L
18 Bournemouth 6 0 3 3 7:13 -6 3 D D D L L
19 Tottenham 6 0 3 3 3:9 -6 3 L D D L D
20 Fulham 6 0 2 4 6:10 -4 2 L L D D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Relegation - Championship
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Arsenal 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Manchester City 3 3 0 0 8:4 +4 9
3 Brighton 3 2 1 0 8:1 +7 7
4 Brentford 3 2 1 0 7:1 +6 7
5 Chelsea 3 2 1 0 11:6 +5 7
6 Everton 3 2 1 0 5:2 +3 7
7 Ipswich 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Leeds 3 1 2 0 5:2 +3 5
9 Hull City 3 1 2 0 4:2 +2 5
10 Newcastle 3 1 2 0 6:5 +1 5
11 Manchester United 3 1 1 1 6:4 +2 4
12 Crystal Palace 3 1 0 2 6:8 -2 3
13 Coventry 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Sunderland 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Bournemouth 3 0 2 1 3:4 -1 2
16 Liverpool 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Fulham 3 0 1 2 5:7 -2 1
18 Aston Villa 3 0 1 2 3:5 -2 1
19 Nottingham Forest 3 0 1 2 0:2 -2 1
20 Tottenham 3 0 1 2 2:5 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Manchester City 3 3 0 0 8:1 +7 9
2 Liverpool 3 2 1 0 5:2 +3 7
3 Brighton 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Arsenal 3 2 0 1 3:3 0 6
5 Hull City 3 1 1 1 4:4 0 4
6 Leeds 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Nottingham Forest 3 1 1 1 5:6 -1 4
8 Crystal Palace 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Aston Villa 3 1 1 1 3:6 -3 4
10 Brentford 3 0 3 0 5:5 0 3
11 Everton 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Ipswich 3 1 0 2 5:8 -3 3
13 Chelsea 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Coventry 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Newcastle 3 1 0 2 4:8 -4 3
16 Manchester United 3 0 2 1 3:5 -2 2
17 Tottenham 3 0 2 1 1:4 -3 2
18 Fulham 3 0 1 2 1:3 -2 1
19 Sunderland 3 0 1 2 5:8 -3 1
20 Bournemouth 3 0 1 2 4:9 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Aston Villa

Huấn luyện viên: Unai Emery

4-2-3-1
1 Z. Suzuki
2 M. Cash
3 V. Lindelöf
5 T. Mings
13 M. Ruggeri
8 B. Kamara
35 João Gomes
7 J. McGinn
10 E. Buendía
44 J. Manzambi
11 N. Jackson

Dự bị

  • 18T. AbrahamF
  • 6R. BarkleyM
  • 40M. BizotG
  • 26L. BogardeM
  • 14Pau TorresD
  • 17A. GarnachoF
  • 19I. MbayeF
  • 29A. Wan-BissakaD
  • 47Alysson EdwardF

Fulham

Huấn luyện viên: Álvaro Arbeloa

4-2-3-1
1 B. Leno
2 K. Tete
22 D. Affengruber
3 C. Bassey
30 R. Sessegnon
16 S. Berge
19 S. Charles
14 Oscar Bobb
24 Joshua King
17 A. Iwobi
7 Gonzalo García

Dự bị

  • 11KevinF
  • 8César PalaciosM
  • 9Rodrigo MunizF
  • 20Manuel ÁngelM
  • 23B. LecomteG
  • 15H. LarssonM
  • 21T. CastagneD
  • 5J. AndersenD
  • 32E. Smith RoweM