Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 2.5 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Feminine Division 1

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Feminine Division 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Feminine Division 1 · Feminine Division 1 Women
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyon W
|
4 | 4 | 0 | 0 | 27:3 | +24 | 12 | W W W W |
| 2 |
Paris Saint Germain W
|
4 | 4 | 0 | 0 | 8:1 | +7 | 12 | W W W W |
| 3 |
Paris FC W
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9:8 | +1 | 9 | W L W W |
| 4 |
Marseille W
|
4 | 2 | 2 | 0 | 6:4 | +2 | 8 | W W D D |
| 5 |
Le Havre W
|
4 | 2 | 0 | 2 | 5:10 | -5 | 6 | L W L W |
| 6 |
Montpellier W
|
4 | 1 | 2 | 1 | 6:3 | +3 | 5 | W L D D |
| 7 |
Strasbourg W
|
4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | W L L D |
| 8 |
FC Fleury 91 W
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5:11 | -6 | 4 | L D W L |
| 9 |
Saint-Malo W
|
4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | -4 | 3 | L W L L |
| 10 |
Nantes W
|
4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | -3 | 2 | L D L D |
| 11 |
Lens W
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4:10 | -6 | 1 | L L D L |
| 12 |
Toulouse W
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4:14 | -10 | 1 | L L D L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyon W
|
2 | 2 | 0 | 0 | 12:1 | +11 | 6 |
| 2 |
Paris FC W
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | +5 | 6 |
| 3 |
Paris Saint Germain W
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | +3 | 6 |
| 4 |
Marseille W
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | +2 | 6 |
| 5 |
Montpellier W
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5:1 | +4 | 4 |
| 6 |
Strasbourg W
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:7 | -1 | 4 |
| 7 |
Saint-Malo W
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 |
| 8 |
Le Havre W
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:8 | -5 | 3 |
| 9 |
Nantes W
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 0 | 2 |
| 10 |
Lens W
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | -2 | 1 |
| 11 |
Toulouse W
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 0 |
| 12 |
FC Fleury 91 W
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:10 | -8 | 0 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyon W
|
2 | 2 | 0 | 0 | 15:2 | +13 | 6 |
| 2 |
Paris Saint Germain W
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | +4 | 6 |
| 3 |
FC Fleury 91 W
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | +2 | 4 |
| 4 |
Le Havre W
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 0 | 3 |
| 5 |
Paris FC W
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:7 | -4 | 3 |
| 6 |
Marseille W
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 0 | 2 |
| 7 |
Montpellier W
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 |
| 8 |
Toulouse W
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3:12 | -9 | 1 |
| 9 |
Strasbourg W
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | -2 | 0 |
| 10 |
Saint-Malo W
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 0 |
| 11 |
Nantes W
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | -3 | 0 |
| 12 |
Lens W
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | -4 | 0 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Huấn luyện viên: Nicolas Chabot
Huấn luyện viên: V. Nogueira