Inter Turku II vs FC jazz: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Inter Turku II
Inter Turku II
phong độ sân nhà
L D L L W
Ykkönen
Kupittaan Kentät
Logo FC jazz
FC jazz
phong độ sân khách
W D W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Inter Turku II
FC jazz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Inter Turku II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC jazz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
1.30
2.00
3.10
2.60
3.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
3.60
2.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Inter Turku II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC jazz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W W
L D L L W
W L L L W
vs
D W W L W
D D W W L
W D W D W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O U O U O
U U U O O
vs
U U O U O
O U U O U
O O U U O
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y Y Y N N
N N N Y N
vs
Y N N N Y
Y Y N N N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 2.80 2.00 Inter Turku II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.60 3.20 FC jazz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC jazz +0.50
FC jazz +0.20
FC jazz +0.80
FC jazz +0.10
Inter Turku II +0.20
FC jazz +0.40
FC jazz +0.90
FC jazz +0.60
FC jazz +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Inter Turku II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.60 2.20 FC jazz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC jazz +0.70
FC jazz +0.40
FC jazz +1.00
FC jazz +0.50
FC jazz +0.20
FC jazz +0.80
FC jazz +0.90
FC jazz +0.60
FC jazz +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.40 1.00 Inter Turku II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 FC jazz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC jazz tốt hơn
FC jazz tốt hơn
FC jazz tốt hơn
FC jazz tốt hơn
FC jazz tốt hơn
FC jazz tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Inter Turku II
FC jazz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Inter Turku II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC jazz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 1.9 1.6 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.4 1 1 1 1
Tổng bàn thắng/trận 2.4 2.8 2 2.9 2.6 3.2
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ykkönen - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Inter Turku II
  • W K KuPS Akatemia 3-0
  • W N TPV 3-0
  • L K VJS 1-2
  • L K FC jazz 0-2
  • L N TPV 0-1
  • L N KPV-j 2-3
  • L K PKKU 0-1
  • W K KuPS Akatemia 1-0
  • D N VJS 1-1
  • D K Tampere United 2-2
FC jazz
  • W K TPV 3-1
  • L N VJS 0-2
  • W N KPV-j 3-0
  • W N Inter Turku II 2-0
  • D K VJS 1-1
  • W K SalPa 2-0
  • D N OLS 1-1
  • D K Rops 2-2
  • D N KuPS Akatemia 2-2
  • W N TPV 4-0
  • W vs TPV 3-0
  • L vs TPV 0-1
  • L vs KPV-j 2-3
  • D vs VJS 1-1
  • L vs SalPa 1-2
  • W vs TPV 3-1
  • D vs VJS 1-1
  • W vs SalPa 2-0
  • D vs Rops 2-2
  • W vs JJK 3-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Inter Turku II
FC jazz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Inter Turku II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC jazz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ykkönen · Group Stage

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tampere United 25 15 5 5 58:26 +32 50 W L W L W
2 Rops 25 12 8 5 52:37 +15 44 W L D W L
3 SalPa 25 12 6 7 52:45 +7 42 L W W W W
4 OLS 25 11 8 6 50:37 +13 41 W W D W L
5 VJS 25 10 10 5 44:32 +12 40 W W W L D
6 FC jazz 25 11 6 8 38:32 +6 39 W L W W D
7 PKKU 25 10 8 7 45:37 +8 38 L W L W D
8 JJK 25 8 7 10 55:53 +2 31 L L L W D
9 TPV 25 7 6 12 35:48 -13 27 L L W L W
10 Inter Turku II 25 7 5 13 39:53 -14 26 W W L L L
11 KPV-j 25 5 3 17 27:75 -48 18 L W L L L
12 KuPS Akatemia 25 3 6 16 41:61 -20 15 L L L L W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rops 13 8 4 1 32:14 +18 28
2 Tampere United 13 8 3 2 32:10 +22 27
3 SalPa 13 8 2 3 37:23 +14 26
4 OLS 12 8 2 2 28:15 +13 26
5 VJS 13 6 5 2 24:16 +8 23
6 PKKU 12 5 5 2 23:18 +5 20
7 TPV 13 5 4 4 22:21 +1 19
8 JJK 12 4 5 3 32:23 +9 17
9 FC jazz 13 4 3 6 17:18 -1 15
10 Inter Turku II 12 3 3 6 18:21 -3 12
11 KPV-j 12 3 1 8 18:32 -14 10
12 KuPS Akatemia 12 2 2 8 18:24 -6 8
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC jazz 12 7 3 2 21:14 +7 24
2 Tampere United 12 7 2 3 26:16 +10 23
3 PKKU 13 5 3 5 22:19 +3 18
4 VJS 12 4 5 3 20:16 +4 17
5 Rops 12 4 4 4 20:23 -3 16
6 SalPa 12 4 4 4 15:22 -7 16
7 OLS 13 3 6 4 22:22 0 15
8 JJK 13 4 2 7 23:30 -7 14
9 Inter Turku II 13 4 2 7 21:32 -11 14
10 TPV 12 2 2 8 13:27 -14 8
11 KPV-j 13 2 2 9 9:43 -34 8
12 KuPS Akatemia 13 1 4 8 23:37 -14 7

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.