Dynamo Dresden vs SpVgg Greuther Fürth: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Dynamo Dresden
phong độ sân nhà
L W W L L
2. Bundesliga
Rudolf-Harbig-Stadion
Logo SpVgg Greuther Fürth
phong độ sân khách
D D W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dynamo Dresden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
2.00
0.60
1.60
1.30
1.90
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.80
3.60
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dynamo Dresden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D L D
L W W L L
L L L D D
vs
W L D D L
L W L L D
D D W D L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U U U O O
O O O O U
vs
O U U U O
U O O U U
U U O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N N N Y Y
Y N Y Y Y
vs
Y N Y Y Y
N Y Y N Y
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.00 4.20 Dynamo Dresden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.20 2.80 SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dynamo Dresden +0.10
SpVgg Greuther Fürth +0.10
Dynamo Dresden +0.30
SpVgg Greuther Fürth +1.00
SpVgg Greuther Fürth +1.20
SpVgg Greuther Fürth +0.80
Dynamo Dresden +1.20
Dynamo Dresden +1.00
Dynamo Dresden +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.00 1.40 Dynamo Dresden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SpVgg Greuther Fürth +0.10
Ngang nhau
SpVgg Greuther Fürth +0.20
SpVgg Greuther Fürth +0.30
SpVgg Greuther Fürth +0.20
SpVgg Greuther Fürth +0.40
Dynamo Dresden +0.10
Dynamo Dresden +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 1.00 2.80 Dynamo Dresden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.00 1.40 SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SpVgg Greuther Fürth tốt hơn
Dynamo Dresden tốt hơn
SpVgg Greuther Fürth tốt hơn
Dynamo Dresden tốt hơn
Dynamo Dresden tốt hơn
Dynamo Dresden tốt hơn
SpVgg Greuther Fürth tốt hơn
SpVgg Greuther Fürth tốt hơn
SpVgg Greuther Fürth tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dynamo Dresden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1 1.4 1.3 1.2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.9 1 2.8 1.7 2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2 4.2 3 3.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dynamo Dresden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dynamo Dresden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hertha BSC 7 7 0 0 19:8 +11 21 W W W W W
2 1. FC Nürnberg 7 5 2 0 20:10 +10 17 W D W W D
3 1. FC Heidenheim 7 4 2 1 14:12 +2 14 W W W D D
4 1. FC Magdeburg 7 4 1 2 14:9 +5 13 W L W D W
5 VfL Wolfsburg 7 3 3 1 19:12 +7 12 W D L W D
6 1. FC Kaiserslautern 7 3 3 1 6:4 +2 12 W W L W D
7 FC St. Pauli 7 2 4 1 10:8 +2 10 L D W D W
8 Energie Cottbus 7 2 2 3 15:16 -1 8 L D W D L
9 Arminia Bielefeld 7 2 2 3 11:12 -1 8 L D L D W
10 VfL Osnabrück 7 2 2 3 10:13 -3 8 W W L D D
11 Eintracht Braunschweig 7 2 1 4 13:13 0 7 L L D L W
12 VfL Bochum 7 2 1 4 5:7 -2 7 L W D L L
13 Hannover 96 7 2 1 4 7:12 -5 7 W D L W L
14 SV Darmstadt 98 7 2 1 4 8:14 -6 7 L L W L W
15 SpVgg Greuther Fürth 7 1 3 3 10:13 -3 6 W L D D L
16 Dynamo Dresden 7 1 2 4 9:15 -6 5 L L D L D
17 Karlsruher SC 7 1 2 4 6:14 -8 5 L D L L L
18 Holstein Kiel 7 0 4 3 7:11 -4 4 L D L D L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 1. FC Nürnberg 4 3 1 0 13:6 +7 10
2 1. FC Heidenheim 4 3 1 0 10:6 +4 10
3 Hertha BSC 3 3 0 0 8:3 +5 9
4 1. FC Magdeburg 4 3 0 1 9:6 +3 9
5 1. FC Kaiserslautern 3 2 1 0 4:0 +4 7
6 SV Darmstadt 98 4 2 1 1 7:5 +2 7
7 FC St. Pauli 4 2 1 1 5:3 +2 7
8 VfL Wolfsburg 3 1 2 0 9:5 +4 5
9 Arminia Bielefeld 3 1 2 0 7:4 +3 5
10 Energie Cottbus 3 1 1 1 7:6 +1 4
11 Hannover 96 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Eintracht Braunschweig 4 1 1 2 6:8 -2 4
13 VfL Osnabrück 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Holstein Kiel 3 0 3 0 5:5 0 3
15 Dynamo Dresden 3 1 0 2 3:4 -1 3
16 Karlsruher SC 4 1 0 3 4:10 -6 3
17 SpVgg Greuther Fürth 3 0 1 2 3:6 -3 1
18 VfL Bochum 4 0 1 3 1:4 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hertha BSC 4 4 0 0 11:5 +6 12
2 VfL Wolfsburg 4 2 1 1 10:7 +3 7
3 1. FC Nürnberg 3 2 1 0 7:4 +3 7
4 VfL Bochum 3 2 0 1 4:3 +1 6
5 SpVgg Greuther Fürth 4 1 2 1 7:7 0 5
6 1. FC Kaiserslautern 4 1 2 1 2:4 -2 5
7 1. FC Magdeburg 3 1 1 1 5:3 +2 4
8 VfL Osnabrück 3 1 1 1 5:5 0 4
9 Energie Cottbus 4 1 1 2 8:10 -2 4
10 1. FC Heidenheim 3 1 1 1 4:6 -2 4
11 Eintracht Braunschweig 3 1 0 2 7:5 +2 3
12 FC St. Pauli 3 0 3 0 5:5 0 3
13 Arminia Bielefeld 4 1 0 3 4:8 -4 3
14 Hannover 96 4 1 0 3 3:8 -5 3
15 Karlsruher SC 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Dynamo Dresden 4 0 2 2 6:11 -5 2
17 Holstein Kiel 4 0 1 3 2:6 -4 1
18 SV Darmstadt 98 3 0 0 3 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Dynamo Dresden

Huấn luyện viên: Thomas Stamm

4-2-3-1
22 L. Grill
32 J. Sterner
6 N. Rapp
42 F. Muller
44 S. Straudi
18 R. Wagner
21 T. Raschl
24 P. Čović
27 N. Hauptmann
20 B. Bobzien
9 V. Vermeij

Dự bị

  • 1T. SchreiberG
  • 19A. RossipalD
  • 7K. OkpalaF
  • 34T. NeiningerD
  • 17A. MuhamedbegovićD
  • 10J. LemmerM
  • 8L. HerrmannM
  • 33C. DafernerF
  • 11K. InanogluF

SpVgg Greuther Fürth

Huấn luyện viên: H. Vogel

4-4-2
1 Florian Hellstern
2 Lukas Reich
22 J. Heuer
34 Hendry Aron Blank
23 J. Dehm
8 S. Appelkamp
6 S. Bansé
13 P. Will
10 Ole Pohlmann
30 F. Klaus
42 O. Sillah

Dự bị

  • 37F. AdemiM
  • 28D. ArifiM
  • 9J. SiebatcheuF
  • 11A. KellerM
  • 29K. KeresztesD
  • 39C. OrtagG
  • 7D. SrbenyF
  • 21M. WallentowitzM
  • 45Olgherto BalliuM