Brighton vs Crystal Palace: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Brighton
phong độ sân nhà
W W W D W
Premier League
American Express Stadium
Logo Crystal Palace
phong độ sân khách
W L L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Brighton
Crystal Palace

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.80
4.30
3.30
2.30
2.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
3.65
4.00
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W W W
W W W D W
W D L W W
vs
L W L D W
W D L L W
W L L W D
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
O O O U O
U O O O U
vs
O O O U O
O U O O O
O O U O U
Phong độ BTTS
Y Y N N N
Y N N Y N
N Y Y N N
vs
Y Y Y N Y
Y N Y Y Y
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.00 4.00 Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.40 3.00 Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brighton +0.30
Brighton +0.10
Brighton +0.50
Crystal Palace +0.20
Crystal Palace +0.40
Ngang nhau
Brighton +0.80
Brighton +0.60
Brighton +1.00
TB bàn ghi được/trận
2.70 2.60 2.80 Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brighton +1.20
Brighton +1.10
Brighton +1.30
Brighton +1.10
Brighton +1.00
Brighton +1.20
Brighton +1.30
Brighton +1.20
Brighton +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.40 1.20 Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.80 1.60 Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brighton tốt hơn
Brighton tốt hơn
Brighton tốt hơn
Brighton tốt hơn
Brighton tốt hơn
Brighton tốt hơn
Brighton tốt hơn
Brighton tốt hơn
Brighton tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Brighton
Crystal Palace

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.7 2.6 2.8 1.5 1.6 1.4
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.4 1.2 1.7 1.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3 4 3.2 3.4 3
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 60% 60% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Brighton
Crystal Palace

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Brighton
Crystal Palace

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Manchester City 6 6 0 0 16:5 +11 18 W W W W W
2 Arsenal 6 5 0 1 10:5 +5 15 W W W L W
3 Brighton 6 4 1 1 18:5 +13 13 L D W W W
4 Brentford 6 2 4 0 12:6 +6 10 D D D W D
5 Everton 6 2 4 0 8:5 +3 10 D D D W D
6 Chelsea 6 3 1 2 15:13 +2 10 W L D L W
7 Leeds 6 2 3 1 8:5 +3 9 D D W D L
8 Hull City 6 2 3 1 8:6 +2 9 W D D L D
9 Liverpool 6 2 3 1 7:7 0 9 D W D W L
10 Ipswich 6 3 0 3 9:12 -3 9 L L W L W
11 Newcastle 6 2 2 2 10:13 -3 8 W D L W L
12 Crystal Palace 6 2 1 3 9:12 -3 7 L W L D W
13 Manchester United 6 1 3 2 9:9 0 6 W D L D D
14 Coventry 6 2 0 4 5:11 -6 6 L L L W W
15 Nottingham Forest 6 1 2 3 5:8 -3 5 D D W L L
16 Aston Villa 6 1 2 3 6:11 -5 5 L D L W D
17 Sunderland 6 1 1 4 6:12 -6 4 W D L L L
18 Bournemouth 6 0 3 3 7:13 -6 3 D D D L L
19 Tottenham 6 0 3 3 3:9 -6 3 L D D L D
20 Fulham 6 0 2 4 6:10 -4 2 L L D D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Relegation - Championship
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Arsenal 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Manchester City 3 3 0 0 8:4 +4 9
3 Brighton 3 2 1 0 8:1 +7 7
4 Brentford 3 2 1 0 7:1 +6 7
5 Chelsea 3 2 1 0 11:6 +5 7
6 Everton 3 2 1 0 5:2 +3 7
7 Ipswich 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Leeds 3 1 2 0 5:2 +3 5
9 Hull City 3 1 2 0 4:2 +2 5
10 Newcastle 3 1 2 0 6:5 +1 5
11 Manchester United 3 1 1 1 6:4 +2 4
12 Crystal Palace 3 1 0 2 6:8 -2 3
13 Coventry 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Sunderland 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Bournemouth 3 0 2 1 3:4 -1 2
16 Liverpool 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Fulham 3 0 1 2 5:7 -2 1
18 Aston Villa 3 0 1 2 3:5 -2 1
19 Nottingham Forest 3 0 1 2 0:2 -2 1
20 Tottenham 3 0 1 2 2:5 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Manchester City 3 3 0 0 8:1 +7 9
2 Liverpool 3 2 1 0 5:2 +3 7
3 Brighton 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Arsenal 3 2 0 1 3:3 0 6
5 Hull City 3 1 1 1 4:4 0 4
6 Leeds 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Nottingham Forest 3 1 1 1 5:6 -1 4
8 Crystal Palace 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Aston Villa 3 1 1 1 3:6 -3 4
10 Brentford 3 0 3 0 5:5 0 3
11 Everton 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Ipswich 3 1 0 2 5:8 -3 3
13 Chelsea 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Coventry 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Newcastle 3 1 0 2 4:8 -4 3
16 Manchester United 3 0 2 1 3:5 -2 2
17 Tottenham 3 0 2 1 1:4 -3 2
18 Fulham 3 0 1 2 1:3 -2 1
19 Sunderland 3 0 1 2 5:8 -3 1
20 Bournemouth 3 0 1 2 4:9 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Brighton

Huấn luyện viên: F. Hürzeler

4-2-3-1
1 B. Verbruggen
24 F. Kadıoğlu
44 L. Vušković
4 P. Struijk
21 O. Boscagli
14 José María Andrés Baixauli
13 P. Groß
25 D. Gómez
26 Y. Ayari
29 M. De Cuyper
19 C. Kostoulas

Dự bị

  • 23J. SteeleG
  • 10G. RutterF
  • 15I. OsmanF
  • 33M. O'RileyM
  • 20CostinhaD
  • 3J. HadjamD
  • 5L. DunkD
  • 12P. DavidF
  • 35M. YalcouyéM

Crystal Palace

Huấn luyện viên: P. Sage

3-4-2-1
44 W. Benítez
26 C. Richards
8 J. Lerma
6 J. Canvot
25 A. Khalaili
23 Q. Timber
20 A. Wharton
3 T. Mitchell
18 D. Kamada
10 Yeremy Pino
22 J. Strand Larsen

Dự bị

  • 7I. SarrF
  • 19W. HughesM
  • 28C. DoucouréM
  • 11D. McNeilF
  • 30Óscar MinguezaD
  • 21H. AhanorD
  • 31R. MatthewsG
  • 29E. GuessandF
  • 9E. NketiahF