Dự đoán và thống kê Kakkonen - Lohko B Phần-Lan
3.50
TB bàn thắng mỗi trận
63%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
64%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
87%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Kakkonen - Lohko B
Finland
Finland
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
Bảng xếp hạng Kakkonen - Lohko B Phần-Lan
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Honka
|
18 | 13 | 4 | 1 | 56 | 17 | +39 | 43 | W L W W D | |
| 2 |
|
18 | 12 | 3 | 3 | 38 | 18 | +20 | 39 | L W D L W | |
| 3 |
EPS
|
18 | 10 | 2 | 6 | 39 | 26 | +13 | 32 | L L D L W | |
| 4 |
HJS Akatemia
|
18 | 9 | 4 | 5 | 30 | 24 | +6 | 31 | W L L L L | |
| 5 |
Ilves II
|
18 | 8 | 6 | 4 | 51 | 30 | +21 | 30 | W W W W L | |
| 6 |
P-Iirot
|
18 | 8 | 3 | 7 | 30 | 25 | +5 | 27 | L W L W D | |
| 7 |
GrIFK
|
18 | 7 | 3 | 8 | 23 | 31 | -8 | 24 | D D L D W | |
| 8 |
EBK
|
18 | 4 | 3 | 11 | 27 | 43 | -16 | 15 | D W D D L | |
| 9 |
Musa
|
18 | 3 | 3 | 12 | 19 | 55 | -36 | 12 | W D D L W | |
| 10 |
NJS
|
18 | 0 | 1 | 17 | 10 | 54 | -44 | 1 | L L W W L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới Kakkonen - Lohko B Phần-Lan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Axel Hansell JBK | 1 | - | 2 |
| 2 | Justus Montell JS Hercules | 1 | - | 1 |
| 3 | Jaakko Eskola HPS | 1 | - | 0 |
| 4 | Jesse Kainu JS Hercules | 1 | - | 0 |
| 5 | Aatos Tamminen | 1 | - | 0 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Kakkonen - Lohko B Phần-Lan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Axel Hansell JBK | 1 | - | 0 |
| 2 | Justus Montell JS Hercules | 1 | - | 0 |
| 3 | Jaakko Eskola HPS | 1 | - | 0 |
| 4 | Jesse Kainu JS Hercules | 1 | - | 0 |
| 5 | Aatos Tamminen | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Kakkonen - Lohko B Phần-Lan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jaakko Eskola HPS | 1 | - | 0 |
| 2 | Justus Montell JS Hercules | 1 | - | 0 |
| 3 | Jesse Kainu JS Hercules | 1 | - | 0 |
| 4 | Axel Hansell JBK | 1 | - | 0 |
| 5 | Aatos Tamminen | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Kakkonen - Lohko B Phần-Lan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jaakko Eskola HPS | 1 | - | 0 |
| 2 | Justus Montell JS Hercules | 1 | - | 0 |
| 3 | Jesse Kainu JS Hercules | 1 | - | 0 |
| 4 | Axel Hansell JBK | 1 | - | 0 |
| 5 | Aatos Tamminen | 1 | - | 0 |