Dự đoán và thống kê Meistaradeildin Quần-Đảo-Faroe
2.90
TB bàn thắng mỗi trận
58%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
55%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
77%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Meistaradeildin
Faroe-Islands
Faroe-Islands
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
Bảng xếp hạng Meistaradeildin Quần-Đảo-Faroe
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NSI Runavik
|
23 | 14 | 6 | 3 | 47 | 26 | +21 | 48 | W D W D W | |
| 2 |
KI Klaksvik
|
23 | 12 | 9 | 2 | 45 | 21 | +24 | 45 | D W W D W | |
| 3 |
HB Torshavn
|
23 | 12 | 5 | 6 | 44 | 28 | +16 | 41 | W D W D W | |
| 4 |
Vikingur Gota
|
23 | 8 | 11 | 4 | 34 | 27 | +7 | 35 | D D L D L | |
| 5 |
B36 Torshavn
|
23 | 9 | 8 | 6 | 33 | 28 | +5 | 35 | L L D D W | |
| 6 |
EB / Streymur
|
23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 38 | -8 | 26 | W W L W L | |
| 7 |
AB
|
23 | 7 | 3 | 13 | 31 | 42 | -11 | 24 | L D L L L | |
| 8 |
Skála
|
23 | 5 | 8 | 10 | 25 | 37 | -12 | 23 | D D D W W | |
| 9 |
07 Vestur
|
23 | 5 | 4 | 14 | 21 | 41 | -20 | 19 | D L D D L | |
| 10 |
B68
|
23 | 4 | 5 | 14 | 24 | 46 | -22 | 17 | L D D L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng