Metz vs Boulogne: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Metz
phong độ sân nhà
W D W D
Ligue 2
Stade Saint-Symphorien
Logo Boulogne
phong độ sân khách
L L D D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Metz
Boulogne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Metz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Boulogne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.00
3.25
0.75
1.05
1.20
0.90
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.75
1.25
0.50
1.00
0.00
Hệ số BTTS
3.94
5.00
2.88
2.30
3.00
1.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Metz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Boulogne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L D L
W D W D
D D L L
vs
D D D L D
D D D D L
L L D D D
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
O U O O
U U U O
vs
U U U O U
U U U U O
U U U U U
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y Y
N Y N Y
vs
N Y N Y Y
N N Y Y Y
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.88 3.50 2.25 Metz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Boulogne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metz +1.78
Metz +1.48
Metz +2.08
Metz +2.40
Metz +2.10
Metz +2.70
Metz +1.15
Metz +0.85
Metz +1.45
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.25 0.75 Metz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.40 0.60 0.20 Boulogne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metz +1.10
Metz +0.90
Metz +1.30
Metz +1.85
Metz +1.65
Metz +2.05
Metz +0.35
Metz +0.15
Metz +0.55
TB bàn thủng lưới/trận
1.38 1.25 1.50 Metz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.80 0.60 Boulogne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Boulogne tốt hơn
Boulogne tốt hơn
Boulogne tốt hơn
Boulogne tốt hơn
Boulogne tốt hơn
Boulogne tốt hơn
Boulogne tốt hơn
Boulogne tốt hơn
Boulogne tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Metz
Boulogne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Boulogne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2.25 0.75 0.4 0.6 0.2
Bàn thủng lưới/trận 1.38 1.25 1.5 0.7 0.8 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.88 3.5 2.25 1.1 1.4 0.8
Tỷ lệ BTTS 75% 100% 50% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 0% 25% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Metz
Boulogne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Boulogne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Metz
Boulogne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Boulogne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Saint Etienne 8 6 1 1 21:8 +13 19 W W L D W
2 RED Star FC 93 8 5 2 1 12:9 +3 17 L W W W W
3 Montpellier 8 4 3 1 8:5 +3 15 D L W D W
4 Reims 8 3 5 0 15:9 +6 14 W D W D D
5 Nancy 8 4 1 3 9:7 +2 13 W L L W W
6 Annecy 8 4 1 3 10:9 +1 13 D W L L W
7 Dijon 8 3 3 2 14:12 +2 12 L D W W W
8 PAU 8 3 2 3 9:8 +1 11 D D L W W
9 Sochaux 8 2 5 1 5:6 -1 11 D D W D D
10 Metz 8 2 4 2 12:11 +1 10 D W L D L
11 Guingamp 8 2 2 4 10:13 -3 8 D D W L L
12 Dunkerque 8 2 2 4 10:13 -3 8 L D W L L
13 Nantes 8 2 2 4 9:13 -4 8 D W L W D
14 Grenoble 8 2 2 4 8:13 -5 8 W L W D L
15 Rodez 8 2 1 5 14:18 -4 7 D L L L L
16 Boulogne 8 0 6 2 4:6 -2 6 D D D L D
17 Clermont Foot 8 0 6 2 6:9 -3 6 D D D D L
18 Laval 8 1 2 5 10:17 -7 5 L L L D L
  • Promotion - Ligue 1
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final)
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Ligue 2 (Relegation)
  • Relegation - Ligue 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Saint Etienne 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Metz 4 2 2 0 9:5 +4 8
3 Montpellier 4 2 2 0 4:1 +3 8
4 Dunkerque 5 2 1 2 7:6 +1 7
5 PAU 5 2 1 2 6:5 +1 7
6 Guingamp 4 2 1 1 7:7 0 7
7 Sochaux 4 2 1 1 3:4 -1 7
8 Reims 4 1 3 0 9:7 +2 6
9 Dijon 4 2 0 2 9:8 +1 6
10 Nancy 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Annecy 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Rodez 4 1 1 2 8:8 0 4
13 Clermont Foot 5 0 4 1 3:4 -1 4
14 RED Star FC 93 3 1 1 1 2:4 -2 4
15 Laval 4 1 1 2 4:7 -3 4
16 Nantes 4 1 1 2 3:6 -3 4
17 Boulogne 4 0 3 1 3:4 -1 3
18 Grenoble 3 0 2 1 2:3 -1 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 RED Star FC 93 5 4 1 0 10:5 +5 13
2 Annecy 5 3 0 2 6:6 0 9
3 Reims 4 2 2 0 6:2 +4 8
4 Saint Etienne 4 2 1 1 9:6 +3 7
5 Nancy 4 2 1 1 5:4 +1 7
6 Montpellier 4 2 1 1 4:4 0 7
7 Dijon 4 1 3 0 5:4 +1 6
8 Grenoble 5 2 0 3 6:10 -4 6
9 PAU 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Sochaux 4 0 4 0 2:2 0 4
11 Nantes 4 1 1 2 6:7 -1 4
12 Boulogne 4 0 3 1 1:2 -1 3
13 Rodez 4 1 0 3 6:10 -4 3
14 Clermont Foot 3 0 2 1 3:5 -2 2
15 Metz 4 0 2 2 3:6 -3 2
16 Guingamp 4 0 1 3 3:6 -3 1
17 Laval 4 0 1 3 6:10 -4 1
18 Dunkerque 3 0 1 2 3:7 -4 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Metz

Huấn luyện viên: Grégory Proment

4-2-3-1
1 J. Fischer
2 M. Colin
42 C. Devenish
5 J. Ruiz
3 F. Miguel
12 A. Touré
8 J. Deminguet
70 B. Sarr
18 B. Munongo
9 G. Abuashvili
11 P. Fall

Dự bị

  • 61P. SyG
  • 88A. Agne BaF
  • 19M. Bokele MputuF
  • 30T. Dos SantosD
  • 33Abdourahmane MbodjF
  • 4U. MboulaD
  • 98I. MohamedD
  • 7Ibou SanéF
  • 39B. SongD

Boulogne

Huấn luyện viên: F. Dagneaux

3-4-3
99 Blondy Rudolph Nna Noukeu
15 A. Pinot
25 A. Kerriou
18 D. Thiam
8 J. Martin
14 J. Bultel
19 N. Binet
11 N. Fatar
36 M. Soumah
12 J. Boyer
10 A. Hbouch

Dự bị

  • 1X. LenogueG
  • 26O. LenneD
  • 20T. BruscoD
  • 22S. DuflosD
  • 7A. NassiriM
  • 21A. PlatretD
  • 9M. LecolierF
  • 17B. BesicF
  • 64T. EpaillyF