AC Oulu vs KuPS: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo AC Oulu
phong độ sân nhà
L D L L L
Veikkausliiga
Raatin stadion
Logo KuPS
phong độ sân khách
W L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

AC Oulu
KuPS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

AC Oulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KuPS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
0.30
3.30
1.95
1.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
3.10
3.30
2.90
2.75
2.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

AC Oulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KuPS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L W
L D L L L
D W L W W
vs
D W L L W
D L D L W
W L D W L
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O U O U O
U U U U O
vs
U U U U U
U O U U U
O U U U U
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
Y N Y N Y
Y N N N Y
vs
N N N N N
Y Y N N N
Y N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 3.20 1.60 AC Oulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.20 1.80 KuPS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AC Oulu +0.40
AC Oulu +0.20
AC Oulu +0.60
AC Oulu +1.20
AC Oulu +1.00
AC Oulu +1.40
KuPS +0.40
KuPS +0.60
KuPS +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.20 1.00 AC Oulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 KuPS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AC Oulu +0.10
AC Oulu +0.10
AC Oulu +0.10
AC Oulu +0.20
AC Oulu +0.20
AC Oulu +0.20
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 2.00 0.60 AC Oulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 KuPS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KuPS tốt hơn
KuPS tốt hơn
KuPS tốt hơn
KuPS tốt hơn
KuPS tốt hơn
KuPS tốt hơn
AC Oulu tốt hơn
AC Oulu tốt hơn
AC Oulu tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

AC Oulu
KuPS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AC Oulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KuPS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.2 1 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 1.3 2 0.6 1 1.2 0.8
Tổng bàn thắng/trận 2.4 3.2 1.6 2 2.2 1.8
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Veikkausliiga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
AC Oulu
KuPS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AC Oulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KuPS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
AC Oulu
KuPS

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AC Oulu (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
KuPS (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Veikkausliiga · Champion Group

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Inter Turku 28 14 10 4 34:20 +14 52 W W D W L
2 HJK Helsinki 28 15 6 7 53:32 +21 51 D D W W W
3 KuPS 28 14 9 5 43:26 +17 51 D W L L W
4 Gnistan 28 11 9 8 40:37 +3 42 W D D L L
5 AC Oulu 28 12 4 12 32:34 -2 40 L L W L W
6 VPS 28 11 6 11 31:33 -2 39 L L L W L
  • Qualifying
  • Qualifying
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 HJK Helsinki 3 3 0 0 12:1 +11 9
2 Inter Turku 3 2 0 1 3:2 +1 6
3 VPS 3 2 0 1 2:2 0 6
4 KuPS 3 1 1 1 2:1 +1 4
5 Gnistan 3 0 3 0 2:2 0 3
6 AC Oulu 3 0 0 3 4:7 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 AC Oulu 3 2 0 1 3:2 +1 6
2 HJK Helsinki 3 1 2 0 5:4 +1 5
3 KuPS 3 1 1 1 3:2 +1 4
4 Inter Turku 3 1 1 1 2:2 0 4
5 Gnistan 3 1 0 2 2:6 -4 3
6 VPS 3 0 0 3 0:9 -9 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

AC Oulu

Huấn luyện viên: M. Isokangas

4-4-2
13 Miguel Santos
16 O. Kemppainen
5 M. Pitkänen
66 J. Pirinen
18 Adramane Cassamá
36 J. Lotvonen
25 M. Arsalo
21 I. Mendolin
27 E. Kallio
10 C. Triana
7 R. Karjalainen

Dự bị

  • 11L. GhezaliF
  • 3J. LietsaD
  • 30J. MakelainenM
  • 12J. PenttiG
  • 9R. RiskiF
  • 29S. SilanderD
  • 2S. SipolaD
  • 19J. OmotayoM
  • 23S. Ala-IsoD

KuPS

Huấn luyện viên: M. Nuutinen

4-2-3-1
1 J. Kreidl
6 S. Savolainen
33 T. Hämäläinen
23 A. Lötjönen
25 C. Antwi
10 V. Gasc
8 P. Pennanen
21 J. Luyeye-Lutumba
14 S. Pasanen
24 B. Armah
11 J. Moreno

Dự bị

  • 34J. EskesenM
  • 9G. EngvallF
  • 15A. AikiF
  • 3S. HeiskanenD
  • 16T. JyryM
  • 20P. ParzyszekF
  • 29A. PuukkoD
  • 12H. RiihimäkiG
  • 22S. TourayM