Gamo Chencha vs Ethiopia Nigd Bank: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gamo Chencha
phong độ sân nhà
L L
Premier League
Sân chưa xác định
Logo Ethiopia Nigd Bank
phong độ sân khách
D L W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Gamo Chencha
Ethiopia Nigd Bank

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.00
0.00
0.00
3.10
3.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
0.00
0.00
0.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
1.50
1.50
0.00
2.95
3.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L
L L
—
vs
D D W W D
W W W D D
D L W W D
Phong độ Trên 2.5
U U
U U
—
vs
U O U U U
U O O U O
U O U U U
Phong độ BTTS
N N
N N
—
vs
N Y N N Y
N Y Y N Y
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
0.75 1.50 0.00 Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.40 1.40 Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank +1.15
Ethiopia Nigd Bank +1.65
Ethiopia Nigd Bank +0.65
Ethiopia Nigd Bank +0.40
Ethiopia Nigd Bank +0.90
Gamo Chencha +0.10
Ethiopia Nigd Bank +1.90
Ethiopia Nigd Bank +2.40
Ethiopia Nigd Bank +1.40
TB bàn ghi được/trận
0.00 0.00 — Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.60 0.80 Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank +1.20
Ethiopia Nigd Bank +1.60
Ethiopia Nigd Bank +0.80
Ethiopia Nigd Bank +1.20
Ethiopia Nigd Bank +1.60
Ethiopia Nigd Bank +0.80
—
—
—
TB bàn thủng lưới/trận
0.75 1.50 — Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.80 0.60 Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank tốt hơn
Gamo Chencha tốt hơn
Ethiopia Nigd Bank tốt hơn
Ethiopia Nigd Bank tốt hơn
Ethiopia Nigd Bank tốt hơn
Ethiopia Nigd Bank tốt hơn
—
—
—
2 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gamo Chencha
Ethiopia Nigd Bank

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0 0 — 1.2 1.6 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.75 1.5 — 0.7 0.8 0.6
Tổng bàn thắng/trận 0.75 1.5 0 1.9 2.4 1.4
Tỷ lệ BTTS 0% 0% 0% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 50% 40% 60%
2 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gamo Chencha
Ethiopia Nigd Bank

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gamo Chencha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ethiopia Nigd Bank (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
2 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethiopia Nigd Bank 3 2 1 0 3:1 +2 7 W W D
2 Mebrat Hayl 4 2 1 1 2:1 +1 7 L D W W
3 Bahardar 3 2 0 1 4:2 +2 6 W L W
4 Mekelakeya 3 2 0 1 2:1 +1 6 W L W
5 Negelle Arsi 3 1 2 0 4:1 +3 5 D D W
6 Halaba Ketema 3 1 2 0 3:2 +1 5 D W D
7 Adama Kenema 3 1 2 0 2:1 +1 5 W D D
8 Ethiopian Medhin 2 1 1 0 3:1 +2 4 W D
9 Hadiya Hosaena 3 1 1 1 2:2 0 4 L D W
10 Sheger Ketema 3 1 1 1 1:1 0 4 W D L
11 Ethiopia Bunna 4 1 0 3 2:6 -4 3 L W L L
12 Kedus Giorgis 3 0 2 1 3:4 -1 2 D L D
13 Awassa Kenema 3 0 2 1 2:3 -1 2 L D D
14 Fasil Ketema 3 0 2 1 1:2 -1 2 D D L
15 Welayta Dicha 3 0 2 1 2:4 -2 2 D D L
16 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1 D
17 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
18 Gamo Chencha 2 0 0 2 0:3 -3 0 L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Halaba Ketema 3 1 2 0 3:2 +1 5
2 Hadiya Hosaena 3 1 1 1 2:2 0 4
3 Mebrat Hayl 3 1 1 1 1:1 0 4
4 Kedus Giorgis 3 0 2 1 3:4 -1 2
5 Awassa Kenema 3 0 2 1 2:3 -1 2
6 Adama Kenema 1 0 1 0 0:0 0 1
7 Welayta Dicha 2 0 1 1 1:3 -2 1
8 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Mekelakeya 1 0 0 1 0:1 -1 0
16 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
17 Gamo Chencha 2 0 0 2 0:3 -3 0
18 Ethiopia Bunna 3 0 0 3 0:5 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethiopia Nigd Bank 3 2 1 0 3:1 +2 7
2 Bahardar 3 2 0 1 4:2 +2 6
3 Mekelakeya 2 2 0 0 2:0 +2 6
4 Negelle Arsi 3 1 2 0 4:1 +3 5
5 Ethiopian Medhin 2 1 1 0 3:1 +2 4
6 Adama Kenema 2 1 1 0 2:1 +1 4
7 Sheger Ketema 3 1 1 1 1:1 0 4
8 Ethiopia Bunna 1 1 0 0 2:1 +1 3
9 Mebrat Hayl 1 1 0 0 1:0 +1 3
10 Fasil Ketema 3 0 2 1 1:2 -1 2
11 Welayta Dicha 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1
13 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0