Chelsea vs Tottenham: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Chelsea
phong độ sân nhà
L L W D W
Premier League
Stamford Bridge
Logo Tottenham
phong độ sân khách
L W L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Chelsea
Tottenham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chelsea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
2.30
1.00
1.10
0.60
1.60
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
2.25
2.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chelsea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D L W
L L W D W
L L W L L
vs
L D D L D
L D L D L
L W L D D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O U O O O
O O O O O
vs
U U U O U
O O U U O
U U O U U
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
N N Y Y Y
N N Y Y N
vs
N N N Y Y
N Y N N Y
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 4.20 3.40 Chelsea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.80 1.40 Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chelsea +1.70
Chelsea +1.00
Chelsea +2.40
Chelsea +2.10
Chelsea +1.40
Chelsea +2.80
Chelsea +1.30
Chelsea +0.60
Chelsea +2.00
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.20 0.80 Chelsea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.80 0.40 Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chelsea +0.90
Chelsea +0.70
Chelsea +1.10
Chelsea +1.60
Chelsea +1.40
Chelsea +1.80
Chelsea +0.20
Ngang nhau
Chelsea +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.30 2.00 2.60 Chelsea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.00 1.00 Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tottenham tốt hơn
Tottenham tốt hơn
Tottenham tốt hơn
Tottenham tốt hơn
Ngang nhau
Tottenham tốt hơn
Tottenham tốt hơn
Tottenham tốt hơn
Tottenham tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chelsea
Tottenham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chelsea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2.2 0.8 0.6 0.8 0.4
Bàn thủng lưới/trận 2.3 2 2.6 1.5 2 1
Tổng bàn thắng/trận 3.8 4.2 3.4 2.1 2.8 1.4
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Chelsea
Tottenham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chelsea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chelsea
Tottenham

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chelsea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Manchester City 6 6 0 0 16:5 +11 18 W W W W W
2 Arsenal 6 5 0 1 10:5 +5 15 W W W L W
3 Brighton 6 4 1 1 18:5 +13 13 L D W W W
4 Brentford 6 2 4 0 12:6 +6 10 D D D W D
5 Everton 6 2 4 0 8:5 +3 10 D D D W D
6 Chelsea 6 3 1 2 15:13 +2 10 W L D L W
7 Leeds 6 2 3 1 8:5 +3 9 D D W D L
8 Hull City 6 2 3 1 8:6 +2 9 W D D L D
9 Liverpool 6 2 3 1 7:7 0 9 D W D W L
10 Ipswich 6 3 0 3 9:12 -3 9 L L W L W
11 Newcastle 6 2 2 2 10:13 -3 8 W D L W L
12 Crystal Palace 6 2 1 3 9:12 -3 7 L W L D W
13 Manchester United 6 1 3 2 9:9 0 6 W D L D D
14 Coventry 6 2 0 4 5:11 -6 6 L L L W W
15 Nottingham Forest 6 1 2 3 5:8 -3 5 D D W L L
16 Aston Villa 6 1 2 3 6:11 -5 5 L D L W D
17 Sunderland 6 1 1 4 6:12 -6 4 W D L L L
18 Bournemouth 6 0 3 3 7:13 -6 3 D D D L L
19 Tottenham 6 0 3 3 3:9 -6 3 L D D L D
20 Fulham 6 0 2 4 6:10 -4 2 L L D D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Relegation - Championship
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Arsenal 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Manchester City 3 3 0 0 8:4 +4 9
3 Brighton 3 2 1 0 8:1 +7 7
4 Brentford 3 2 1 0 7:1 +6 7
5 Chelsea 3 2 1 0 11:6 +5 7
6 Everton 3 2 1 0 5:2 +3 7
7 Ipswich 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Leeds 3 1 2 0 5:2 +3 5
9 Hull City 3 1 2 0 4:2 +2 5
10 Newcastle 3 1 2 0 6:5 +1 5
11 Manchester United 3 1 1 1 6:4 +2 4
12 Crystal Palace 3 1 0 2 6:8 -2 3
13 Coventry 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Sunderland 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Bournemouth 3 0 2 1 3:4 -1 2
16 Liverpool 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Fulham 3 0 1 2 5:7 -2 1
18 Aston Villa 3 0 1 2 3:5 -2 1
19 Nottingham Forest 3 0 1 2 0:2 -2 1
20 Tottenham 3 0 1 2 2:5 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Manchester City 3 3 0 0 8:1 +7 9
2 Liverpool 3 2 1 0 5:2 +3 7
3 Brighton 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Arsenal 3 2 0 1 3:3 0 6
5 Hull City 3 1 1 1 4:4 0 4
6 Leeds 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Nottingham Forest 3 1 1 1 5:6 -1 4
8 Crystal Palace 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Aston Villa 3 1 1 1 3:6 -3 4
10 Brentford 3 0 3 0 5:5 0 3
11 Everton 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Ipswich 3 1 0 2 5:8 -3 3
13 Chelsea 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Coventry 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Newcastle 3 1 0 2 4:8 -4 3
16 Manchester United 3 0 2 1 3:5 -2 2
17 Tottenham 3 0 2 1 1:4 -3 2
18 Fulham 3 0 1 2 1:3 -2 1
19 Sunderland 3 0 1 2 5:8 -3 1
20 Bournemouth 3 0 1 2 4:9 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Chelsea

Huấn luyện viên: Xabi Alonso

3-4-3
1 E. Martínez
34 Joshua Kofi Acheampong
5 M. Lacroix
6 L. Colwill
7 Pedro Neto
14 J. Henderson
25 M. Caicedo
29 Pep Chavarría
10 C. Palmer
9 João Pedro
17 M. Rogers

Dự bị

  • 41EstêvãoF
  • 3W. FofanaD
  • 27M. GustoD
  • 21J. HatoD
  • 45R. LaviaM
  • 2M. PalestraD
  • 39M. PendersG
  • 18D. WelbeckF
  • 23Geovany Tcherno QuendaM

Tottenham

Huấn luyện viên: R. De Zerbi

4-2-3-1
31 A. Kinský
14 A. Gray
6 J. van Hecke
5 M. Senesi
13 D. Udogie
15 L. Bergvall
16 S. Tonali
17 Sávio
8 C. Gallagher
20 M. Kudus
19 D. Solanke

Dự bị

  • 4T. AdarabioyoD
  • 30R. BentancurM
  • 33B. DaviesD
  • 39M. DúbravkaG
  • 18Mateus FernandesM
  • 10J. MaddisonM
  • 22Omar MarmoushF
  • 11M. TelF
  • 37M. van de VenD