Mebrat Hayl vs Halaba Ketema: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Mebrat Hayl
phong độ sân nhà
D D L D W
Premier League
Addis Ababa Stadium
Logo Halaba Ketema
phong độ sân khách

Phân tích trận đấu bằng AI

Mebrat Hayl
Halaba Ketema

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
1.90
2.00
2.67
2.67
0.00
Hệ số Trên 2.5
1.50
0.00
3.00
0.00
0.00
0.00
Hệ số BTTS
2.60
1.60
3.60
3.83
3.83
0.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L D W
D D L D W
W L L L W
vs
D W D
D W D
—
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U U U U U
U U O O O
vs
U U U
U U U
—
Phong độ BTTS
N Y N N N
Y N N N N
N N Y Y Y
vs
Y N Y
Y N Y
—
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.50 0.80 2.20 Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.83 1.67 0.00 Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mebrat Hayl +0.67
Halaba Ketema +0.17
Mebrat Hayl +1.50
Halaba Ketema +0.03
Halaba Ketema +0.87
Mebrat Hayl +0.80
Mebrat Hayl +1.37
Mebrat Hayl +0.53
Mebrat Hayl +2.20
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.40 1.00 Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 1.00 — Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mebrat Hayl +0.20
Halaba Ketema +0.30
—
Halaba Ketema +0.10
Halaba Ketema +0.60
—
Mebrat Hayl +0.50
Ngang nhau
—
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.40 1.20 Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.33 0.67 — Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema tốt hơn
Halaba Ketema tốt hơn
—
Halaba Ketema tốt hơn
Mebrat Hayl tốt hơn
—
Halaba Ketema tốt hơn
Halaba Ketema tốt hơn
—
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 3 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Mebrat Hayl
Halaba Ketema

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.4 1 0.5 1 —
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.4 1.2 0.33 0.67 —
Tổng bàn thắng/trận 1.5 0.8 2.2 0.83 1.67 0
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 33% 67% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 17% 33% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 3 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

  • Chưa tìm thấy trận đã kết thúc nào của đội này.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Mebrat Hayl
Halaba Ketema

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mebrat Hayl (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 3 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethiopia Nigd Bank 3 2 1 0 3:1 +2 7 W W D
2 Mebrat Hayl 4 2 1 1 2:1 +1 7 L D W W
3 Bahardar 3 2 0 1 4:2 +2 6 W L W
4 Mekelakeya 3 2 0 1 2:1 +1 6 W L W
5 Negelle Arsi 3 1 2 0 4:1 +3 5 D D W
6 Halaba Ketema 3 1 2 0 3:2 +1 5 D W D
7 Adama Kenema 3 1 2 0 2:1 +1 5 W D D
8 Ethiopian Medhin 2 1 1 0 3:1 +2 4 W D
9 Hadiya Hosaena 3 1 1 1 2:2 0 4 L D W
10 Sheger Ketema 3 1 1 1 1:1 0 4 W D L
11 Ethiopia Bunna 4 1 0 3 2:6 -4 3 L W L L
12 Kedus Giorgis 3 0 2 1 3:4 -1 2 D L D
13 Awassa Kenema 3 0 2 1 2:3 -1 2 L D D
14 Fasil Ketema 3 0 2 1 1:2 -1 2 D D L
15 Welayta Dicha 3 0 2 1 2:4 -2 2 D D L
16 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1 D
17 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
18 Gamo Chencha 2 0 0 2 0:3 -3 0 L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Halaba Ketema 3 1 2 0 3:2 +1 5
2 Hadiya Hosaena 3 1 1 1 2:2 0 4
3 Mebrat Hayl 3 1 1 1 1:1 0 4
4 Kedus Giorgis 3 0 2 1 3:4 -1 2
5 Awassa Kenema 3 0 2 1 2:3 -1 2
6 Adama Kenema 1 0 1 0 0:0 0 1
7 Welayta Dicha 2 0 1 1 1:3 -2 1
8 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Mekelakeya 1 0 0 1 0:1 -1 0
16 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
17 Gamo Chencha 2 0 0 2 0:3 -3 0
18 Ethiopia Bunna 3 0 0 3 0:5 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethiopia Nigd Bank 3 2 1 0 3:1 +2 7
2 Bahardar 3 2 0 1 4:2 +2 6
3 Mekelakeya 2 2 0 0 2:0 +2 6
4 Negelle Arsi 3 1 2 0 4:1 +3 5
5 Ethiopian Medhin 2 1 1 0 3:1 +2 4
6 Adama Kenema 2 1 1 0 2:1 +1 4
7 Sheger Ketema 3 1 1 1 1:1 0 4
8 Ethiopia Bunna 1 1 0 0 2:1 +1 3
9 Mebrat Hayl 1 1 0 0 1:0 +1 3
10 Fasil Ketema 3 0 2 1 1:2 -1 2
11 Welayta Dicha 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1
13 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.