Legion vs Tallinna Kalev II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Legion
phong độ sân nhà
L L L L L
Esiliiga B
Kadrioru staadion
Logo Tallinna Kalev II
phong độ sân khách
D L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Legion
Tallinna Kalev II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tallinna Kalev II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.15
0.00
0.30
1.95
2.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
4.65
5.00
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tallinna Kalev II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
L L L L L
L L D L L
vs
L L W D L
D W W L D
D L L W L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
U O U O O
vs
O O O U O
O O O O U
U O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y Y N Y N
N N Y N N
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.50 3.20 5.80 Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.30 3.80 4.80 Tallinna Kalev II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Legion +0.20
Legion +0.70
Tallinna Kalev II +0.30
Tallinna Kalev II +1.10
Tallinna Kalev II +0.60
Tallinna Kalev II +1.60
Legion +1.50
Legion +2.00
Legion +1.00
TB bàn ghi được/trận
0.40 0.60 0.20 Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.20 1.60 Tallinna Kalev II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tallinna Kalev II +1.50
Tallinna Kalev II +1.80
Tallinna Kalev II +1.20
Tallinna Kalev II +1.30
Tallinna Kalev II +1.60
Tallinna Kalev II +1.00
Tallinna Kalev II +1.70
Tallinna Kalev II +2.00
Tallinna Kalev II +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
4.10 2.60 5.60 Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 1.60 3.20 Tallinna Kalev II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tallinna Kalev II tốt hơn
Tallinna Kalev II tốt hơn
Tallinna Kalev II tốt hơn
Tallinna Kalev II tốt hơn
Tallinna Kalev II tốt hơn
Legion tốt hơn
Tallinna Kalev II tốt hơn
Tallinna Kalev II tốt hơn
Tallinna Kalev II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Legion
Tallinna Kalev II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tallinna Kalev II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.4 0.6 0.2 1.9 2.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 4.1 2.6 5.6 2.4 1.6 3.2
Tổng bàn thắng/trận 4.5 3.2 5.8 4.3 3.8 4.8
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 90% 100% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Esiliiga B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Legion
Tallinna Kalev II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Legion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tallinna Kalev II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Esiliiga B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Narva U21 32 22 3 7 74:36 +38 69 W W W W W
2 Levadia U19 32 20 2 10 80:52 +28 62 L L W W W
3 Phoenix 32 17 3 12 72:72 0 54
4 Luunja 32 16 5 11 79:65 +14 53 W L L W W
5 Parnu JK Vaprus U21 32 15 5 12 98:64 +34 50 L L W D W
6 Tulevik 32 15 5 12 83:65 +18 50 L W W L W
7 Tartu Kalev 32 15 2 15 72:62 +10 47 W W L L L
8 JK Tabasalu 32 10 3 19 46:85 -39 33 L D L L L
9 Tallinna Kalev II 32 8 6 18 64:79 -15 30 W L L W D
10 Legion 32 3 4 25 30:118 -88 13 D L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Narva U21 16 14 2 0 50:11 +39 44
2 Luunja 16 11 1 4 52:32 +20 34
3 Phoenix 15 11 0 4 46:35 +11 33
4 Tulevik 18 9 4 5 49:32 +17 31
5 Parnu JK Vaprus U21 15 9 3 3 59:22 +37 30
6 Levadia U19 15 10 0 5 33:26 +7 30
7 Tartu Kalev 18 9 2 7 40:27 +13 29
8 JK Tabasalu 14 6 3 5 23:29 -6 21
9 Tallinna Kalev II 17 5 3 9 36:36 0 18
10 Legion 16 2 1 13 17:43 -26 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Levadia U19 17 10 2 5 47:26 +21 32
2 Narva U21 16 8 1 7 24:25 -1 25
3 Phoenix 17 6 3 8 26:37 -11 21
4 Parnu JK Vaprus U21 17 6 2 9 39:42 -3 20
5 Tulevik 14 6 1 7 34:33 +1 19
6 Luunja 16 5 4 7 27:33 -6 19
7 Tartu Kalev 14 6 0 8 32:35 -3 18
8 Tallinna Kalev II 15 3 3 9 28:43 -15 12
9 JK Tabasalu 18 4 0 14 23:56 -33 12
10 Legion 16 1 3 12 13:75 -62 6

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.