Halaba Ketema vs Hadiya Hosaena: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Halaba Ketema
phong độ sân nhà
D W D
Premier League
Sân chưa xác định
Logo Hadiya Hosaena
phong độ sân khách
L W D W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Halaba Ketema
Hadiya Hosaena

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.67
2.67
0.00
2.10
1.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
Hệ số BTTS
3.83
3.83
0.00
1.90
1.90
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D
D W D
—
vs
L W D L D
W D L L D
L W D W D
Phong độ Trên 2.5
U U U
U U U
—
vs
U U U U U
U U U U U
U U U U U
Phong độ BTTS
Y N Y
Y N Y
—
vs
N N N Y N
N N N Y N
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
0.83 1.67 0.00 Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hadiya Hosaena +0.17
Hadiya Hosaena +0.17
Hadiya Hosaena +0.17
Halaba Ketema +0.67
Halaba Ketema +0.67
Halaba Ketema +0.67
Hadiya Hosaena +1.00
Hadiya Hosaena +1.00
Hadiya Hosaena +1.00
TB bàn ghi được/trận
0.50 1.00 — Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.40 0.60 Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Halaba Ketema +0.10
Hadiya Hosaena +0.10
Halaba Ketema +0.50
Halaba Ketema +0.60
Halaba Ketema +0.40
—
—
—
TB bàn thủng lưới/trận
0.33 0.67 — Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.60 0.40 Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema tốt hơn
Halaba Ketema tốt hơn
Halaba Ketema tốt hơn
Hadiya Hosaena tốt hơn
Hadiya Hosaena tốt hơn
Hadiya Hosaena tốt hơn
—
—
—
3 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Halaba Ketema
Hadiya Hosaena

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.5 1 — 0.5 0.4 0.6
Bàn thủng lưới/trận 0.33 0.67 — 0.5 0.6 0.4
Tổng bàn thắng/trận 0.83 1.67 0 1 1 1
Tỷ lệ BTTS 33% 67% 0% 20% 20% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 33% 0% 50% 40% 60%
3 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Halaba Ketema
Hadiya Hosaena

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hadiya Hosaena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
3 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Negelle Arsi 4 2 2 0 5:1 +4 8 D D W W
2 Ethiopia Nigd Bank 4 2 2 0 3:1 +2 8 W W D D
3 Mebrat Hayl 4 2 1 1 2:1 +1 7 L D W W
4 Bahardar 3 2 0 1 4:2 +2 6 W L W
5 Mekelakeya 3 2 0 1 2:1 +1 6 W L W
6 Welayta Dicha 4 1 2 1 8:4 +4 5 D D L W
7 Sheger Ketema 4 1 2 1 3:3 0 5 W D L D
8 Adama Kenema 4 1 2 1 2:2 0 5 W D D L
9 Halaba Ketema 4 1 2 1 3:8 -5 5 D W D L
10 Ethiopian Medhin 2 1 1 0 3:1 +2 4 W D
11 Hadiya Hosaena 3 1 1 1 2:2 0 4 L D W
12 Kedus Giorgis 4 0 3 1 5:6 -1 3 D L D D
13 Ethiopia Bunna 4 1 0 3 2:6 -4 3 L W L L
14 Awassa Kenema 3 0 2 1 2:3 -1 2 L D D
15 Fasil Ketema 3 0 2 1 1:2 -1 2 D D L
16 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1 D
17 Gamo Chencha 3 0 1 2 0:3 -3 1 L L D
18 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Halaba Ketema 3 1 2 0 3:2 +1 5
2 Welayta Dicha 3 1 1 1 7:3 +4 4
3 Hadiya Hosaena 3 1 1 1 2:2 0 4
4 Mebrat Hayl 3 1 1 1 1:1 0 4
5 Negelle Arsi 1 1 0 0 1:0 +1 3
6 Kedus Giorgis 4 0 3 1 5:6 -1 3
7 Awassa Kenema 3 0 2 1 2:3 -1 2
8 Adama Kenema 1 0 1 0 0:0 0 1
9 Gamo Chencha 3 0 1 2 0:3 -3 1
10 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Mekelakeya 1 0 0 1 0:1 -1 0
17 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
18 Ethiopia Bunna 3 0 0 3 0:5 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethiopia Nigd Bank 4 2 2 0 3:1 +2 8
2 Bahardar 3 2 0 1 4:2 +2 6
3 Mekelakeya 2 2 0 0 2:0 +2 6
4 Negelle Arsi 3 1 2 0 4:1 +3 5
5 Sheger Ketema 4 1 2 1 3:3 0 5
6 Ethiopian Medhin 2 1 1 0 3:1 +2 4
7 Adama Kenema 3 1 1 1 2:2 0 4
8 Ethiopia Bunna 1 1 0 0 2:1 +1 3
9 Mebrat Hayl 1 1 0 0 1:0 +1 3
10 Fasil Ketema 3 0 2 1 1:2 -1 2
11 Welayta Dicha 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1
13 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Halaba Ketema 1 0 0 1 0:6 -6 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.