Brentford vs Everton: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Brentford
phong độ sân nhà
D D W D W
Premier League
Gtech Community Stadium
Logo Everton
phong độ sân khách
D L D D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Brentford
Everton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Brentford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Everton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.20
2.90
1.50
2.25
3.30
1.20
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.80
2.60
3.00
3.45
2.90
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Brentford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Everton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D W D
D D W D W
D D D D D
vs
D D D W D
W L W D W
D L D D D
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O U O U O
U U U O O
vs
U O U U O
O O U O U
O O U U O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y N N Y N
N N Y Y Y
vs
Y Y N N Y
N Y N Y N
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.40 2.00 Brentford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.60 2.60 Everton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Everton +0.40
Everton +0.40
Everton +0.40
Everton +0.20
Everton +0.20
Everton +0.20
Everton +0.60
Everton +0.60
Everton +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.80 1.00 Brentford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.80 1.20 Everton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Everton +0.10
Everton +0.40
Brentford +0.20
Brentford +0.30
Ngang nhau
Brentford +0.60
Everton +0.50
Everton +0.80
Everton +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.60 1.00 Brentford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.80 1.40 Everton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brentford tốt hơn
Ngang nhau
Brentford tốt hơn
Brentford tốt hơn
Brentford tốt hơn
Brentford tốt hơn
Brentford tốt hơn
Everton tốt hơn
Brentford tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Brentford
Everton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Brentford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Everton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.8 1 1.5 1.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.6 1 1.1 0.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2.4 2 2.6 2.6 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Brentford
Everton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Brentford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Everton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Brentford
Everton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Brentford (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Everton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Manchester City 6 6 0 0 16:5 +11 18 W W W W W
2 Arsenal 6 5 0 1 10:5 +5 15 W W W L W
3 Brighton 6 4 1 1 18:5 +13 13 L D W W W
4 Brentford 6 2 4 0 12:6 +6 10 D D D W D
5 Everton 6 2 4 0 8:5 +3 10 D D D W D
6 Chelsea 6 3 1 2 15:13 +2 10 W L D L W
7 Leeds 6 2 3 1 8:5 +3 9 D D W D L
8 Hull City 6 2 3 1 8:6 +2 9 W D D L D
9 Liverpool 6 2 3 1 7:7 0 9 D W D W L
10 Ipswich 6 3 0 3 9:12 -3 9 L L W L W
11 Newcastle 6 2 2 2 10:13 -3 8 W D L W L
12 Crystal Palace 6 2 1 3 9:12 -3 7 L W L D W
13 Manchester United 6 1 3 2 9:9 0 6 W D L D D
14 Coventry 6 2 0 4 5:11 -6 6 L L L W W
15 Nottingham Forest 6 1 2 3 5:8 -3 5 D D W L L
16 Aston Villa 6 1 2 3 6:11 -5 5 L D L W D
17 Sunderland 6 1 1 4 6:12 -6 4 W D L L L
18 Bournemouth 6 0 3 3 7:13 -6 3 D D D L L
19 Tottenham 6 0 3 3 3:9 -6 3 L D D L D
20 Fulham 6 0 2 4 6:10 -4 2 L L D D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Relegation - Championship
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Arsenal 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Manchester City 3 3 0 0 8:4 +4 9
3 Brighton 3 2 1 0 8:1 +7 7
4 Brentford 3 2 1 0 7:1 +6 7
5 Chelsea 3 2 1 0 11:6 +5 7
6 Everton 3 2 1 0 5:2 +3 7
7 Ipswich 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Leeds 3 1 2 0 5:2 +3 5
9 Hull City 3 1 2 0 4:2 +2 5
10 Newcastle 3 1 2 0 6:5 +1 5
11 Manchester United 3 1 1 1 6:4 +2 4
12 Crystal Palace 3 1 0 2 6:8 -2 3
13 Coventry 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Sunderland 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Bournemouth 3 0 2 1 3:4 -1 2
16 Liverpool 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Fulham 3 0 1 2 5:7 -2 1
18 Aston Villa 3 0 1 2 3:5 -2 1
19 Nottingham Forest 3 0 1 2 0:2 -2 1
20 Tottenham 3 0 1 2 2:5 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Manchester City 3 3 0 0 8:1 +7 9
2 Liverpool 3 2 1 0 5:2 +3 7
3 Brighton 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Arsenal 3 2 0 1 3:3 0 6
5 Hull City 3 1 1 1 4:4 0 4
6 Leeds 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Nottingham Forest 3 1 1 1 5:6 -1 4
8 Crystal Palace 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Aston Villa 3 1 1 1 3:6 -3 4
10 Brentford 3 0 3 0 5:5 0 3
11 Everton 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Ipswich 3 1 0 2 5:8 -3 3
13 Chelsea 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Coventry 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Newcastle 3 1 0 2 4:8 -4 3
16 Manchester United 3 0 2 1 3:5 -2 2
17 Tottenham 3 0 2 1 1:4 -3 2
18 Fulham 3 0 1 2 1:3 -2 1
19 Sunderland 3 0 1 2 5:8 -3 1
20 Bournemouth 3 0 1 2 4:9 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Brentford

Huấn luyện viên: Keith Andrews

4-2-3-1
1 C. Kelleher
33 M. Kayode
20 K. Ajer
44 Jannik Schuster
25 E. Diouf
6 Y. Yarmolyuk
27 V. Janelt
19 J. Anthony
23 K. Lewis-Potter
7 K. Schade
9 Thiago

Dự bị

  • 13C. WilsonF
  • 12H. ValdimarssonG
  • 18M. SangaréM
  • 11D. OuattaraF
  • 8M. JensenM
  • 2A. HickeyD
  • 14Fábio CarvalhoM
  • 48B. FredrickD
  • 4S. van den BergD

Everton

Huấn luyện viên: D. Moyes

4-2-3-1
1 J. Pickford
2 A. Maitland-Niles
6 J. Tarkowski
5 M. Keane
4 J. Branthwaite
37 J. Garner
45 H. Armstrong
22 B. Johnson
8 K. Dewsbury-Hall
10 J. Grealish
11 T. Barry

Dự bị

  • 58B. GrahamF
  • 19Tyrique GeorgeF
  • 30H. HackneyM
  • 34M. RöhlM
  • 24C. AlcarazM
  • 23C. NørgaardM
  • 20T. DiblingF
  • 15J. O'BrienD
  • 12M. TraversG