Istres vs Andrézieux: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Istres
phong độ sân nhà
W D L D D
National 2 - Group C
Stade Parsemain
Logo Andrézieux
phong độ sân khách
L W D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Istres
Andrézieux

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Istres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Andrézieux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.55
1.90
1.20
2.30
3.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.30
1.30
3.30
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Istres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Andrézieux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D D D
W D L D D
D D D L D
vs
W L W L D
L W W W D
L W D L L
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
U U O U U
O O U O U
vs
U U O O U
O O U O U
O U U U O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
N N Y N N
Y Y N N Y
vs
N N Y Y Y
Y Y N Y Y
N N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.70 0.80 2.60 Istres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.20 2.80 Andrézieux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Andrézieux +1.30
Andrézieux +1.50
Andrézieux +1.10
Andrézieux +2.20
Andrézieux +2.40
Andrézieux +2.00
Andrézieux +0.40
Andrézieux +0.60
Andrézieux +0.20
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.40 1.00 Istres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.20 1.00 Andrézieux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Andrézieux +0.90
Andrézieux +1.50
Andrézieux +0.30
Andrézieux +1.20
Andrézieux +1.80
Andrézieux +0.60
Andrézieux +0.60
Andrézieux +1.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.40 1.60 Istres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Andrézieux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Istres tốt hơn
Ngang nhau
Istres tốt hơn
Istres tốt hơn
Istres tốt hơn
Istres tốt hơn
Andrézieux tốt hơn
Andrézieux tốt hơn
Istres tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Istres
Andrézieux

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Istres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Andrézieux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.4 1 1.6 2.2 1
Bàn thủng lưới/trận 1 0.4 1.6 1.4 1 1.8
Tổng bàn thắng/trận 1.7 0.8 2.6 3 3.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 80% 20% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại National 2 - Group C - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Istres
Andrézieux

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Istres (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Andrézieux (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

National 2 - Group C · National 2: Group C

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Nimes 6 5 1 0 15:3 +12 16 W W W W D
2 Hyères 6 3 3 0 11:4 +7 12 W W W D D
3 Toulon 6 3 2 1 9:5 +4 11 D W W L W
4 Chasselay MDA 5 2 3 0 9:5 +4 9 D D D W W
5 UF Touraine 5 2 3 0 5:3 +2 9 W D D W D
6 Hauts Lyonnais 6 2 3 1 7:7 0 9 W W D L D
7 Rumilly Vallières 6 3 0 3 15:8 +7 9 W L L L W
8 Fréjus St-Raphaël 6 3 0 3 9:10 -1 9 L W L L W
9 Andrézieux 6 2 2 2 9:8 +1 8 W L W L D
10 Troyes II 6 2 1 3 6:11 -5 7 L W L W L
11 Saint-Priest 6 1 3 2 7:11 -4 6 W L D D D
12 Limonest 5 1 2 2 5:8 -3 5 D L W D L
13 Bourges Foot 18 5 0 4 1 1:2 -1 4 D D D D L
14 Istres 6 0 4 2 2:6 -4 4 L L D D D
15 Chateauroux 5 0 3 2 1:3 -2 3 D L D L D
16 Lyon Duchere 6 1 0 5 6:16 -10 3 L L L W L
17 Canet Roussillon 5 0 2 3 3:10 -7 2 L L L D D
  • Promotion - Ligue 3
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nimes 3 2 1 0 8:1 +7 7
2 Andrézieux 3 2 1 0 6:2 +4 7
3 Troyes II 3 2 1 0 6:3 +3 7
4 Toulon 3 2 1 0 4:1 +3 7
5 Rumilly Vallières 3 2 0 1 7:4 +3 6
6 Fréjus St-Raphaël 3 2 0 1 7:4 +3 6
7 Hyères 3 1 2 0 6:3 +3 5
8 Chasselay MDA 3 1 2 0 5:3 +2 5
9 Saint-Priest 3 1 2 0 5:4 +1 5
10 UF Touraine 2 1 1 0 2:1 +1 4
11 Hauts Lyonnais 3 1 1 1 3:4 -1 4
12 Lyon Duchere 3 1 0 2 4:9 -5 3
13 Bourges Foot 18 3 0 2 1 1:2 -1 2
14 Istres 3 0 2 1 1:2 -1 2
15 Limonest 2 0 1 1 1:2 -1 1
16 Canet Roussillon 3 0 1 2 1:6 -5 1
17 Chateauroux 2 0 0 2 0:2 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nimes 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Hyères 3 2 1 0 5:1 +4 7
3 Hauts Lyonnais 3 1 2 0 4:3 +1 5
4 UF Touraine 3 1 2 0 3:2 +1 5
5 Chasselay MDA 2 1 1 0 4:2 +2 4
6 Toulon 3 1 1 1 5:4 +1 4
7 Limonest 3 1 1 1 4:6 -2 4
8 Rumilly Vallières 3 1 0 2 8:4 +4 3
9 Chateauroux 3 0 3 0 1:1 0 3
10 Fréjus St-Raphaël 3 1 0 2 2:6 -4 3
11 Bourges Foot 18 2 0 2 0 0:0 0 2
12 Istres 3 0 2 1 1:4 -3 2
13 Canet Roussillon 2 0 1 1 2:4 -2 1
14 Andrézieux 3 0 1 2 3:6 -3 1
15 Saint-Priest 3 0 1 2 2:7 -5 1
16 Lyon Duchere 3 0 0 3 2:7 -5 0
17 Troyes II 3 0 0 3 0:8 -8 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.