Le Havre vs Paris Saint Germain: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Le Havre
phong độ sân nhà
D D L L D
Ligue 1
Stade Océane
Logo Paris Saint Germain
phong độ sân khách
W D D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Le Havre
Paris Saint Germain

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris Saint Germain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.90
0.90
0.90
3.30
3.00
3.60
Hệ số Trên 2.5
1.00
1.00
1.00
4.50
5.00
4.00
Hệ số BTTS
3.30
2.30
4.30
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris Saint Germain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D L L
D D L L D
D D D L L
vs
D L W W W
W L W L W
W D D W W
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
U U U O U
U U U O U
vs
O O U O O
O O O O O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
N Y N Y N
Y Y Y Y N
vs
Y Y N Y Y
Y Y N Y Y
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 1.20 2.40 Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.40 3.00 Paris Saint Germain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris Saint Germain +1.40
Paris Saint Germain +1.60
Paris Saint Germain +1.20
Paris Saint Germain +2.00
Paris Saint Germain +2.20
Paris Saint Germain +1.80
Paris Saint Germain +0.80
Paris Saint Germain +1.00
Paris Saint Germain +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.40 1.00 Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.20 2.00 Paris Saint Germain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris Saint Germain +1.40
Paris Saint Germain +1.50
Paris Saint Germain +1.30
Paris Saint Germain +1.70
Paris Saint Germain +1.80
Paris Saint Germain +1.60
Paris Saint Germain +1.10
Paris Saint Germain +1.20
Paris Saint Germain +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.80 1.40 Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Paris Saint Germain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Le Havre tốt hơn
Paris Saint Germain tốt hơn
Le Havre tốt hơn
Le Havre tốt hơn
Le Havre tốt hơn
Paris Saint Germain tốt hơn
Paris Saint Germain tốt hơn
Paris Saint Germain tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Le Havre
Paris Saint Germain

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris Saint Germain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.4 1 2.1 2.2 2
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.8 1.4 1.1 1.2 1
Tổng bàn thắng/trận 1.8 1.2 2.4 3.2 3.4 3
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Le Havre
Paris Saint Germain

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris Saint Germain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Le Havre
Paris Saint Germain

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Paris Saint Germain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Monaco 6 4 2 0 10:5 +5 14 W W D W D
2 Lille 6 4 1 1 9:4 +5 13 D W W L W
3 Rennes 6 4 1 1 12:10 +2 13 W W W L W
4 Lyon 6 3 2 1 11:4 +7 11 D W D W L
5 Paris FC 6 3 2 1 8:4 +4 11 W W D W L
6 Paris Saint Germain 6 3 2 1 11:8 +3 11 D L W W W
7 Stade Brestois 29 6 2 2 2 12:9 +3 8 D W L L W
8 Lorient 6 2 2 2 6:6 0 8 L W D L W
9 Nice 6 2 2 2 5:7 -2 8 L D L W W
10 Lens 6 2 1 3 11:10 +1 7 L L D L W
11 Strasbourg 6 2 1 3 11:12 -1 7 W W D L L
12 Angers 6 2 1 3 7:10 -3 7 W L D W L
13 Marseille 6 2 0 4 9:8 +1 6 L L L L W
14 Le Mans 6 1 3 2 10:12 -2 6 L D D W L
15 Toulouse 6 1 3 2 9:11 -2 6 D L D W D
16 Auxerre 6 2 0 4 8:16 -8 6 L L W W L
17 Estac Troyes 6 1 1 4 4:13 -9 4 W L L L L
18 Le Havre 6 0 2 4 4:8 -4 2 D L D L L
  • Champions League league stage
  • Qualifying
  • Europa League league stage
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rennes 4 3 1 0 10:5 +5 10
2 Nice 4 2 2 0 5:3 +2 8
3 Lyon 3 2 1 0 8:2 +6 7
4 Paris FC 3 2 1 0 5:1 +4 7
5 Monaco 3 2 1 0 6:3 +3 7
6 Lille 3 2 1 0 5:2 +3 7
7 Lens 3 2 0 1 7:4 +3 6
8 Auxerre 3 2 0 1 4:4 0 6
9 Le Mans 3 1 2 0 6:5 +1 5
10 Stade Brestois 29 3 1 1 1 7:4 +3 4
11 Strasbourg 2 1 1 0 3:2 +1 4
12 Lorient 3 1 1 1 4:4 0 4
13 Marseille 3 1 0 2 7:5 +2 3
14 Paris Saint Germain 2 1 0 1 4:3 +1 3
15 Angers 3 1 0 2 3:4 -1 3
16 Toulouse 3 1 0 2 3:5 -2 3
17 Le Havre 3 0 1 2 1:3 -2 1
18 Estac Troyes 3 0 1 2 2:8 -6 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Paris Saint Germain 4 2 2 0 7:5 +2 8
2 Monaco 3 2 1 0 4:2 +2 7
3 Lille 3 2 0 1 4:2 +2 6
4 Lyon 3 1 1 1 3:2 +1 4
5 Stade Brestois 29 3 1 1 1 5:5 0 4
6 Paris FC 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Lorient 3 1 1 1 2:2 0 4
8 Angers 3 1 1 1 4:6 -2 4
9 Toulouse 3 0 3 0 6:6 0 3
10 Marseille 3 1 0 2 2:3 -1 3
11 Strasbourg 4 1 0 3 8:10 -2 3
12 Rennes 2 1 0 1 2:5 -3 3
13 Estac Troyes 3 1 0 2 2:5 -3 3
14 Lens 3 0 1 2 4:6 -2 1
15 Le Havre 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Le Mans 3 0 1 2 4:7 -3 1
17 Nice 2 0 0 2 0:4 -4 0
18 Auxerre 3 0 0 3 4:12 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Le Havre

Huấn luyện viên: D. Digard

3-4-2-1
93 G. Gallon
15 A. Seko
97 Mouhamed N'Diaye
5 A. Touba
14 R. Ndiaye
26 S. Ebonog
7 A. Richardson
20 D. Ouziad
30 S. Nakamura
25 M. Samatta
9 J. Maja

Dự bị

  • 23V. SassoD
  • 6J. MwangaM
  • 78D. MosengoM
  • 17K. MizutaF
  • 44I. BounebM
  • 16A. BodartG
  • 27E. Koffi VinetteF
  • 24G. ZohouriM
  • 38R. FofanaF

Paris Saint Germain

Huấn luyện viên: Luis Enrique

4-3-3
39 M. Safonov
2 A. Hakimi
6 I. Zabarnyi
21 L. Hernández
12 L. Digne
87 João Neves
4 Beraldo
27 Pedro Fernández
11 M. Akliouche
9 Ferran Torres
22 M. Godts

Dự bị

  • 30L. ChevalierG
  • 14D. DouéF
  • 7K. KvaratskheliaF
  • 17VitinhaM
  • 47Quentin Ndjantou MbitchaF
  • 51W. PachoD
  • 8Fabián RuizM
  • 5MarquinhosD
  • 33W. Zaïre-EmeryM