Saint-Malo W vs Paris FC W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Saint-Malo W
phong độ sân nhà
W L L
Feminine Division 1
Sân chưa xác định
Logo Paris FC W
phong độ sân khách
L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Saint-Malo W
Paris FC W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Saint-Malo W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.00
1.67
0.00
4.00
5.00
3.33
Hệ số Trên 2.5
1.00
0.00
2.50
3.00
2.50
3.33
Hệ số BTTS
2.20
1.50
3.25
2.90
3.25
2.67
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Saint-Malo W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L L
W L L
L L
vs
W L W W W
W W
L W W
Phong độ Trên 2.5
O U U U U
U U U
O U
vs
U O U O O
U O
O U O
Phong độ BTTS
Y N N N N
N N N
Y N
vs
N Y N Y N
N Y
Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.58 1.67 3.50 Saint-Malo W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.08 3.50 4.67 Paris FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris FC W +1.50
Paris FC W +0.92
Paris FC W +2.09
Paris FC W +2.41
Paris FC W +1.83
Paris FC W +3.00
Paris FC W +0.58
Ngang nhau
Paris FC W +1.17
TB bàn ghi được/trận
0.67 0.33 1.00 Saint-Malo W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.67 3.00 2.33 Paris FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris FC W +2.00
Paris FC W +2.33
Paris FC W +1.66
Paris FC W +2.34
Paris FC W +2.67
Paris FC W +2.00
Paris FC W +1.67
Paris FC W +2.00
Paris FC W +1.33
TB bàn thủng lưới/trận
1.92 1.33 2.50 Saint-Malo W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.42 0.50 2.33 Paris FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris FC W tốt hơn
Paris FC W tốt hơn
Saint-Malo W tốt hơn
Saint-Malo W tốt hơn
Paris FC W tốt hơn
Saint-Malo W tốt hơn
Paris FC W tốt hơn
Paris FC W tốt hơn
Paris FC W tốt hơn
5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Saint-Malo W
Paris FC W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Saint-Malo W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.67 0.33 1 2.67 3 2.33
Bàn thủng lưới/trận 1.92 1.33 2.5 1.42 0.5 2.33
Tổng bàn thắng/trận 2.58 1.67 3.5 4.08 3.5 4.67
Tỷ lệ BTTS 25% 0% 50% 42% 50% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 33% 0% 58% 50% 67%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Feminine Division 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Saint-Malo W
Paris FC W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Saint-Malo W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Saint-Malo W
Paris FC W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Saint-Malo W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Feminine Division 1 · Feminine Division 1 Women

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lyon W 4 4 0 0 27:3 +24 12 W W W W
2 Paris Saint Germain W 4 4 0 0 8:1 +7 12 W W W W
3 Paris FC W 4 3 0 1 9:8 +1 9 W L W W
4 Marseille W 4 2 2 0 6:4 +2 8 W W D D
5 Le Havre W 4 2 0 2 5:10 -5 6 L W L W
6 Montpellier W 4 1 2 1 6:3 +3 5 W L D D
7 Strasbourg W 4 1 1 2 6:9 -3 4 W L L D
8 FC Fleury 91 W 4 1 1 2 5:11 -6 4 L D W L
9 Saint-Malo W 4 1 0 3 3:7 -4 3 L W L L
10 Nantes W 4 0 2 2 2:5 -3 2 L D L D
11 Lens W 4 0 1 3 4:10 -6 1 L L D L
12 Toulouse W 4 0 1 3 4:14 -10 1 L L D L
  • Promotion - Premiere Ligue Women (Play Offs: Semi-finals)
  • Relegation - Seconde Ligue Women
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lyon W 2 2 0 0 12:1 +11 6
2 Paris FC W 2 2 0 0 6:1 +5 6
3 Paris Saint Germain W 2 2 0 0 3:0 +3 6
4 Marseille W 2 2 0 0 3:1 +2 6
5 Montpellier W 2 1 1 0 5:1 +4 4
6 Strasbourg W 3 1 1 1 6:7 -1 4
7 Saint-Malo W 2 1 0 1 1:2 -1 3
8 Le Havre W 2 1 0 1 3:8 -5 3
9 Nantes W 2 0 2 0 2:2 0 2
10 Lens W 2 0 1 1 2:4 -2 1
11 Toulouse W 1 0 0 1 1:2 -1 0
12 FC Fleury 91 W 2 0 0 2 2:10 -8 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lyon W 2 2 0 0 15:2 +13 6
2 Paris Saint Germain W 2 2 0 0 5:1 +4 6
3 FC Fleury 91 W 2 1 1 0 3:1 +2 4
4 Le Havre W 2 1 0 1 2:2 0 3
5 Paris FC W 2 1 0 1 3:7 -4 3
6 Marseille W 2 0 2 0 3:3 0 2
7 Montpellier W 2 0 1 1 1:2 -1 1
8 Toulouse W 3 0 1 2 3:12 -9 1
9 Strasbourg W 1 0 0 1 0:2 -2 0
10 Saint-Malo W 2 0 0 2 2:5 -3 0
11 Nantes W 2 0 0 2 0:3 -3 0
12 Lens W 2 0 0 2 2:6 -4 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Saint-Malo W

3-5-2
16 I. Marques
77 M. Belkhiter
17 C. Boisneau
5 M. Rucker
14 E. Kouache
7 T. Eninger
25 C. Lelarge
8 J. Dumets
26 T. Job
3 É. Aubert
27 J. Pian

Dự bị

  • 9Abigail CharpentierF
  • 30Ines ArouaissaG
  • 99M. DiopF
  • 18Louise KleczewskiD
  • 24E. MinotM
  • 6F. Saint-CricqM
  • 1L. ThieryG
  • 29C. UmeugochukwuD
  • 4M. YvorelD

Paris FC W

Huấn luyện viên: S. Soubeyrand

4-2-3-1
22 K. Seweryn
18 M. N'Dongala
2 C. Ould Hocine
19 T. Greboval
3 M. Baquerizo
21 O. Picard
4 K. Korošec
24 A. Le Moguédec
7 Mariam Toloba
10 C. Matéo
14 É. Viens

Dự bị

  • 5H. DiazD
  • 23S. IshizakaD
  • 26Fiona Maëva LiaigreD
  • 27Maeline MendyM
  • 30R. MendoncaG
  • 31Kenza DufourM
  • 15H. SangaréF
  • 11S. ScottM