Marseille vs Le Havre: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Marseille
phong độ sân nhà
L W W L L
Ligue 1
Stade Orange Vélodrome
Logo Le Havre
phong độ sân khách
D D D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Marseille
Le Havre

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Marseille (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.50
2.00
1.00
0.90
0.90
0.90
Hệ số Trên 2.5
3.00
5.00
1.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
3.25
4.30
2.20
3.30
2.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Marseille (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L W
L W W L L
L L L L W
vs
D L D L L
D D L L D
D D D L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
O O O O O
O U U U U
vs
U O U O U
U U U O U
U U U O U
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y Y N Y Y
Y N N N N
vs
Y Y N Y N
N Y N Y N
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.80 2.00 Marseille (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.20 2.40 Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Marseille +1.10
Marseille +1.70
Marseille +0.50
Marseille +2.00
Marseille +2.60
Marseille +1.40
Marseille +0.20
Marseille +0.80
Le Havre +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.40 2.20 0.60 Marseille (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.40 1.00 Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Marseille +0.70
Marseille +1.00
Marseille +0.40
Marseille +1.50
Marseille +1.80
Marseille +1.20
Le Havre +0.10
Marseille +0.20
Le Havre +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.60 1.40 Marseille (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.80 1.40 Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Le Havre tốt hơn
Le Havre tốt hơn
Le Havre tốt hơn
Le Havre tốt hơn
Le Havre tốt hơn
Le Havre tốt hơn
Le Havre tốt hơn
Le Havre tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Marseille
Le Havre

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Marseille (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 2.2 0.6 0.7 0.4 1
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.6 1.4 1.1 0.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.8 2 1.8 1.2 2.4
Tỷ lệ BTTS 50% 80% 20% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Marseille
Le Havre

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Marseille (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Marseille
Le Havre

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Marseille (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Le Havre (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Monaco 6 4 2 0 10:5 +5 14 W W D W D
2 Lille 6 4 1 1 9:4 +5 13 D W W L W
3 Rennes 6 4 1 1 12:10 +2 13 W W W L W
4 Lyon 6 3 2 1 11:4 +7 11 D W D W L
5 Paris FC 6 3 2 1 8:4 +4 11 W W D W L
6 Paris Saint Germain 6 3 2 1 11:8 +3 11 D L W W W
7 Stade Brestois 29 6 2 2 2 12:9 +3 8 D W L L W
8 Lorient 6 2 2 2 6:6 0 8 L W D L W
9 Nice 6 2 2 2 5:7 -2 8 L D L W W
10 Lens 6 2 1 3 11:10 +1 7 L L D L W
11 Strasbourg 6 2 1 3 11:12 -1 7 W W D L L
12 Angers 6 2 1 3 7:10 -3 7 W L D W L
13 Marseille 6 2 0 4 9:8 +1 6 L L L L W
14 Le Mans 6 1 3 2 10:12 -2 6 L D D W L
15 Toulouse 6 1 3 2 9:11 -2 6 D L D W D
16 Auxerre 6 2 0 4 8:16 -8 6 L L W W L
17 Estac Troyes 6 1 1 4 4:13 -9 4 W L L L L
18 Le Havre 6 0 2 4 4:8 -4 2 D L D L L
  • Champions League league stage
  • Qualifying
  • Europa League league stage
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rennes 4 3 1 0 10:5 +5 10
2 Nice 4 2 2 0 5:3 +2 8
3 Lyon 3 2 1 0 8:2 +6 7
4 Paris FC 3 2 1 0 5:1 +4 7
5 Monaco 3 2 1 0 6:3 +3 7
6 Lille 3 2 1 0 5:2 +3 7
7 Lens 3 2 0 1 7:4 +3 6
8 Auxerre 3 2 0 1 4:4 0 6
9 Le Mans 3 1 2 0 6:5 +1 5
10 Stade Brestois 29 3 1 1 1 7:4 +3 4
11 Strasbourg 2 1 1 0 3:2 +1 4
12 Lorient 3 1 1 1 4:4 0 4
13 Marseille 3 1 0 2 7:5 +2 3
14 Paris Saint Germain 2 1 0 1 4:3 +1 3
15 Angers 3 1 0 2 3:4 -1 3
16 Toulouse 3 1 0 2 3:5 -2 3
17 Le Havre 3 0 1 2 1:3 -2 1
18 Estac Troyes 3 0 1 2 2:8 -6 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Paris Saint Germain 4 2 2 0 7:5 +2 8
2 Monaco 3 2 1 0 4:2 +2 7
3 Lille 3 2 0 1 4:2 +2 6
4 Lyon 3 1 1 1 3:2 +1 4
5 Stade Brestois 29 3 1 1 1 5:5 0 4
6 Paris FC 3 1 1 1 3:3 0 4
7 Lorient 3 1 1 1 2:2 0 4
8 Angers 3 1 1 1 4:6 -2 4
9 Toulouse 3 0 3 0 6:6 0 3
10 Marseille 3 1 0 2 2:3 -1 3
11 Strasbourg 4 1 0 3 8:10 -2 3
12 Rennes 2 1 0 1 2:5 -3 3
13 Estac Troyes 3 1 0 2 2:5 -3 3
14 Lens 3 0 1 2 4:6 -2 1
15 Le Havre 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Le Mans 3 0 1 2 4:7 -3 1
17 Nice 2 0 0 2 0:4 -4 0
18 Auxerre 3 0 0 3 4:12 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Marseille

Huấn luyện viên: Bruno Genesio

4-2-3-1
12 J. de Lange
74 K. Bezahaf
4 C. Egan-Riley
21 N. Aguerd
33 Emerson
42 Nouhoum Kamissoko
8 H. Abdelli
77 A. Harit
7 A. Gomes
14 Igor Paixão
9 A. Gouiri

Dự bị

  • 92T. VermotG
  • 25U. GarciaD
  • 48K. AbdallahF
  • 19G. KondogbiaM
  • 18B. MeitéD
  • 46E. MbondoD
  • 11N. MaupayF
  • 6T. NnadiM
  • 29F. MoumbagnaF

Le Havre

Huấn luyện viên: D. Digard

3-4-2-1
93 G. Gallon
15 A. Seko
97 Mouhamed N'Diaye
5 A. Touba
14 R. Ndiaye
26 S. Ebonog
7 A. Richardson
20 D. Ouziad
30 S. Nakamura
25 M. Samatta
9 J. Maja

Dự bị

  • 23V. SassoD
  • 6J. MwangaM
  • 78D. MosengoM
  • 17K. MizutaF
  • 44I. BounebM
  • 16A. BodartG
  • 27E. Koffi VinetteF
  • 24G. ZohouriM
  • 38R. FofanaF