Nantes vs Grenoble: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Nantes
phong độ sân nhà
L L W D
Ligue 2
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau
Logo Grenoble
phong độ sân khách
L L W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Nantes
Grenoble

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.63
1.63
1.63
1.60
1.20
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
1.25
3.75
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.06
2.00
4.13
3.10
4.00
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W D
L L W D
L D L W
vs
W L W D L
D D D L D
L L W W L
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
U O U U
O O U O
vs
O O U U U
O U U O U
O O O U U
Phong độ BTTS
Y N N Y N
N Y N N
Y Y N Y
vs
N Y N Y N
Y Y N Y Y
Y N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.75 2.25 3.25 Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.20 3.20 Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nantes +0.05
Nantes +0.55
Grenoble +0.45
Grenoble +0.45
Nantes +0.05
Grenoble +0.95
Nantes +0.55
Nantes +1.05
Nantes +0.05
TB bàn ghi được/trận
1.13 0.75 1.50 Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nantes +0.03
Nantes +0.13
Grenoble +0.07
Grenoble +0.35
Grenoble +0.25
Grenoble +0.45
Nantes +0.40
Nantes +0.50
Nantes +0.30
TB bàn thủng lưới/trận
1.63 1.50 1.75 Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.20 2.00 Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grenoble tốt hơn
Grenoble tốt hơn
Nantes tốt hơn
Nantes tốt hơn
Grenoble tốt hơn
Nantes tốt hơn
Grenoble tốt hơn
Grenoble tốt hơn
Nantes tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Nantes
Grenoble

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.13 0.75 1.5 1.1 1 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.63 1.5 1.75 1.6 1.2 2
Tổng bàn thắng/trận 2.75 2.25 3.25 2.7 2.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 50% 25% 75% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 50% 0% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Nantes
Grenoble

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Nantes
Grenoble

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nantes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grenoble (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Saint Etienne 8 6 1 1 21:8 +13 19 W W L D W
2 RED Star FC 93 8 5 2 1 12:9 +3 17 L W W W W
3 Montpellier 8 4 3 1 8:5 +3 15 D L W D W
4 Reims 8 3 5 0 15:9 +6 14 W D W D D
5 Nancy 8 4 1 3 9:7 +2 13 W L L W W
6 Annecy 8 4 1 3 10:9 +1 13 D W L L W
7 Dijon 8 3 3 2 14:12 +2 12 L D W W W
8 PAU 8 3 2 3 9:8 +1 11 D D L W W
9 Sochaux 8 2 5 1 5:6 -1 11 D D W D D
10 Metz 8 2 4 2 12:11 +1 10 D W L D L
11 Guingamp 8 2 2 4 10:13 -3 8 D D W L L
12 Dunkerque 8 2 2 4 10:13 -3 8 L D W L L
13 Nantes 8 2 2 4 9:13 -4 8 D W L W D
14 Grenoble 8 2 2 4 8:13 -5 8 W L W D L
15 Rodez 8 2 1 5 14:18 -4 7 D L L L L
16 Boulogne 8 0 6 2 4:6 -2 6 D D D L D
17 Clermont Foot 8 0 6 2 6:9 -3 6 D D D D L
18 Laval 8 1 2 5 10:17 -7 5 L L L D L
  • Promotion - Ligue 1
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final)
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Ligue 2 (Relegation)
  • Relegation - Ligue 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Saint Etienne 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Metz 4 2 2 0 9:5 +4 8
3 Montpellier 4 2 2 0 4:1 +3 8
4 Dunkerque 5 2 1 2 7:6 +1 7
5 PAU 5 2 1 2 6:5 +1 7
6 Guingamp 4 2 1 1 7:7 0 7
7 Sochaux 4 2 1 1 3:4 -1 7
8 Reims 4 1 3 0 9:7 +2 6
9 Dijon 4 2 0 2 9:8 +1 6
10 Nancy 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Annecy 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Rodez 4 1 1 2 8:8 0 4
13 Clermont Foot 5 0 4 1 3:4 -1 4
14 RED Star FC 93 3 1 1 1 2:4 -2 4
15 Laval 4 1 1 2 4:7 -3 4
16 Nantes 4 1 1 2 3:6 -3 4
17 Boulogne 4 0 3 1 3:4 -1 3
18 Grenoble 3 0 2 1 2:3 -1 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 RED Star FC 93 5 4 1 0 10:5 +5 13
2 Annecy 5 3 0 2 6:6 0 9
3 Reims 4 2 2 0 6:2 +4 8
4 Saint Etienne 4 2 1 1 9:6 +3 7
5 Nancy 4 2 1 1 5:4 +1 7
6 Montpellier 4 2 1 1 4:4 0 7
7 Dijon 4 1 3 0 5:4 +1 6
8 Grenoble 5 2 0 3 6:10 -4 6
9 PAU 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Sochaux 4 0 4 0 2:2 0 4
11 Nantes 4 1 1 2 6:7 -1 4
12 Boulogne 4 0 3 1 1:2 -1 3
13 Rodez 4 1 0 3 6:10 -4 3
14 Clermont Foot 3 0 2 1 3:5 -2 2
15 Metz 4 0 2 2 3:6 -3 2
16 Guingamp 4 0 1 3 3:6 -3 1
17 Laval 4 0 1 3 6:10 -4 1
18 Dunkerque 3 0 1 2 3:7 -4 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Nantes

Huấn luyện viên: Grégory Poirier

3-4-3
30 P. Carlgren
98 K. Amian
5 L. Perrin
4 S. Sow
13 F. Doucouré
23 W. Younoussa
28 I. Sissoko
26 R. Hachem
8 J. Lepenant
27 T. Robinet
37 I. Ganago

Dự bị

  • 44B. PierretM
  • 12K. CorredorF
  • 18F. CentonzeD
  • 1M. DupéG
  • 24F. GuilbertD
  • 7A. JoujouF
  • 19Louis LerouxM
  • 74Loan MerrifieldF
  • 17D. AssoumaniM

Grenoble

Huấn luyện viên: O. Frapolli

4-1-4-1
1 A. Olliero
19 N. Zahui
43 A. Pelon
5 C. Vidal
27 M. Xantippe
6 Y. Magnin
97 Y. Maçon
30 S. Diba
14 M. Corboz
10 B. Mouazan
12 U. Bonnet

Dự bị

  • 17L. CerriF
  • 8L. BernadouM
  • 16B. AllainG
  • 92J. Akpa AkproM
  • 2M. DjittéF
  • 23D. HoogewerfF