Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội gần đây thường chơi những trận chặt chẽ, ít bàn thắng, trung bình 2.4 bàn mỗi trận.
Xu hướng ít bàn
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Erovnuli Liga 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Erovnuli Liga 2 · Pirveli Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji
|
30 | 15 | 9 | 6 | 37:30 | +7 | 54 | W L L W D |
| 2 |
Shturmi
|
30 | 13 | 10 | 7 | 33:26 | +7 | 49 | D W W L W |
| 3 |
Telavi
|
30 | 12 | 11 | 7 | 35:29 | +6 | 47 | D D W L D |
| 4 |
Merani Martvili
|
30 | 11 | 7 | 12 | 34:40 | -6 | 40 | W L L W L |
| 5 |
Samtredia
|
30 | 12 | 4 | 14 | 51:42 | +9 | 40 | L W W L L |
| 6 |
Aragvi Dusheti
|
30 | 11 | 6 | 13 | 32:41 | -9 | 39 | L W L W D |
| 7 |
Odishi 1919
|
30 | 10 | 8 | 12 | 33:41 | -8 | 38 | W D W L W |
| 8 |
Sioni
|
30 | 9 | 9 | 12 | 36:38 | -2 | 36 | L L L W L |
| 9 |
Gori
|
30 | 8 | 9 | 13 | 30:37 | -7 | 33 | L D W L W |
| 10 |
Kolkheti Poti
|
30 | 7 | 11 | 12 | 39:36 | +3 | 32 | W D L W D |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji
|
15 | 10 | 3 | 2 | 24:15 | +9 | 33 |
| 2 |
Shturmi
|
15 | 10 | 1 | 4 | 18:10 | +8 | 31 |
| 3 |
Telavi
|
15 | 8 | 6 | 1 | 16:9 | +7 | 30 |
| 4 |
Merani Martvili
|
15 | 8 | 4 | 3 | 20:13 | +7 | 28 |
| 5 |
Samtredia
|
15 | 8 | 3 | 4 | 30:16 | +14 | 27 |
| 6 |
Sioni
|
15 | 7 | 5 | 3 | 21:12 | +9 | 26 |
| 7 |
Kolkheti Poti
|
15 | 6 | 7 | 2 | 26:11 | +15 | 25 |
| 8 |
Odishi 1919
|
15 | 6 | 6 | 3 | 22:15 | +7 | 24 |
| 9 |
Gori
|
15 | 6 | 5 | 4 | 20:19 | +1 | 23 |
| 10 |
Aragvi Dusheti
|
15 | 7 | 2 | 6 | 20:23 | -3 | 23 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gareji
|
15 | 5 | 6 | 4 | 13:15 | -2 | 21 |
| 2 |
Shturmi
|
15 | 3 | 9 | 3 | 15:16 | -1 | 18 |
| 3 |
Telavi
|
15 | 4 | 5 | 6 | 19:20 | -1 | 17 |
| 4 |
Aragvi Dusheti
|
15 | 4 | 4 | 7 | 12:18 | -6 | 16 |
| 5 |
Odishi 1919
|
15 | 4 | 2 | 9 | 11:26 | -15 | 14 |
| 6 |
Samtredia
|
15 | 4 | 1 | 10 | 21:26 | -5 | 13 |
| 7 |
Merani Martvili
|
15 | 3 | 3 | 9 | 14:27 | -13 | 12 |
| 8 |
Gori
|
15 | 2 | 4 | 9 | 10:18 | -8 | 10 |
| 9 |
Sioni
|
15 | 2 | 4 | 9 | 15:26 | -11 | 10 |
| 10 |
Kolkheti Poti
|
15 | 1 | 4 | 10 | 13:25 | -12 | 7 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.