Rodez vs Dunkerque: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Rodez
phong độ sân nhà
W W D L L
Ligue 2
Stade Paul Lignon
Logo Dunkerque
phong độ sân khách
L L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Rodez
Dunkerque

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Rodez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dunkerque (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.30
1.30
1.30
2.30
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.45
4.30
2.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Rodez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dunkerque (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L L
W W D L L
D L W L L
vs
L D W L L
W L D W L
L L D L L
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
O O O U O
U U O O U
vs
U U O U U
O U U O U
O O O U U
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
Y Y Y N Y
N N Y Y N
vs
N Y Y N N
Y N Y Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 4.20 3.20 Rodez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 2.60 3.80 Dunkerque (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rodez +0.50
Rodez +1.10
Dunkerque +0.10
Rodez +1.00
Rodez +1.60
Rodez +0.40
Ngang nhau
Rodez +0.60
Dunkerque +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.20 1.20 Rodez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Dunkerque (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rodez +0.50
Rodez +0.30
Rodez +0.70
Rodez +1.00
Rodez +0.80
Rodez +1.20
Ngang nhau
Dunkerque +0.20
Rodez +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 2.00 2.00 Rodez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.20 2.80 Dunkerque (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Dunkerque tốt hơn
Rodez tốt hơn
Ngang nhau
Dunkerque tốt hơn
Rodez tốt hơn
Ngang nhau
Dunkerque tốt hơn
Rodez tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Rodez
Dunkerque

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rodez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dunkerque (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2.2 1.2 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 2 2 2 2 1.2 2.8
Tổng bàn thắng/trận 3.7 4.2 3.2 3.2 2.6 3.8
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Rodez
Dunkerque

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rodez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dunkerque (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Rodez
Dunkerque

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rodez (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dunkerque (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Saint Etienne 8 6 1 1 21:8 +13 19 W W L D W
2 RED Star FC 93 8 5 2 1 12:9 +3 17 L W W W W
3 Montpellier 8 4 3 1 8:5 +3 15 D L W D W
4 Reims 8 3 5 0 15:9 +6 14 W D W D D
5 Nancy 8 4 1 3 9:7 +2 13 W L L W W
6 Annecy 8 4 1 3 10:9 +1 13 D W L L W
7 Dijon 8 3 3 2 14:12 +2 12 L D W W W
8 PAU 8 3 2 3 9:8 +1 11 D D L W W
9 Sochaux 8 2 5 1 5:6 -1 11 D D W D D
10 Metz 8 2 4 2 12:11 +1 10 D W L D L
11 Guingamp 8 2 2 4 10:13 -3 8 D D W L L
12 Dunkerque 8 2 2 4 10:13 -3 8 L D W L L
13 Nantes 8 2 2 4 9:13 -4 8 D W L W D
14 Grenoble 8 2 2 4 8:13 -5 8 W L W D L
15 Rodez 8 2 1 5 14:18 -4 7 D L L L L
16 Boulogne 8 0 6 2 4:6 -2 6 D D D L D
17 Clermont Foot 8 0 6 2 6:9 -3 6 D D D D L
18 Laval 8 1 2 5 10:17 -7 5 L L L D L
  • Promotion - Ligue 1
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final)
  • Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Ligue 2 (Relegation)
  • Relegation - Ligue 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Saint Etienne 4 4 0 0 12:2 +10 12
2 Metz 4 2 2 0 9:5 +4 8
3 Montpellier 4 2 2 0 4:1 +3 8
4 Dunkerque 5 2 1 2 7:6 +1 7
5 PAU 5 2 1 2 6:5 +1 7
6 Guingamp 4 2 1 1 7:7 0 7
7 Sochaux 4 2 1 1 3:4 -1 7
8 Reims 4 1 3 0 9:7 +2 6
9 Dijon 4 2 0 2 9:8 +1 6
10 Nancy 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Annecy 3 1 1 1 4:3 +1 4
12 Rodez 4 1 1 2 8:8 0 4
13 Clermont Foot 5 0 4 1 3:4 -1 4
14 RED Star FC 93 3 1 1 1 2:4 -2 4
15 Laval 4 1 1 2 4:7 -3 4
16 Nantes 4 1 1 2 3:6 -3 4
17 Boulogne 4 0 3 1 3:4 -1 3
18 Grenoble 3 0 2 1 2:3 -1 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 RED Star FC 93 5 4 1 0 10:5 +5 13
2 Annecy 5 3 0 2 6:6 0 9
3 Reims 4 2 2 0 6:2 +4 8
4 Saint Etienne 4 2 1 1 9:6 +3 7
5 Nancy 4 2 1 1 5:4 +1 7
6 Montpellier 4 2 1 1 4:4 0 7
7 Dijon 4 1 3 0 5:4 +1 6
8 Grenoble 5 2 0 3 6:10 -4 6
9 PAU 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Sochaux 4 0 4 0 2:2 0 4
11 Nantes 4 1 1 2 6:7 -1 4
12 Boulogne 4 0 3 1 1:2 -1 3
13 Rodez 4 1 0 3 6:10 -4 3
14 Clermont Foot 3 0 2 1 3:5 -2 2
15 Metz 4 0 2 2 3:6 -3 2
16 Guingamp 4 0 1 3 3:6 -3 1
17 Laval 4 0 1 3 6:10 -4 1
18 Dunkerque 3 0 1 2 3:7 -4 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Rodez

Huấn luyện viên: D. Santini

5-3-2
1 Q. Braat
28 S. Luyambula Biwa
24 L. Quenabio
4 M. Magnin
3 R. Lipinski
17 L. Vungele Vangi
10 M. Saka
6 J. Mendes
29 Antonin Cartillier
7 K. Nagera
9 N. Nsingi

Dự bị

  • 11M. TouhoF
  • 30E. CrombezG
  • 27M. Essimi AtebaF
  • 15E. Jean-LambertD
  • 22O. JolyM
  • 21K. NsonaF
  • 8D. PavlovićM
  • 20R. PontiD
  • 5M. SyllaD

Dunkerque

Huấn luyện viên: Albert Sánchez

4-2-3-1
73 Moha Airam
27 A. Linguet
26 Opa Sanganté
2 O. Touré
24 L. Vallier
6 J. Morel
18 Théna Massock
7 K. Ayari
10 A. Lebeau
11 E. Prutsev
19 S. Keita

Dự bị

  • 30AbnerM
  • 25Franck AtoenM
  • 93A. DahoF
  • 21L. LoussilahoD
  • 9G. RobailF
  • 23A. NadeF
  • 99M. NiangF
  • 16M. PrévotG
  • 35Firas BelabdelliM