Dự đoán và thống kê Ykkösliiga Phần-Lan
2.57
TB bàn thắng mỗi trận
46%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
46%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
69%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Ykkösliiga
Finland
Finland
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-09
Bảng xếp hạng Ykkösliiga Phần-Lan
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kooteepee
|
25 | 18 | 4 | 3 | 45 | 22 | +23 | 58 | D W W W W | |
| 2 |
PK-35
|
25 | 14 | 7 | 4 | 41 | 18 | +23 | 49 | D L W D W | |
| 3 |
Haka
|
25 | 13 | 5 | 7 | 47 | 29 | +18 | 44 | L W D L L | |
| 4 |
JIPPO
|
25 | 11 | 8 | 6 | 32 | 21 | +11 | 41 | D L W L W | |
| 5 |
JäPS
|
25 | 11 | 2 | 12 | 23 | 36 | -13 | 35 | L W L W D | |
| 6 |
EIF
|
25 | 8 | 5 | 12 | 29 | 37 | -8 | 29 | D L D D L | |
| 7 |
MP
|
25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 35 | -8 | 29 | D W D W L | |
| 8 |
KäPa
|
25 | 6 | 6 | 13 | 30 | 45 | -15 | 24 | W W L D D | |
| 9 |
Klubi-04
|
25 | 5 | 8 | 12 | 30 | 37 | -7 | 23 | W L L D W | |
| 10 |
SJK Akatemia
|
25 | 2 | 8 | 15 | 17 | 41 | -24 | 14 | D L D L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới Ykkösliiga Phần-Lan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ussumane Djaló SJK Akatemia | 4 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Ykkösliiga Phần-Lan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ussumane Djaló SJK Akatemia | 4 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Ykkösliiga Phần-Lan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ussumane Djaló SJK Akatemia | 4 | - | 1 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Ykkösliiga Phần-Lan
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ussumane Djaló SJK Akatemia | 4 | - | 0 |