Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội gần đây thường chơi những trận chặt chẽ, ít bàn thắng, trung bình 2 bàn mỗi trận.
Xu hướng ít bàn
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Veikkausliiga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Veikkausliiga · Champion Group
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku
|
28 | 14 | 10 | 4 | 34:20 | +14 | 52 | W W D W L |
| 2 |
HJK Helsinki
|
28 | 15 | 6 | 7 | 53:32 | +21 | 51 | D D W W W |
| 3 |
KuPS
|
28 | 14 | 9 | 5 | 43:26 | +17 | 51 | D W L L W |
| 4 |
Gnistan
|
28 | 11 | 9 | 8 | 40:37 | +3 | 42 | W D D L L |
| 5 |
AC Oulu
|
28 | 12 | 4 | 12 | 32:34 | -2 | 40 | L L W L W |
| 6 |
VPS
|
28 | 11 | 6 | 11 | 31:33 | -2 | 39 | L L L W L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HJK Helsinki
|
3 | 3 | 0 | 0 | 12:1 | +11 | 9 |
| 2 |
Inter Turku
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | +1 | 6 |
| 3 |
VPS
|
3 | 2 | 0 | 1 | 2:2 | 0 | 6 |
| 4 |
KuPS
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | +1 | 4 |
| 5 |
Gnistan
|
3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 0 | 3 |
| 6 |
AC Oulu
|
3 | 0 | 0 | 3 | 4:7 | -3 | 0 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | +1 | 6 |
| 2 |
HJK Helsinki
|
3 | 1 | 2 | 0 | 5:4 | +1 | 5 |
| 3 |
KuPS
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | +1 | 4 |
| 4 |
Inter Turku
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 |
| 5 |
Gnistan
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | -4 | 3 |
| 6 |
VPS
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0:9 | -9 | 0 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Huấn luyện viên: M. Nuutinen
Huấn luyện viên: V. Vasara