Dự đoán và thống kê 1. Deild Quần-Đảo-Faroe
4.08
TB bàn thắng mỗi trận
65%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
78%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
93%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
1. Deild
Faroe-Islands
Faroe-Islands
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
Bảng xếp hạng 1. Deild Quần-Đảo-Faroe
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
B71
|
24 | 19 | 2 | 3 | 76 | 25 | +51 | 59 | W L W W W | |
| 2 |
Víkingur II
|
24 | 17 | 3 | 4 | 61 | 39 | +22 | 54 | W L W W L | |
| 3 |
Suduroy
|
24 | 16 | 2 | 6 | 73 | 33 | +40 | 50 | L W W W W | |
| 4 |
ÍF II
|
24 | 10 | 7 | 7 | 55 | 48 | +7 | 37 | D W L W W | |
| 5 |
TB
|
24 | 8 | 7 | 9 | 46 | 51 | -5 | 31 | D D L W D | |
| 6 |
B36 II
|
24 | 9 | 2 | 13 | 51 | 62 | -11 | 29 | W W L L L | |
| 7 |
NSÍ II
|
24 | 7 | 4 | 13 | 34 | 55 | -21 | 25 | L L W L L | |
| 8 |
Hoyvík
|
24 | 7 | 2 | 15 | 36 | 67 | -31 | 23 | D L W L L | |
| 9 |
HB II
|
24 | 5 | 7 | 12 | 30 | 41 | -11 | 22 | D D L L W | |
| 10 |
EB / Streymur II
|
24 | 3 | 2 | 19 | 30 | 71 | -41 | 11 | L W L L D |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới 1. Deild Quần-Đảo-Faroe
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wilfried Kouassi Yao Suduroy | 1 | - | 3 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất 1. Deild Quần-Đảo-Faroe
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wilfried Kouassi Yao Suduroy | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất 1. Deild Quần-Đảo-Faroe
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wilfried Kouassi Yao Suduroy | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất 1. Deild Quần-Đảo-Faroe
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wilfried Kouassi Yao Suduroy | 1 | - | 0 |