Reims vs Saint Etienne: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Reims
phong độ sân nhà
D D W D D
Ligue 2
Stade Auguste-Delaune
Logo Saint Etienne
phong độ sân khách
L W W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Reims
Saint Etienne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Saint Etienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.55
2.20
2.90
3.15
4.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
4.00
5.00
3.00
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Saint Etienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W D D
D D W D D
D D W W D
vs
W W L D W
L W W W W
L W W L D
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
U O O O U
O U O O U
vs
O O O O U
O O O O U
U O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y Y Y Y
Y N Y Y N
vs
Y Y Y Y N
N Y N Y N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.60 2.40 Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.40 3.40 Saint Etienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Saint Etienne +0.40
Saint Etienne +0.40
Saint Etienne +0.40
Reims +0.20
Reims +0.20
Reims +0.20
Saint Etienne +1.00
Saint Etienne +1.00
Saint Etienne +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.00 1.60 Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.40 1.80 Saint Etienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Saint Etienne +0.30
Saint Etienne +0.60
Ngang nhau
Saint Etienne +0.10
Saint Etienne +0.40
Reims +0.20
Saint Etienne +0.50
Saint Etienne +0.80
Saint Etienne +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.60 0.80 Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Saint Etienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Reims tốt hơn
Saint Etienne tốt hơn
Reims tốt hơn
Saint Etienne tốt hơn
Saint Etienne tốt hơn
Ngang nhau
Reims tốt hơn
Reims tốt hơn
Reims tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Reims
Saint Etienne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Saint Etienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2 1.6 2.1 2.4 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.6 0.8 1.3 1 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3 3.6 2.4 3.4 3.4 3.4
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Reims
Saint Etienne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Saint Etienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Reims
Saint Etienne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Reims (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Saint Etienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Saint Etienne 8 6 1 1 21:8 +13 19 W W L D W
2 RED Star FC 93 8 5 2 1 12:9 +3 17 L W W W W
3 Montpellier 8 4 3 1 8:5 +3 15 D L W D W
4 Reims 8 3 5 0 15:9 +6 14 W D W D D
5 Nancy 8 4 1 3 9:7 +2 13 W L L W W
6 Annecy 8 4 1 3 10:9 +1 13 D W L L W
7 Dijon 8 3 3 2 14:12 +2 12 L D W W W
8 PAU 8 3 2 3 9:8 +1 11 D D L W W
9 Sochaux 8 2 5 1 5:6 -1 11 D D W D D
10 Metz 8 2 4 2 12:11 +1 10 D W L D L
11 Guingamp 8 2 2 4 10:13 -3 8 D D W L L
12 Dunkerque 8 2 2 4 10:13 -3 8 L D W L L
13 Nantes 8 2 2 4 9:13 -4 8 D W L W D
14 Grenoble 8 2 2 4 8:13 -5 8 W L W D L
15 Rodez 8 2 1 5 14:18 -4 7 D L L L L
16 Boulogne 8 0 6 2 4:6 -2 6 D D D L D
17 Clermont Foot 8 0 6 2 6:9 -3 6 D D D D L
18 Laval 8 1 2 5 10:17 -7 5 L L L D L
  • Promotion - Ligue 1
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final)
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Ligue 2 (Relegation)
  • Relegation - Ligue 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Saint Etienne 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Metz 4 2 2 0 9:5 +4 8
3 Montpellier 4 2 2 0 4:1 +3 8
4 Dunkerque 5 2 1 2 7:6 +1 7
5 PAU 5 2 1 2 6:5 +1 7
6 Guingamp 4 2 1 1 7:7 0 7
7 Sochaux 4 2 1 1 3:4 -1 7
8 Reims 4 1 3 0 9:7 +2 6
9 Dijon 4 2 0 2 9:8 +1 6
10 Nancy 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Annecy 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Rodez 4 1 1 2 8:8 0 4
13 Clermont Foot 5 0 4 1 3:4 -1 4
14 RED Star FC 93 3 1 1 1 2:4 -2 4
15 Laval 4 1 1 2 4:7 -3 4
16 Nantes 4 1 1 2 3:6 -3 4
17 Boulogne 4 0 3 1 3:4 -1 3
18 Grenoble 3 0 2 1 2:3 -1 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 RED Star FC 93 5 4 1 0 10:5 +5 13
2 Annecy 5 3 0 2 6:6 0 9
3 Reims 4 2 2 0 6:2 +4 8
4 Saint Etienne 4 2 1 1 9:6 +3 7
5 Nancy 4 2 1 1 5:4 +1 7
6 Montpellier 4 2 1 1 4:4 0 7
7 Dijon 4 1 3 0 5:4 +1 6
8 Grenoble 5 2 0 3 6:10 -4 6
9 PAU 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Sochaux 4 0 4 0 2:2 0 4
11 Nantes 4 1 1 2 6:7 -1 4
12 Boulogne 4 0 3 1 1:2 -1 3
13 Rodez 4 1 0 3 6:10 -4 3
14 Clermont Foot 3 0 2 1 3:5 -2 2
15 Metz 4 0 2 2 3:6 -3 2
16 Guingamp 4 0 1 3 3:6 -3 1
17 Laval 4 0 1 3 6:10 -4 1
18 Dunkerque 3 0 1 2 3:7 -4 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Reims

Huấn luyện viên: N. Usaï

4-2-3-1
1 T. Hülsmann
21 J. Mambuku
28 N. Ahouonon
22 S. Kotto
27 D. Guindo
6 T. Leoni
61 C. Kouranfal
8 Y. Fofana
46 Seydou Dembélé
9 M. Daramy
99 S. Soumano

Dự bị

  • 18Sergio AkiemeD
  • 76J. CelestinD
  • 7T. DiarrassoubaF
  • 10Y. El KachatiF
  • 30J. PatrickM
  • 77Quentin ParisF
  • 19A. GadouF
  • 12E. OmeragicG
  • 5John OtomewoD

Saint Etienne

Huấn luyện viên: Ian Cathro

4-4-2
30 G. Larsonneur
23 K. Pedro
13 João Ferreira
18 S. Nair
11 B. Old
20 A. Boakye
6 M. Bernauer
14 Á. Csongvai
8 T. Ballo
7 I. Cardona
10 J. Breum

Dự bị

  • 32Adam BaallalM
  • 52T. TeillolD
  • 46E. DhaouiM
  • 31N. El JamaliM
  • 40L. LavalléeG
  • 17J. DuffusF
  • 1Mamour NdiayeG
  • 37N. Kasia NkondoD
  • 16T. SvetlinM