Le Havre W vs Lens W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Le Havre W
phong độ sân nhà
L W
Feminine Division 1
Stade Océane
Logo Lens W
phong độ sân khách
L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Le Havre W
Lens W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Le Havre W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lens W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
2.50
2.17
0.30
0.50
0.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.50
1.67
4.00
3.33
5.00
Hệ số BTTS
3.60
3.25
3.83
4.30
3.83
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Le Havre W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lens W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W D
L W
L W D
vs
L L D L L
L D L
L L
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
O U
U O U
vs
U O O O O
U O O
O O
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
Y N
N Y Y
vs
N Y Y Y Y
N Y Y
Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.75 5.50 2.00 Le Havre W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.67 3.33 4.00 Lens W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Le Havre W +0.08
Le Havre W +0.42
Lens W +0.25
Le Havre W +1.83
Le Havre W +2.17
Le Havre W +1.50
Lens W +1.67
Lens W +1.33
Lens W +2.00
TB bàn ghi được/trận
1.25 1.50 1.00 Le Havre W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Lens W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Le Havre W +0.25
Le Havre W +0.25
Le Havre W +0.25
Le Havre W +0.50
Le Havre W +0.50
Le Havre W +0.50
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
2.50 4.00 1.00 Le Havre W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.67 2.33 3.00 Lens W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Le Havre W tốt hơn
Lens W tốt hơn
Le Havre W tốt hơn
Lens W tốt hơn
Lens W tốt hơn
Lens W tốt hơn
Le Havre W tốt hơn
Le Havre W tốt hơn
Le Havre W tốt hơn
5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Le Havre W
Lens W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Le Havre W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lens W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.25 1.5 1 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 2.5 4 1 2.67 2.33 3
Tổng bàn thắng/trận 3.75 5.5 2 3.67 3.33 4
Tỷ lệ BTTS 58% 50% 67% 83% 67% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 50% 0% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Feminine Division 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Le Havre W
Lens W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Le Havre W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lens W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Le Havre W
Lens W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Le Havre W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lens W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Feminine Division 1 · Feminine Division 1 Women

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lyon W 4 4 0 0 27:3 +24 12 W W W W
2 Paris Saint Germain W 4 4 0 0 8:1 +7 12 W W W W
3 Paris FC W 4 3 0 1 9:8 +1 9 W L W W
4 Marseille W 4 2 2 0 6:4 +2 8 W W D D
5 Le Havre W 4 2 0 2 5:10 -5 6 L W L W
6 Montpellier W 4 1 2 1 6:3 +3 5 W L D D
7 Strasbourg W 4 1 1 2 6:9 -3 4 W L L D
8 FC Fleury 91 W 4 1 1 2 5:11 -6 4 L D W L
9 Saint-Malo W 4 1 0 3 3:7 -4 3 L W L L
10 Nantes W 4 0 2 2 2:5 -3 2 L D L D
11 Lens W 4 0 1 3 4:10 -6 1 L L D L
12 Toulouse W 4 0 1 3 4:14 -10 1 L L D L
  • Promotion - Premiere Ligue Women (Play Offs: Semi-finals)
  • Relegation - Seconde Ligue Women
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lyon W 2 2 0 0 12:1 +11 6
2 Paris FC W 2 2 0 0 6:1 +5 6
3 Paris Saint Germain W 2 2 0 0 3:0 +3 6
4 Marseille W 2 2 0 0 3:1 +2 6
5 Montpellier W 2 1 1 0 5:1 +4 4
6 Strasbourg W 3 1 1 1 6:7 -1 4
7 Saint-Malo W 2 1 0 1 1:2 -1 3
8 Le Havre W 2 1 0 1 3:8 -5 3
9 Nantes W 2 0 2 0 2:2 0 2
10 Lens W 2 0 1 1 2:4 -2 1
11 Toulouse W 1 0 0 1 1:2 -1 0
12 FC Fleury 91 W 2 0 0 2 2:10 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lyon W 2 2 0 0 15:2 +13 6
2 Paris Saint Germain W 2 2 0 0 5:1 +4 6
3 FC Fleury 91 W 2 1 1 0 3:1 +2 4
4 Le Havre W 2 1 0 1 2:2 0 3
5 Paris FC W 2 1 0 1 3:7 -4 3
6 Marseille W 2 0 2 0 3:3 0 2
7 Montpellier W 2 0 1 1 1:2 -1 1
8 Toulouse W 3 0 1 2 3:12 -9 1
9 Strasbourg W 1 0 0 1 0:2 -2 0
10 Saint-Malo W 2 0 0 2 2:5 -3 0
11 Nantes W 2 0 0 2 0:3 -3 0
12 Lens W 2 0 0 2 2:6 -4 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Le Havre W

Huấn luyện viên: M. Di Liberto

4-2-3-1
16 M. Petiteau
25 Eden Le Guilly
15 Maïté Boucly
28 C. Boisard
14 Kédie Johnson
27 E. Lefevre
6 S. Champagnac
95 Naolia Traoré
11 Mélinda Mendy
10 J. Coquet
7 Z. Stiévenart

Dự bị

  • 23J. NassiM
  • 33Sana N'Diaye
  • 18Thaïs GallaisF
  • 12Maël DoreD
  • 40Gloria DorlaG
  • 34Jenny Cincinat
  • 30T. BeitzG
  • 9I. AdjabiF
  • 22T. SeikaD

Lens W

Huấn luyện viên: Sarah M'Barek

4-4-2
16 Elisa Launay
21 Laureen Oillic
9 Celia Agoune
7 L. Archier
3 Jennyfer Limage
18 J. Evrard
20 Clara Bertrand
10 N. Gelders
29 M. Duporge
23 F. Rossi
22 E. Smaali

Dự bị

  • 24Noa LambrechtM
  • 8S. DjoubriF
  • 4C. DevantM
  • 34L. MakowskiF
  • 1L. MarchalG
  • 27Yakare NiakateD
  • 19L. NotelD
  • 26Carla PolitoM
  • 6A. YeboahF