Liverpool vs Brighton: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Liverpool
phong độ sân nhà
W W D D L
Premier League
Anfield
Logo Brighton
phong độ sân khách
W D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Liverpool
Brighton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Liverpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
2.60
3.30
3.80
4.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.10
2.60
3.60
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Liverpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D W L
W W D D L
L W D W W
vs
L D W W W
W W W D W
W D L W W
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
U O O U O
O O O U U
vs
O U O O U
O O O U O
U O O O U
Phong độ BTTS
Y N N N N
N Y Y N N
Y Y Y N N
vs
Y Y N N N
Y N N Y N
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.60 2.60 Liverpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.00 4.00 Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brighton +0.90
Brighton +0.40
Brighton +1.40
Brighton +0.90
Brighton +0.40
Brighton +1.40
Brighton +0.90
Brighton +0.40
Brighton +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.40 1.60 Liverpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.60 2.80 Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brighton +1.20
Brighton +1.10
Brighton +1.30
Brighton +1.30
Brighton +1.20
Brighton +1.40
Brighton +1.10
Brighton +1.00
Brighton +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.20 1.00 Liverpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.40 1.20 Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brighton tốt hơn
Brighton tốt hơn
Liverpool tốt hơn
Brighton tốt hơn
Brighton tốt hơn
Ngang nhau
Brighton tốt hơn
Brighton tốt hơn
Liverpool tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Liverpool
Brighton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Liverpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.4 1.6 2.7 2.6 2.8
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.2 1 0.8 0.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.6 2.6 3.5 3 4
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 60% 60% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Liverpool
Brighton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Liverpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Liverpool
Brighton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Liverpool (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brighton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Manchester City 6 6 0 0 16:5 +11 18 W W W W W
2 Arsenal 6 5 0 1 10:5 +5 15 W W W L W
3 Brighton 6 4 1 1 18:5 +13 13 L D W W W
4 Brentford 6 2 4 0 12:6 +6 10 D D D W D
5 Everton 6 2 4 0 8:5 +3 10 D D D W D
6 Chelsea 6 3 1 2 15:13 +2 10 W L D L W
7 Leeds 6 2 3 1 8:5 +3 9 D D W D L
8 Hull City 6 2 3 1 8:6 +2 9 W D D L D
9 Liverpool 6 2 3 1 7:7 0 9 D W D W L
10 Ipswich 6 3 0 3 9:12 -3 9 L L W L W
11 Newcastle 6 2 2 2 10:13 -3 8 W D L W L
12 Crystal Palace 6 2 1 3 9:12 -3 7 L W L D W
13 Manchester United 6 1 3 2 9:9 0 6 W D L D D
14 Coventry 6 2 0 4 5:11 -6 6 L L L W W
15 Nottingham Forest 6 1 2 3 5:8 -3 5 D D W L L
16 Aston Villa 6 1 2 3 6:11 -5 5 L D L W D
17 Sunderland 6 1 1 4 6:12 -6 4 W D L L L
18 Bournemouth 6 0 3 3 7:13 -6 3 D D D L L
19 Tottenham 6 0 3 3 3:9 -6 3 L D D L D
20 Fulham 6 0 2 4 6:10 -4 2 L L D D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Relegation - Championship
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Arsenal 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Manchester City 3 3 0 0 8:4 +4 9
3 Brighton 3 2 1 0 8:1 +7 7
4 Brentford 3 2 1 0 7:1 +6 7
5 Chelsea 3 2 1 0 11:6 +5 7
6 Everton 3 2 1 0 5:2 +3 7
7 Ipswich 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Leeds 3 1 2 0 5:2 +3 5
9 Hull City 3 1 2 0 4:2 +2 5
10 Newcastle 3 1 2 0 6:5 +1 5
11 Manchester United 3 1 1 1 6:4 +2 4
12 Crystal Palace 3 1 0 2 6:8 -2 3
13 Coventry 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Sunderland 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Bournemouth 3 0 2 1 3:4 -1 2
16 Liverpool 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Fulham 3 0 1 2 5:7 -2 1
18 Aston Villa 3 0 1 2 3:5 -2 1
19 Nottingham Forest 3 0 1 2 0:2 -2 1
20 Tottenham 3 0 1 2 2:5 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Manchester City 3 3 0 0 8:1 +7 9
2 Liverpool 3 2 1 0 5:2 +3 7
3 Brighton 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Arsenal 3 2 0 1 3:3 0 6
5 Hull City 3 1 1 1 4:4 0 4
6 Leeds 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Nottingham Forest 3 1 1 1 5:6 -1 4
8 Crystal Palace 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Aston Villa 3 1 1 1 3:6 -3 4
10 Brentford 3 0 3 0 5:5 0 3
11 Everton 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Ipswich 3 1 0 2 5:8 -3 3
13 Chelsea 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Coventry 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Newcastle 3 1 0 2 4:8 -4 3
16 Manchester United 3 0 2 1 3:5 -2 2
17 Tottenham 3 0 2 1 1:4 -3 2
18 Fulham 3 0 1 2 1:3 -2 1
19 Sunderland 3 0 1 2 5:8 -3 1
20 Bournemouth 3 0 1 2 4:9 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Liverpool

Huấn luyện viên: Andoni Iraola

4-2-3-1
1 Alisson Becker
33 R. Araújo
5 J. Jacquet
4 V. van Dijk
6 M. Kerkez
38 R. Gravenberch
10 A. Mac Allister
29 B. Barcola
7 F. Wirtz
23 Víctor Muñoz
67 L. Koumas

Dự bị

  • 73R. NgumohaF
  • 14F. ChiesaF
  • 42T. NyoniM
  • 3W. EndoM
  • 30J. FrimpongD
  • 21K. TsimikasD
  • 2J. GomezD
  • 25G. MamardashviliG
  • 53J. McConnellM

Brighton

Huấn luyện viên: F. Hürzeler

4-2-3-1
1 B. Verbruggen
24 F. Kadıoğlu
44 L. Vušković
4 P. Struijk
21 O. Boscagli
14 José María Andrés Baixauli
13 P. Groß
25 D. Gómez
26 Y. Ayari
29 M. De Cuyper
19 C. Kostoulas

Dự bị

  • 23J. SteeleG
  • 10G. RutterF
  • 15I. OsmanF
  • 33M. O'RileyM
  • 20CostinhaD
  • 3J. HadjamD
  • 5L. DunkD
  • 12P. DavidF
  • 35M. YalcouyéM