Grenoble vs Dijon: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Grenoble
phong độ sân nhà
D D D L D
Ligue 2
Stade des Alpes
Logo Dijon
phong độ sân khách
D D D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Grenoble
Dijon

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.60
1.20
2.00
2.44
2.50
2.38
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.50
3.75
1.25
Hệ số BTTS
3.10
4.00
2.20
4.56
4.13
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W D L
D D D L D
L L W W L
vs
L D W W W
L L W W
D D D W
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O U U O U
O O O U U
vs
O U O O O
U O O O
U U U O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y Y N Y Y
Y N N N N
vs
Y Y Y Y Y
N Y Y Y
Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 2.20 3.20 Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.25 4.25 2.25 Dijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dijon +0.55
Dijon +1.55
Grenoble +0.45
Dijon +1.05
Dijon +2.05
Dijon +0.05
Dijon +0.05
Dijon +1.05
Grenoble +0.95
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.00 1.20 Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.75 2.25 1.25 Dijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dijon +0.65
Dijon +1.15
Dijon +0.15
Dijon +0.75
Dijon +1.25
Dijon +0.25
Dijon +0.55
Dijon +1.05
Dijon +0.05
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.20 2.00 Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.00 1.00 Dijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dijon tốt hơn
Grenoble tốt hơn
Dijon tốt hơn
Grenoble tốt hơn
Grenoble tốt hơn
Dijon tốt hơn
Dijon tốt hơn
Ngang nhau
Dijon tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Grenoble
Dijon

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1 1.2 1.75 2.25 1.25
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.2 2 1.5 2 1
Tổng bàn thắng/trận 2.7 2.2 3.2 3.25 4.25 2.25
Tỷ lệ BTTS 50% 80% 20% 88% 75% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Grenoble
Dijon

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Grenoble
Dijon

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Saint Etienne 8 6 1 1 21:8 +13 19 W W L D W
2 RED Star FC 93 8 5 2 1 12:9 +3 17 L W W W W
3 Montpellier 8 4 3 1 8:5 +3 15 D L W D W
4 Reims 8 3 5 0 15:9 +6 14 W D W D D
5 Nancy 8 4 1 3 9:7 +2 13 W L L W W
6 Annecy 8 4 1 3 10:9 +1 13 D W L L W
7 Dijon 8 3 3 2 14:12 +2 12 L D W W W
8 PAU 8 3 2 3 9:8 +1 11 D D L W W
9 Sochaux 8 2 5 1 5:6 -1 11 D D W D D
10 Metz 8 2 4 2 12:11 +1 10 D W L D L
11 Guingamp 8 2 2 4 10:13 -3 8 D D W L L
12 Dunkerque 8 2 2 4 10:13 -3 8 L D W L L
13 Nantes 8 2 2 4 9:13 -4 8 D W L W D
14 Grenoble 8 2 2 4 8:13 -5 8 W L W D L
15 Rodez 8 2 1 5 14:18 -4 7 D L L L L
16 Boulogne 8 0 6 2 4:6 -2 6 D D D L D
17 Clermont Foot 8 0 6 2 6:9 -3 6 D D D D L
18 Laval 8 1 2 5 10:17 -7 5 L L L D L
  • Promotion - Ligue 1
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final)
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Ligue 2 (Relegation)
  • Relegation - Ligue 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Saint Etienne 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Metz 4 2 2 0 9:5 +4 8
3 Montpellier 4 2 2 0 4:1 +3 8
4 Dunkerque 5 2 1 2 7:6 +1 7
5 PAU 5 2 1 2 6:5 +1 7
6 Guingamp 4 2 1 1 7:7 0 7
7 Sochaux 4 2 1 1 3:4 -1 7
8 Reims 4 1 3 0 9:7 +2 6
9 Dijon 4 2 0 2 9:8 +1 6
10 Nancy 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Annecy 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Rodez 4 1 1 2 8:8 0 4
13 Clermont Foot 5 0 4 1 3:4 -1 4
14 RED Star FC 93 3 1 1 1 2:4 -2 4
15 Laval 4 1 1 2 4:7 -3 4
16 Nantes 4 1 1 2 3:6 -3 4
17 Boulogne 4 0 3 1 3:4 -1 3
18 Grenoble 3 0 2 1 2:3 -1 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 RED Star FC 93 5 4 1 0 10:5 +5 13
2 Annecy 5 3 0 2 6:6 0 9
3 Reims 4 2 2 0 6:2 +4 8
4 Saint Etienne 4 2 1 1 9:6 +3 7
5 Nancy 4 2 1 1 5:4 +1 7
6 Montpellier 4 2 1 1 4:4 0 7
7 Dijon 4 1 3 0 5:4 +1 6
8 Grenoble 5 2 0 3 6:10 -4 6
9 PAU 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Sochaux 4 0 4 0 2:2 0 4
11 Nantes 4 1 1 2 6:7 -1 4
12 Boulogne 4 0 3 1 1:2 -1 3
13 Rodez 4 1 0 3 6:10 -4 3
14 Clermont Foot 3 0 2 1 3:5 -2 2
15 Metz 4 0 2 2 3:6 -3 2
16 Guingamp 4 0 1 3 3:6 -3 1
17 Laval 4 0 1 3 6:10 -4 1
18 Dunkerque 3 0 1 2 3:7 -4 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Grenoble

Huấn luyện viên: O. Frapolli

4-1-4-1
1 A. Olliero
19 N. Zahui
43 A. Pelon
5 C. Vidal
27 M. Xantippe
6 Y. Magnin
97 Y. Maçon
30 S. Diba
14 M. Corboz
10 B. Mouazan
12 U. Bonnet

Dự bị

  • 17L. CerriF
  • 8L. BernadouM
  • 16B. AllainG
  • 92J. Akpa AkproM
  • 2M. DjittéF
  • 23D. HoogewerfF

Dijon

Huấn luyện viên: B. Ridira

4-1-3-2
16 P. Delecroix
7 B. Hamada
23 L. Lacroix
5 Q. Bernard
75 Boubacar Diallo
14 J. Marié
8 P. Bellon
17 A. Lembezat
20 H. Vargas-Ríos
11 Júlio Tavares
90 A. Lago

Dự bị

  • 21Samy Olivier ChouchaneM
  • 6W. DioufD
  • 93I. BouleghchaD
  • 10Y. BarkaF
  • 9T. DongF
  • 46Ilan Marie-RoseG
  • 29A. NtamackF
  • 18B. NdeziM
  • 32Luis PuleriD