Tottenham vs Crystal Palace: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Tottenham
phong độ sân nhà
L D L D L
Premier League
Tottenham Hotspur Stadium
Logo Crystal Palace
phong độ sân khách
W L L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Tottenham
Crystal Palace

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.10
0.60
1.60
2.30
2.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
2.25
2.60
1.90
3.65
4.00
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D L D
L D L D L
L W L D D
vs
L W L D W
W D L L W
W L L W D
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
O O U U O
U U O U U
vs
O O O U O
O U O O O
O O U O U
Phong độ BTTS
N N N Y Y
N Y N N Y
N N N N Y
vs
Y Y Y N Y
Y N Y Y Y
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 2.80 1.40 Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.40 3.00 Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace +1.10
Crystal Palace +1.30
Crystal Palace +0.90
Crystal Palace +0.40
Crystal Palace +0.60
Crystal Palace +0.20
Crystal Palace +1.80
Crystal Palace +2.00
Crystal Palace +1.60
TB bàn ghi được/trận
0.60 0.80 0.40 Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace +0.90
Crystal Palace +1.00
Crystal Palace +0.80
Crystal Palace +0.70
Crystal Palace +0.80
Crystal Palace +0.60
Crystal Palace +1.10
Crystal Palace +1.20
Crystal Palace +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 2.00 1.00 Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.80 1.60 Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tottenham tốt hơn
Tottenham tốt hơn
Tottenham tốt hơn
Crystal Palace tốt hơn
Crystal Palace tốt hơn
Crystal Palace tốt hơn
Tottenham tốt hơn
Tottenham tốt hơn
Tottenham tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tottenham
Crystal Palace

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.6 0.8 0.4 1.5 1.6 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.5 2 1 1.7 1.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.1 2.8 1.4 3.2 3.4 3
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Tottenham
Crystal Palace

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tottenham
Crystal Palace

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tottenham (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Crystal Palace (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Manchester City 6 6 0 0 16:5 +11 18 W W W W W
2 Arsenal 6 5 0 1 10:5 +5 15 W W W L W
3 Brighton 6 4 1 1 18:5 +13 13 L D W W W
4 Brentford 6 2 4 0 12:6 +6 10 D D D W D
5 Everton 6 2 4 0 8:5 +3 10 D D D W D
6 Chelsea 6 3 1 2 15:13 +2 10 W L D L W
7 Leeds 6 2 3 1 8:5 +3 9 D D W D L
8 Hull City 6 2 3 1 8:6 +2 9 W D D L D
9 Liverpool 6 2 3 1 7:7 0 9 D W D W L
10 Ipswich 6 3 0 3 9:12 -3 9 L L W L W
11 Newcastle 6 2 2 2 10:13 -3 8 W D L W L
12 Crystal Palace 6 2 1 3 9:12 -3 7 L W L D W
13 Manchester United 6 1 3 2 9:9 0 6 W D L D D
14 Coventry 6 2 0 4 5:11 -6 6 L L L W W
15 Nottingham Forest 6 1 2 3 5:8 -3 5 D D W L L
16 Aston Villa 6 1 2 3 6:11 -5 5 L D L W D
17 Sunderland 6 1 1 4 6:12 -6 4 W D L L L
18 Bournemouth 6 0 3 3 7:13 -6 3 D D D L L
19 Tottenham 6 0 3 3 3:9 -6 3 L D D L D
20 Fulham 6 0 2 4 6:10 -4 2 L L D D L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Europa League (League phase)
  • Relegation - Championship
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Arsenal 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Manchester City 3 3 0 0 8:4 +4 9
3 Brighton 3 2 1 0 8:1 +7 7
4 Brentford 3 2 1 0 7:1 +6 7
5 Chelsea 3 2 1 0 11:6 +5 7
6 Everton 3 2 1 0 5:2 +3 7
7 Ipswich 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Leeds 3 1 2 0 5:2 +3 5
9 Hull City 3 1 2 0 4:2 +2 5
10 Newcastle 3 1 2 0 6:5 +1 5
11 Manchester United 3 1 1 1 6:4 +2 4
12 Crystal Palace 3 1 0 2 6:8 -2 3
13 Coventry 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Sunderland 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Bournemouth 3 0 2 1 3:4 -1 2
16 Liverpool 3 0 2 1 2:5 -3 2
17 Fulham 3 0 1 2 5:7 -2 1
18 Aston Villa 3 0 1 2 3:5 -2 1
19 Nottingham Forest 3 0 1 2 0:2 -2 1
20 Tottenham 3 0 1 2 2:5 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Manchester City 3 3 0 0 8:1 +7 9
2 Liverpool 3 2 1 0 5:2 +3 7
3 Brighton 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Arsenal 3 2 0 1 3:3 0 6
5 Hull City 3 1 1 1 4:4 0 4
6 Leeds 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Nottingham Forest 3 1 1 1 5:6 -1 4
8 Crystal Palace 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Aston Villa 3 1 1 1 3:6 -3 4
10 Brentford 3 0 3 0 5:5 0 3
11 Everton 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Ipswich 3 1 0 2 5:8 -3 3
13 Chelsea 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Coventry 3 1 0 2 1:4 -3 3
15 Newcastle 3 1 0 2 4:8 -4 3
16 Manchester United 3 0 2 1 3:5 -2 2
17 Tottenham 3 0 2 1 1:4 -3 2
18 Fulham 3 0 1 2 1:3 -2 1
19 Sunderland 3 0 1 2 5:8 -3 1
20 Bournemouth 3 0 1 2 4:9 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Tottenham

Huấn luyện viên: R. De Zerbi

4-2-3-1
31 A. Kinský
14 A. Gray
6 J. van Hecke
5 M. Senesi
13 D. Udogie
15 L. Bergvall
16 S. Tonali
17 Sávio
8 C. Gallagher
20 M. Kudus
19 D. Solanke

Dự bị

  • 4T. AdarabioyoD
  • 30R. BentancurM
  • 33B. DaviesD
  • 39M. DúbravkaG
  • 18Mateus FernandesM
  • 10J. MaddisonM
  • 22Omar MarmoushF
  • 11M. TelF
  • 37M. van de VenD

Crystal Palace

Huấn luyện viên: P. Sage

3-4-2-1
44 W. Benítez
26 C. Richards
8 J. Lerma
6 J. Canvot
25 A. Khalaili
23 Q. Timber
20 A. Wharton
3 T. Mitchell
18 D. Kamada
10 Yeremy Pino
22 J. Strand Larsen

Dự bị

  • 7I. SarrF
  • 19W. HughesM
  • 28C. DoucouréM
  • 11D. McNeilF
  • 30Óscar MinguezaD
  • 21H. AhanorD
  • 31R. MatthewsG
  • 29E. GuessandF
  • 9E. NketiahF