Gori vs Odishi 1919: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gori
phong độ sân nhà
W D D W W
Erovnuli Liga 2
Sân chưa xác định
Logo Odishi 1919
phong độ sân khách
D L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Gori
Odishi 1919

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Odishi 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
3.60
1.00
1.80
2.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
2.05
2.90
1.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Odishi 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W L W
W D D W W
L L W L L
vs
W D W L W
L L D W W
D L L W L
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
O O U O U
U U O O U
vs
U U U O O
U O U U O
U O U U O
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
Y Y Y Y N
N N Y Y N
vs
N Y N N N
N Y Y N N
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.80 2.20 Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.40 2.00 Odishi 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gori +0.30
Gori +0.10
Gori +0.50
Gori +0.60
Gori +0.40
Gori +0.80
Ngang nhau
Odishi 1919 +0.20
Gori +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.80 0.80 Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.40 0.20 Odishi 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gori +0.50
Odishi 1919 +0.10
Gori +1.10
Gori +1.00
Gori +0.40
Gori +1.60
Ngang nhau
Odishi 1919 +0.60
Gori +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.00 1.40 Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Odishi 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gori tốt hơn
Odishi 1919 tốt hơn
Gori tốt hơn
Gori tốt hơn
Ngang nhau
Gori tốt hơn
Ngang nhau
Odishi 1919 tốt hơn
Gori tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gori
Odishi 1919

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Odishi 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.8 0.8 0.8 1.4 0.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1 1.4 1.4 1 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.8 2.2 2.2 2.4 2
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 20% 40% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Erovnuli Liga 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gori
Odishi 1919

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gori (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Odishi 1919 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Erovnuli Liga 2 · Pirveli Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Gareji 30 15 9 6 37:30 +7 54 W L L W D
2 Shturmi 30 13 10 7 33:26 +7 49 D W W L W
3 Telavi 30 12 11 7 35:29 +6 47 D D W L D
4 Merani Martvili 30 11 7 12 34:40 -6 40 W L L W L
5 Samtredia 30 12 4 14 51:42 +9 40 L W W L L
6 Aragvi Dusheti 30 11 6 13 32:41 -9 39 L W L W D
7 Odishi 1919 30 10 8 12 33:41 -8 38 W D W L W
8 Sioni 30 9 9 12 36:38 -2 36 L L L W L
9 Gori 30 8 9 13 30:37 -7 33 L D W L W
10 Kolkheti Poti 30 7 11 12 39:36 +3 32 W D L W D
  • Promotion - Crystalbet Erovnuli Liga
  • Promotion - Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion)
  • Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation)
  • Relegation - Liga 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gareji 15 10 3 2 24:15 +9 33
2 Shturmi 15 10 1 4 18:10 +8 31
3 Telavi 15 8 6 1 16:9 +7 30
4 Merani Martvili 15 8 4 3 20:13 +7 28
5 Samtredia 15 8 3 4 30:16 +14 27
6 Sioni 15 7 5 3 21:12 +9 26
7 Kolkheti Poti 15 6 7 2 26:11 +15 25
8 Odishi 1919 15 6 6 3 22:15 +7 24
9 Gori 15 6 5 4 20:19 +1 23
10 Aragvi Dusheti 15 7 2 6 20:23 -3 23
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gareji 15 5 6 4 13:15 -2 21
2 Shturmi 15 3 9 3 15:16 -1 18
3 Telavi 15 4 5 6 19:20 -1 17
4 Aragvi Dusheti 15 4 4 7 12:18 -6 16
5 Odishi 1919 15 4 2 9 11:26 -15 14
6 Samtredia 15 4 1 10 21:26 -5 13
7 Merani Martvili 15 3 3 9 14:27 -13 12
8 Gori 15 2 4 9 10:18 -8 10
9 Sioni 15 2 4 9 15:26 -11 10
10 Kolkheti Poti 15 1 4 10 13:25 -12 7

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.