Levadia U19 vs Parnu JK Vaprus U21: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Levadia U19
phong độ sân nhà
W W L W W
Esiliiga B
Sân chưa xác định
Logo Parnu JK Vaprus U21
phong độ sân khách
L D L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Levadia U19
Parnu JK Vaprus U21

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.00
4.00
4.00
1.80
2.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W W W
W W L W W
W W L W W
vs
L W D W L
L L W W L
L D L W D
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
U O O U O
O O U O U
vs
O O U O O
O O O O O
O O U O U
Phong độ BTTS
Y N N N Y
N Y Y N Y
Y Y N N N
vs
N N Y Y Y
Y N N Y Y
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.00 4.40 3.60 Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.70 5.80 3.60 Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Parnu JK Vaprus U21 +0.70
Parnu JK Vaprus U21 +1.80
Levadia U19 +0.40
Parnu JK Vaprus U21 +0.30
Parnu JK Vaprus U21 +1.40
Levadia U19 +0.80
Parnu JK Vaprus U21 +1.10
Parnu JK Vaprus U21 +2.20
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
2.80 2.80 2.80 Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.60 1.80 Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levadia U19 +0.10
Parnu JK Vaprus U21 +0.80
Levadia U19 +1.00
Levadia U19 +0.10
Parnu JK Vaprus U21 +0.80
Levadia U19 +1.00
Levadia U19 +0.10
Parnu JK Vaprus U21 +0.80
Levadia U19 +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.60 0.80 Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.20 1.80 Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levadia U19 tốt hơn
Levadia U19 tốt hơn
Levadia U19 tốt hơn
Levadia U19 tốt hơn
Levadia U19 tốt hơn
Levadia U19 tốt hơn
Levadia U19 tốt hơn
Levadia U19 tốt hơn
Levadia U19 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Levadia U19
Parnu JK Vaprus U21

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.8 2.8 2.8 2.7 3.6 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.6 0.8 2 2.2 1.8
Tổng bàn thắng/trận 4 4.4 3.6 4.7 5.8 3.6
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Esiliiga B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Levadia U19
Parnu JK Vaprus U21

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Levadia U19 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Parnu JK Vaprus U21 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Esiliiga B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Narva U21 32 22 3 7 74:36 +38 69 W W W W W
2 Levadia U19 32 20 2 10 80:52 +28 62 L L W W W
3 Phoenix 32 17 3 12 72:72 0 54
4 Luunja 32 16 5 11 79:65 +14 53 W L L W W
5 Parnu JK Vaprus U21 32 15 5 12 98:64 +34 50 L L W D W
6 Tulevik 32 15 5 12 83:65 +18 50 L W W L W
7 Tartu Kalev 32 15 2 15 72:62 +10 47 W W L L L
8 JK Tabasalu 32 10 3 19 46:85 -39 33 L D L L L
9 Tallinna Kalev II 32 8 6 18 64:79 -15 30 W L L W D
10 Legion 32 3 4 25 30:118 -88 13 D L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Narva U21 16 14 2 0 50:11 +39 44
2 Luunja 16 11 1 4 52:32 +20 34
3 Phoenix 15 11 0 4 46:35 +11 33
4 Tulevik 18 9 4 5 49:32 +17 31
5 Parnu JK Vaprus U21 15 9 3 3 59:22 +37 30
6 Levadia U19 15 10 0 5 33:26 +7 30
7 Tartu Kalev 18 9 2 7 40:27 +13 29
8 JK Tabasalu 14 6 3 5 23:29 -6 21
9 Tallinna Kalev II 17 5 3 9 36:36 0 18
10 Legion 16 2 1 13 17:43 -26 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Levadia U19 17 10 2 5 47:26 +21 32
2 Narva U21 16 8 1 7 24:25 -1 25
3 Phoenix 17 6 3 8 26:37 -11 21
4 Parnu JK Vaprus U21 17 6 2 9 39:42 -3 20
5 Tulevik 14 6 1 7 34:33 +1 19
6 Luunja 16 5 4 7 27:33 -6 19
7 Tartu Kalev 14 6 0 8 32:35 -3 18
8 Tallinna Kalev II 15 3 3 9 28:43 -15 12
9 JK Tabasalu 18 4 0 14 23:56 -33 12
10 Legion 16 1 3 12 13:75 -62 6