Fleury 91 vs Bastia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Fleury 91
phong độ sân nhà
L W D L W
National 1
Terrain Walter Felder
Logo Bastia
phong độ sân khách
W W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Fleury 91
Bastia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Fleury 91 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bastia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.30
2.60
2.00
0.60
3.75
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
1.11
2.00
0.00
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
2.67
3.60
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Fleury 91 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bastia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D L W
L W D L W
D W D L W
vs
L W D L D
L L L D D
W W W L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
U O U O O
O U U O O
vs
O U U U U
U O O U U
U U U U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y N Y Y Y
vs
N N Y N Y
N Y N Y Y
N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.80 2.80 Fleury 91 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.80 1.00 Bastia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fleury 91 +1.40
Fleury 91 +0.50
Fleury 91 +2.30
Fleury 91 +1.90
Fleury 91 +1.00
Fleury 91 +2.80
Fleury 91 +0.90
Ngang nhau
Fleury 91 +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.20 1.60 Fleury 91 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.78 0.80 0.75 Bastia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fleury 91 +1.12
Fleury 91 +1.10
Fleury 91 +1.15
Fleury 91 +1.42
Fleury 91 +1.40
Fleury 91 +1.45
Fleury 91 +0.82
Fleury 91 +0.80
Fleury 91 +0.85
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.60 1.20 Fleury 91 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.13 2.00 0.25 Bastia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bastia tốt hơn
Fleury 91 tốt hơn
Bastia tốt hơn
Bastia tốt hơn
Fleury 91 tốt hơn
Bastia tốt hơn
Bastia tốt hơn
Fleury 91 tốt hơn
Bastia tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Fleury 91
Bastia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fleury 91 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bastia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2.2 1.6 0.78 0.8 0.75
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.6 1.2 1.13 2 0.25
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3.8 2.8 1.9 2.8 1
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 30% 60% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 38% 0% 75%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại National 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Fleury 91
Bastia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fleury 91 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bastia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

National 1 · National

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 La Roche VF 10 6 3 1 16:10 +6 21 D W W W L
2 Rouen 9 6 2 1 17:5 +12 20 D W W L W
3 Caen 10 6 0 4 19:13 +6 18 W L W L W
4 Concarneau 9 4 4 1 12:8 +4 16 D W W D W
5 Versailles 9 5 1 3 13:12 +1 16 L W D W W
6 Amiens 9 4 3 2 12:3 +9 15 W D W D W
7 Cannes 9 3 6 0 11:4 +7 15 W D D D W
8 Le Puy Foot 9 4 1 4 11:9 +2 13 D L W L W
9 Thionville Lusitanos 9 3 3 3 14:14 0 12 D L D L L
10 Fleury 91 9 3 3 3 15:12 +3 12 W W D L W
11 Gobelins 9 3 3 3 7:9 -2 12 D L D W L
12 Bastia 9 3 2 4 7:11 -4 11 L W D L D
13 Quevilly 9 2 4 3 8:12 -4 10 D W D D L
14 Orleans 9 2 3 4 7:11 -4 9 D L L D D
15 Valenciennes 9 2 2 5 9:14 -5 8 D L L W L
16 Aubagne 9 2 1 6 6:12 -6 7 D L L W L
17 Bourg-en-bresse 01 9 1 2 6 5:15 -10 5 L L D D L
18 Villefranche 9 1 1 7 7:22 -15 4 L D L L L
  • Promotion - Ligue 2
  • Promotion - Ligue 2 (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Caen 6 5 0 1 12:4 +8 15
2 Rouen 5 3 2 0 7:1 +6 11
3 La Roche VF 5 3 2 0 11:7 +4 11
4 Gobelins 5 3 2 0 5:2 +3 11
5 Le Puy Foot 4 3 1 0 7:2 +5 10
6 Concarneau 5 3 1 1 8:5 +3 10
7 Amiens 4 3 0 1 8:1 +7 9
8 Cannes 4 2 2 0 6:2 +4 8
9 Fleury 91 6 2 2 2 11:8 +3 8
10 Quevilly 4 2 2 0 6:4 +2 8
11 Valenciennes 4 2 1 1 5:3 +2 7
12 Versailles 4 2 1 1 2:3 -1 7
13 Villefranche 4 1 1 2 3:4 -1 4
14 Thionville Lusitanos 4 1 1 2 6:10 -4 4
15 Bourg-en-bresse 01 5 1 1 3 4:8 -4 4
16 Aubagne 4 1 0 3 3:6 -3 3
17 Bastia 5 0 2 3 4:10 -6 2
18 Orleans 4 0 1 3 1:7 -6 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 La Roche VF 5 3 1 1 5:3 +2 10
2 Rouen 4 3 0 1 10:4 +6 9
3 Versailles 5 3 0 2 11:9 +2 9
4 Bastia 4 3 0 1 3:1 +2 9
5 Thionville Lusitanos 5 2 2 1 8:4 +4 8
6 Orleans 5 2 2 1 6:4 +2 8
7 Cannes 5 1 4 0 5:2 +3 7
8 Amiens 5 1 3 1 4:2 +2 6
9 Concarneau 4 1 3 0 4:3 +1 6
10 Fleury 91 3 1 1 1 4:4 0 4
11 Aubagne 5 1 1 3 3:6 -3 4
12 Caen 4 1 0 3 7:9 -2 3
13 Le Puy Foot 5 1 0 4 4:7 -3 3
14 Quevilly 5 0 2 3 2:8 -6 2
15 Gobelins 4 0 1 3 2:7 -5 1
16 Bourg-en-bresse 01 4 0 1 3 1:7 -6 1
17 Valenciennes 5 0 1 4 4:11 -7 1
18 Villefranche 5 0 0 5 4:18 -14 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.