Lyon vs Nice: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Lyon
phong độ sân nhà
W W D W W
Ligue 1
Groupama Stadium
Logo Nice
phong độ sân khách
W L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Lyon
Nice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Lyon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.45
4.30
2.60
2.45
3.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.95
3.60
2.30
2.95
4.00
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Lyon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D W L
W W D W W
D W W D L
vs
L D L W W
W D D W W
W L D L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
U O U O O
U O U U O
vs
O U U O O
O U U O O
U O U O U
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N Y Y Y N
N Y N N Y
vs
N Y N Y Y
Y N Y Y Y
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 3.40 1.60 Lyon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.60 2.00 Nice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lyon +0.20
Nice +0.10
Lyon +0.50
Lyon +1.10
Lyon +0.80
Lyon +1.40
Nice +0.70
Nice +1.00
Nice +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.60 1.00 Lyon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.80 0.60 Nice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lyon +0.60
Ngang nhau
Lyon +1.20
Lyon +1.40
Lyon +0.80
Lyon +2.00
Nice +0.20
Nice +0.80
Lyon +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.80 0.60 Lyon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.80 1.40 Nice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lyon tốt hơn
Lyon tốt hơn
Lyon tốt hơn
Lyon tốt hơn
Ngang nhau
Lyon tốt hơn
Lyon tốt hơn
Lyon tốt hơn
Lyon tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Lyon
Nice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lyon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2.6 1 1.2 1.8 0.6
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.8 0.6 1.1 0.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.5 3.4 1.6 2.3 2.6 2
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Lyon
Nice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lyon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Lyon
Nice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lyon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Monaco 6 4 2 0 10:5 +5 14 W W D W D
2 Lille 6 4 1 1 9:4 +5 13 D W W L W
3 Rennes 6 4 1 1 12:10 +2 13 W W W L W
4 Lyon 6 3 2 1 11:4 +7 11 D W D W L
5 Paris FC 6 3 2 1 8:4 +4 11 W W D W L
6 Paris Saint Germain 6 3 2 1 11:8 +3 11 D L W W W
7 Stade Brestois 29 6 2 2 2 12:9 +3 8 D W L L W
8 Lorient 6 2 2 2 6:6 0 8 L W D L W
9 Nice 6 2 2 2 5:7 -2 8 L D L W W
10 Lens 6 2 1 3 11:10 +1 7 L L D L W
11 Strasbourg 6 2 1 3 11:12 -1 7 W W D L L
12 Angers 6 2 1 3 7:10 -3 7 W L D W L
13 Marseille 6 2 0 4 9:8 +1 6 L L L L W
14 Le Mans 6 1 3 2 10:12 -2 6 L D D W L
15 Toulouse 6 1 3 2 9:11 -2 6 D L D W D
16 Auxerre 6 2 0 4 8:16 -8 6 L L W W L
17 Estac Troyes 6 1 1 4 4:13 -9 4 W L L L L
18 Le Havre 6 0 2 4 4:8 -4 2 D L D L L
  • Champions League league stage
  • Qualifying
  • Europa League league stage
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rennes 4 3 1 0 10:5 +5 10
2 Nice 4 2 2 0 5:3 +2 8
3 Lyon 3 2 1 0 8:2 +6 7
4 Paris FC 3 2 1 0 5:1 +4 7
5 Monaco 3 2 1 0 6:3 +3 7
6 Lille 3 2 1 0 5:2 +3 7
7 Lens 3 2 0 1 7:4 +3 6
8 Auxerre 3 2 0 1 4:4 0 6
9 Le Mans 3 1 2 0 6:5 +1 5
10 Stade Brestois 29 3 1 1 1 7:4 +3 4
11 Strasbourg 2 1 1 0 3:2 +1 4
12 Lorient 3 1 1 1 4:4 0 4
13 Marseille 3 1 0 2 7:5 +2 3
14 Paris Saint Germain 2 1 0 1 4:3 +1 3
15 Angers 3 1 0 2 3:4 -1 3
16 Toulouse 3 1 0 2 3:5 -2 3
17 Le Havre 3 0 1 2 1:3 -2 1
18 Estac Troyes 3 0 1 2 2:8 -6 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Paris Saint Germain 4 2 2 0 7:5 +2 8
2 Monaco 3 2 1 0 4:2 +2 7
3 Lille 3 2 0 1 4:2 +2 6
4 Lyon 3 1 1 1 3:2 +1 4
5 Stade Brestois 29 3 1 1 1 5:5 0 4
6 Paris FC 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Lorient 3 1 1 1 2:2 0 4
8 Angers 3 1 1 1 4:6 -2 4
9 Toulouse 3 0 3 0 6:6 0 3
10 Marseille 3 1 0 2 2:3 -1 3
11 Strasbourg 4 1 0 3 8:10 -2 3
12 Rennes 2 1 0 1 2:5 -3 3
13 Estac Troyes 3 1 0 2 2:5 -3 3
14 Lens 3 0 1 2 4:6 -2 1
15 Le Havre 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Le Mans 3 0 1 2 4:7 -3 1
17 Nice 2 0 0 2 0:4 -4 0
18 Auxerre 3 0 0 3 4:12 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lyon

Huấn luyện viên: Paulo Fonseca

4-2-3-1
1 D. Greif
13 Z. Athekame
20 F. Bacher
21 R. Kluivert
16 Abner
2 M. Bidstrup
23 T. Morton
7 E. Nuamah
10 P. Šulc
8 C. Tolisso
17 L. Openda

Dự bị

  • 6T. TessmannM
  • 99N. NarteyM
  • 11Keito NakamuraF
  • 18K. MerahM
  • 22Clinton MataD
  • 85N. KamaraD
  • 24J. DuranvilleF
  • 40R. DescampsG
  • 26K. BoudacheF

Nice

Huấn luyện viên: O. Pantaloni

3-4-2-1
23 Y. Diouf
5 Mohamed Abdelmonem
55 Y. Ndayishimiye
35 X. Mandza Tsiendi
92 J. Clauss
39 D. Coulibaly
28 A. Witsel
27 N. Nkounkou
7 G. Hein
9 M. Amoura
11 E. Wahi

Dự bị

  • 77T. BoulhendiG
  • 6H. BoudaouiM
  • 10S. DiopM
  • 38A. CamaraM
  • 21I. JanssonF
  • 84H. KoutouneD
  • 41D. MoranaF
  • 87E. PereiraM
  • 36A. SeiduD