Welayta Dicha vs Halaba Ketema: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Welayta Dicha
phong độ sân nhà
D D L D L
Premier League
Wolaita Soddo Stadium
Logo Halaba Ketema
phong độ sân khách

Phân tích trận đấu bằng AI

Welayta Dicha
Halaba Ketema

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.90
0.90
2.90
2.67
2.67
0.00
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
0.00
0.00
0.00
Hệ số BTTS
2.15
2.00
2.30
3.83
3.83
0.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D D L
D D L D L
D W D W D
vs
D W D
D W D
—
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
U U O U O
U O U U U
vs
U U U
U U U
—
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
N N Y N Y
N Y N N Y
vs
Y N Y
Y N Y
—
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.60 1.40 1.80 Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.83 1.67 0.00 Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Welayta Dicha +0.77
Halaba Ketema +0.07
Welayta Dicha +1.60
Welayta Dicha +0.57
Halaba Ketema +0.27
Welayta Dicha +1.40
Welayta Dicha +0.97
Welayta Dicha +0.13
Welayta Dicha +1.80
TB bàn ghi được/trận
0.80 0.40 1.20 Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 1.00 — Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Welayta Dicha +0.30
Halaba Ketema +0.20
—
Halaba Ketema +0.10
Halaba Ketema +0.60
—
Welayta Dicha +0.70
Welayta Dicha +0.20
—
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 1.00 0.60 Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.33 0.67 — Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema tốt hơn
Halaba Ketema tốt hơn
—
Halaba Ketema tốt hơn
Halaba Ketema tốt hơn
—
Halaba Ketema tốt hơn
Welayta Dicha tốt hơn
—
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 3 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Welayta Dicha
Halaba Ketema

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 0.4 1.2 0.5 1 —
Bàn thủng lưới/trận 0.8 1 0.6 0.33 0.67 —
Tổng bàn thắng/trận 1.6 1.4 1.8 0.83 1.67 0
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 33% 67% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 60% 60% 17% 33% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 3 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

  • Chưa tìm thấy trận đã kết thúc nào của đội này.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Welayta Dicha
Halaba Ketema

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Welayta Dicha (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halaba Ketema (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 3 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ethiopia Nigd Bank 3 2 1 0 3:1 +2 7 W W D
2 Mebrat Hayl 4 2 1 1 2:1 +1 7 L D W W
3 Bahardar 3 2 0 1 4:2 +2 6 W L W
4 Mekelakeya 3 2 0 1 2:1 +1 6 W L W
5 Negelle Arsi 3 1 2 0 4:1 +3 5 D D W
6 Halaba Ketema 3 1 2 0 3:2 +1 5 D W D
7 Adama Kenema 3 1 2 0 2:1 +1 5 W D D
8 Ethiopian Medhin 2 1 1 0 3:1 +2 4 W D
9 Hadiya Hosaena 3 1 1 1 2:2 0 4 L D W
10 Sheger Ketema 3 1 1 1 1:1 0 4 W D L
11 Ethiopia Bunna 4 1 0 3 2:6 -4 3 L W L L
12 Kedus Giorgis 3 0 2 1 3:4 -1 2 D L D
13 Awassa Kenema 3 0 2 1 2:3 -1 2 L D D
14 Fasil Ketema 3 0 2 1 1:2 -1 2 D D L
15 Welayta Dicha 3 0 2 1 2:4 -2 2 D D L
16 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1 D
17 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0 L
18 Gamo Chencha 2 0 0 2 0:3 -3 0 L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Halaba Ketema 3 1 2 0 3:2 +1 5
2 Hadiya Hosaena 3 1 1 1 2:2 0 4
3 Mebrat Hayl 3 1 1 1 1:1 0 4
4 Kedus Giorgis 3 0 2 1 3:4 -1 2
5 Awassa Kenema 3 0 2 1 2:3 -1 2
6 Adama Kenema 1 0 1 0 0:0 0 1
7 Welayta Dicha 2 0 1 1 1:3 -2 1
8 Ethiopia Nigd Bank 0 0 0 0 0:0 0 0
9 Bahardar 0 0 0 0 0:0 0 0
10 Negelle Arsi 0 0 0 0 0:0 0 0
11 Ethiopian Medhin 0 0 0 0 0:0 0 0
12 Sheger Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
13 Fasil Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Welwalo Adigrat Uni 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Mekelakeya 1 0 0 1 0:1 -1 0
16 Sidama Bunna 1 0 0 1 0:1 -1 0
17 Gamo Chencha 2 0 0 2 0:3 -3 0
18 Ethiopia Bunna 3 0 0 3 0:5 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethiopia Nigd Bank 3 2 1 0 3:1 +2 7
2 Bahardar 3 2 0 1 4:2 +2 6
3 Mekelakeya 2 2 0 0 2:0 +2 6
4 Negelle Arsi 3 1 2 0 4:1 +3 5
5 Ethiopian Medhin 2 1 1 0 3:1 +2 4
6 Adama Kenema 2 1 1 0 2:1 +1 4
7 Sheger Ketema 3 1 1 1 1:1 0 4
8 Ethiopia Bunna 1 1 0 0 2:1 +1 3
9 Mebrat Hayl 1 1 0 0 1:0 +1 3
10 Fasil Ketema 3 0 2 1 1:2 -1 2
11 Welayta Dicha 1 0 1 0 1:1 0 1
12 Welwalo Adigrat Uni 1 0 1 0 1:1 0 1
13 Halaba Ketema 0 0 0 0 0:0 0 0
14 Hadiya Hosaena 0 0 0 0 0:0 0 0
15 Kedus Giorgis 0 0 0 0 0:0 0 0
16 Awassa Kenema 0 0 0 0 0:0 0 0
17 Sidama Bunna 0 0 0 0 0:0 0 0
18 Gamo Chencha 0 0 0 0 0:0 0 0