Ipswich vs Nottingham Forest: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Ipswich
phong độ sân nhà
W L W
Premier League
Portman Road
Logo Nottingham Forest
phong độ sân khách
W W D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Ipswich
Nottingham Forest

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ipswich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nottingham Forest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
3.33
1.67
2.45
1.60
3.30
Hệ số Trên 2.5
3.33
3.33
3.33
3.00
1.00
5.00
Hệ số BTTS
3.83
3.83
3.83
3.10
2.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ipswich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nottingham Forest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L W
W L W
L W L
vs
D D W L L
D W L D L
W W D W L
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
O U O
O O U
vs
O U O U O
U O U U U
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y N Y
Y Y N
vs
Y N Y N Y
Y Y N N N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 2.67 4.33 Ipswich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 1.80 3.80 Nottingham Forest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ipswich +0.70
Ipswich +1.70
Nottingham Forest +0.30
Nottingham Forest +0.13
Ipswich +0.87
Nottingham Forest +1.13
Ipswich +1.53
Ipswich +2.53
Ipswich +0.53
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.33 1.67 Ipswich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.00 2.60 Nottingham Forest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nottingham Forest +0.30
Ipswich +0.50
Nottingham Forest +1.10
Nottingham Forest +0.47
Ipswich +0.33
Nottingham Forest +1.27
Nottingham Forest +0.13
Ipswich +0.67
Nottingham Forest +0.93
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 1.33 2.67 Ipswich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Nottingham Forest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nottingham Forest tốt hơn
Nottingham Forest tốt hơn
Nottingham Forest tốt hơn
Nottingham Forest tốt hơn
Nottingham Forest tốt hơn
Nottingham Forest tốt hơn
Nottingham Forest tốt hơn
Nottingham Forest tốt hơn
Nottingham Forest tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ipswich
Nottingham Forest

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ipswich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nottingham Forest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.33 1.67 1.8 1 2.6
Bàn thủng lưới/trận 2 1.33 2.67 1 0.8 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.5 2.67 4.33 2.8 1.8 3.8
Tỷ lệ BTTS 67% 67% 67% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Ipswich
Nottingham Forest

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ipswich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nottingham Forest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ipswich
Nottingham Forest

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ipswich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nottingham Forest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Manchester City 6 6 0 0 16:5 +11 18 W W W W W
2 Arsenal 6 5 0 1 10:5 +5 15 W W W L W
3 Brighton 6 4 1 1 18:5 +13 13 L D W W W
4 Brentford 6 2 4 0 12:6 +6 10 D D D W D
5 Everton 6 2 4 0 8:5 +3 10 D D D W D
6 Chelsea 6 3 1 2 15:13 +2 10 W L D L W
7 Leeds 6 2 3 1 8:5 +3 9 D D W D L
8 Hull City 6 2 3 1 8:6 +2 9 W D D L D
9 Liverpool 6 2 3 1 7:7 0 9 D W D W L
10 Ipswich 6 3 0 3 9:12 -3 9 L L W L W
11 Newcastle 6 2 2 2 10:13 -3 8 W D L W L
12 Crystal Palace 6 2 1 3 9:12 -3 7 L W L D W
13 Manchester United 6 1 3 2 9:9 0 6 W D L D D
14 Coventry 6 2 0 4 5:11 -6 6 L L L W W
15 Nottingham Forest 6 1 2 3 5:8 -3 5 D D W L L
16 Aston Villa 6 1 2 3 6:11 -5 5 L D L W D
17 Sunderland 6 1 1 4 6:12 -6 4 W D L L L
18 Bournemouth 6 0 3 3 7:13 -6 3 D D D L L
19 Tottenham 6 0 3 3 3:9 -6 3 L D D L D
20 Fulham 6 0 2 4 6:10 -4 2 L L D D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Relegation - Championship
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Arsenal 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Manchester City 3 3 0 0 8:4 +4 9
3 Brighton 3 2 1 0 8:1 +7 7
4 Brentford 3 2 1 0 7:1 +6 7
5 Chelsea 3 2 1 0 11:6 +5 7
6 Everton 3 2 1 0 5:2 +3 7
7 Ipswich 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Leeds 3 1 2 0 5:2 +3 5
9 Hull City 3 1 2 0 4:2 +2 5
10 Newcastle 3 1 2 0 6:5 +1 5
11 Manchester United 3 1 1 1 6:4 +2 4
12 Crystal Palace 3 1 0 2 6:8 -2 3
13 Coventry 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Sunderland 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Bournemouth 3 0 2 1 3:4 -1 2
16 Liverpool 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Fulham 3 0 1 2 5:7 -2 1
18 Aston Villa 3 0 1 2 3:5 -2 1
19 Nottingham Forest 3 0 1 2 0:2 -2 1
20 Tottenham 3 0 1 2 2:5 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Manchester City 3 3 0 0 8:1 +7 9
2 Liverpool 3 2 1 0 5:2 +3 7
3 Brighton 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Arsenal 3 2 0 1 3:3 0 6
5 Hull City 3 1 1 1 4:4 0 4
6 Leeds 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Nottingham Forest 3 1 1 1 5:6 -1 4
8 Crystal Palace 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Aston Villa 3 1 1 1 3:6 -3 4
10 Brentford 3 0 3 0 5:5 0 3
11 Everton 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Ipswich 3 1 0 2 5:8 -3 3
13 Chelsea 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Coventry 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Newcastle 3 1 0 2 4:8 -4 3
16 Manchester United 3 0 2 1 3:5 -2 2
17 Tottenham 3 0 2 1 1:4 -3 2
18 Fulham 3 0 1 2 1:3 -2 1
19 Sunderland 3 0 1 2 5:8 -3 1
20 Bournemouth 3 0 1 2 4:9 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Ipswich

Huấn luyện viên: G. O'Neil

4-2-3-1
28 C. Walton
42 A. Ouattara
6 I. Diop
26 D. O'Shea
3 L. Davis
23 S. Lukić
12 Florentino
38 D. Maeda
10 J. Enciso
11 J. Philogene
19 Emersonn

Dự bị

  • 29C. AkpomF
  • 47J. ClarkeF
  • 9Z. FlemmingF
  • 2D. FurlongD
  • 24J. GreavesD
  • 5A. MatusiwaM
  • 25E. PalaciosM
  • 37K. ScherpenG
  • 8S. EgeliF

Nottingham Forest

Huấn luyện viên: O. Glasner

3-4-2-1
26 M. Sels
34 O. Aina
2 O. Diomande
5 Murillo
27 D. Muñoz
24 J. McAtee
21 X. Schlager
3 N. Williams
14 D. Ndoye
10 M. Gibbs-White
19 L. Delap

Dự bị

  • 9C. WoodF
  • 12JohnG
  • 23JairD
  • 25L. NetzD
  • 8N. DomínguezM
  • 7C. Hudson-OdoiF
  • 6I. SangaréM
  • 22R. YatesM
  • 15A. KalimuendoF