Nimes vs Limonest: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Nimes
phong độ sân nhà
L W W W D
National 2 - Group C
Stade des Antonins
Logo Limonest
phong độ sân khách
W L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Nimes
Limonest

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Nimes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Limonest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
3.30
4.00
1.80
1.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Nimes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Limonest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W D
L W W W D
W L W W W
vs
D L W D L
L W L L D
W L D W L
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
O O O O U
O O O U O
vs
O U U U O
O U O U U
O U O U O
Phong độ BTTS
N N N Y Y
Y N N N Y
Y Y Y N Y
vs
Y N N Y Y
N N Y N Y
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.00 3.40 Nimes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.80 3.00 Limonest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nimes +0.30
Nimes +0.40
Nimes +0.20
Nimes +0.10
Nimes +0.20
Ngang nhau
Nimes +0.50
Nimes +0.60
Nimes +0.40
TB bàn ghi được/trận
2.20 2.40 2.00 Nimes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Limonest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nimes +1.20
Nimes +1.40
Nimes +1.00
Nimes +1.40
Nimes +1.60
Nimes +1.20
Nimes +1.00
Nimes +1.20
Nimes +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.60 1.40 Nimes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.00 1.80 Limonest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nimes tốt hơn
Nimes tốt hơn
Nimes tốt hơn
Nimes tốt hơn
Nimes tốt hơn
Nimes tốt hơn
Nimes tốt hơn
Nimes tốt hơn
Nimes tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Nimes
Limonest

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nimes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Limonest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.2 2.4 2 1 0.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1 0.6 1.4 1.9 2 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3 3.4 2.9 2.8 3
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại National 2 - Group C - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Nimes
Limonest

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nimes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Limonest (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

National 2 - Group C · National 2: Group C

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Nimes 6 5 1 0 15:3 +12 16 W W W W D
2 Hyères 6 3 3 0 11:4 +7 12 W W W D D
3 Toulon 6 3 2 1 9:5 +4 11 D W W L W
4 Chasselay MDA 5 2 3 0 9:5 +4 9 D D D W W
5 UF Touraine 5 2 3 0 5:3 +2 9 W D D W D
6 Hauts Lyonnais 6 2 3 1 7:7 0 9 W W D L D
7 Rumilly Vallières 6 3 0 3 15:8 +7 9 W L L L W
8 Fréjus St-Raphaël 6 3 0 3 9:10 -1 9 L W L L W
9 Andrézieux 6 2 2 2 9:8 +1 8 W L W L D
10 Troyes II 6 2 1 3 6:11 -5 7 L W L W L
11 Saint-Priest 6 1 3 2 7:11 -4 6 W L D D D
12 Limonest 5 1 2 2 5:8 -3 5 D L W D L
13 Bourges Foot 18 5 0 4 1 1:2 -1 4 D D D D L
14 Istres 6 0 4 2 2:6 -4 4 L L D D D
15 Chateauroux 5 0 3 2 1:3 -2 3 D L D L D
16 Lyon Duchere 6 1 0 5 6:16 -10 3 L L L W L
17 Canet Roussillon 5 0 2 3 3:10 -7 2 L L L D D
  • Promotion - Ligue 3
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nimes 3 2 1 0 8:1 +7 7
2 Andrézieux 3 2 1 0 6:2 +4 7
3 Troyes II 3 2 1 0 6:3 +3 7
4 Toulon 3 2 1 0 4:1 +3 7
5 Rumilly Vallières 3 2 0 1 7:4 +3 6
6 Fréjus St-Raphaël 3 2 0 1 7:4 +3 6
7 Hyères 3 1 2 0 6:3 +3 5
8 Chasselay MDA 3 1 2 0 5:3 +2 5
9 Saint-Priest 3 1 2 0 5:4 +1 5
10 UF Touraine 2 1 1 0 2:1 +1 4
11 Hauts Lyonnais 3 1 1 1 3:4 -1 4
12 Lyon Duchere 3 1 0 2 4:9 -5 3
13 Bourges Foot 18 3 0 2 1 1:2 -1 2
14 Istres 3 0 2 1 1:2 -1 2
15 Limonest 2 0 1 1 1:2 -1 1
16 Canet Roussillon 3 0 1 2 1:6 -5 1
17 Chateauroux 2 0 0 2 0:2 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nimes 3 3 0 0 7:2 +5 9
2 Hyères 3 2 1 0 5:1 +4 7
3 Hauts Lyonnais 3 1 2 0 4:3 +1 5
4 UF Touraine 3 1 2 0 3:2 +1 5
5 Chasselay MDA 2 1 1 0 4:2 +2 4
6 Toulon 3 1 1 1 5:4 +1 4
7 Limonest 3 1 1 1 4:6 -2 4
8 Rumilly Vallières 3 1 0 2 8:4 +4 3
9 Chateauroux 3 0 3 0 1:1 0 3
10 Fréjus St-Raphaël 3 1 0 2 2:6 -4 3
11 Bourges Foot 18 2 0 2 0 0:0 0 2
12 Istres 3 0 2 1 1:4 -3 2
13 Canet Roussillon 2 0 1 1 2:4 -2 1
14 Andrézieux 3 0 1 2 3:6 -3 1
15 Saint-Priest 3 0 1 2 2:7 -5 1
16 Lyon Duchere 3 0 0 3 2:7 -5 0
17 Troyes II 3 0 0 3 0:8 -8 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.